Hong Xin Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 铝合金型材
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hồng Xin
41
进口笔数
21
出口笔数
$2.78M
进口金额
$4.34M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-03-24
最近出口
8
供应商数
8
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313658492 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN20S6NJR |
| 成立日期 | 2016-02-23 |
| 联系地址 | 267/3 Trần Phú, Phường 08, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỒNG XIN |
| 企业英文名称 | HONG XIN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 267/3 Trần Phú, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy |
| 电话 | +84769698978 |
| 邮箱 | doanh008@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 25亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760429 | 铝合金型材 |
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 871496 | 自行车零件 |
| 871499 | 其他自行车零件 |
| 841420 | 手动气泵 |
| 871494 | 自行车制动器及零件 |
| 871495 | 自行车零件及鞍座 |
| 871493 | 自行车轮毂链轮 |
| 830249 | 贱金属配件 |
| 851210 | 自行车照明设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760120 | 未锻轧铝合金 |
| 760429 | 铝合金型材 |
| 761010 | 铝制结构体 |
| 760200 | 铝废料 |
| 841710 | 非电工业炉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 28 | $2.51M |
| 中国 | 13 | $273.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 15 | $4.34M |
| 美国 | 6 | $0 |
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vietnam Yongxing Aluminium Industry Co., Ltd. | 越南 | 21 | $1.51M | 铝合金型材、铝制结构体及部件 |
| Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd. | 越南 | 6 | $953.5K | 铝合金型材、未锻轧铝合金 |
| Guangzhou Yaohuang Trade Co., Ltd. | 中国 | 6 | $110.1K | 镀锌钢板、镀铝锌钢板 |
| Hangzhou Daibei Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $107.8K | 其他塑料制品、可调转椅 |
| Kien Giang Trading Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $48.0K | 金枪鱼/鲣鱼制品、碾磨大米 |
| Baoding LiaoXu Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.3K | 矿物棉、无缝钢管线 |
| Hangzhou Jinfan Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 2 | $26.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Ningbo Shengjie Auto Industry Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14 | 铜垫圈 |
下游采购商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toan An Trading Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.91M | 铝制结构体、未锻轧铝合金 |
| Vietnam Yongxing Aluminium Industry Co., Ltd. | 越南 | 10 | $991.3K | 未锻轧铝合金、乙烯聚合物塑料 |
| Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd. | 越南 | 1 | $885.8K | 其他液化石油气、铝合金型材 |
| Asia Aluminum Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $510.0K | 80毫米以上U型钢、其他钢材型材 |
| Minh Dung Aluminum Co., Ltd. | 越南 | 1 | $44.1K | 铝废料、硅含量<99.99% |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 塑料配件 | Hangzhou Daibei Trading Co., Ltd. | 中国 | $630 |
| 2026-04-16 | 贱金属配件 | Hangzhou Daibei Trading Co., Ltd. | 中国 | $120 |
| 2026-04-16 | 塑料配件 | Hangzhou Daibei Trading Co., Ltd. | 中国 | $630 |
| 2026-04-16 | 贱金属配件 | Hangzhou Daibei Trading Co., Ltd. | 中国 | $120 |
| 2026-04-15 | 自行车零件 | Hangzhou Daibei Trading Co., Ltd. | 中国 | $780 |
| 2026-04-15 | 自行车轮毂链轮 | Hangzhou Daibei Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-15 | 自行车车架零件 | Hangzhou Daibei Trading Co., Ltd. | 中国 | $628 |
| 2026-04-15 | 泵及压缩机零件 | Hangzhou Daibei Trading Co., Ltd. | 中国 | $200 |
| 2026-04-15 | 其他自行车零件 | Hangzhou Daibei Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-15 | 其他自行车零件 | Hangzhou Daibei Trading Co., Ltd. | 中国 | $800 |
出口(共 21)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-24 | 铝制结构体 | TOAN AN TRADING CO LTD | 越南 | $605.1K |
| 2026-03-24 | 铝制结构体 | TOAN AN TRADING CO LTD | 越南 | $652.2K |
| 2026-03-20 | 铝制结构体 | TOAN AN TRADING CO LTD | 越南 | $652.2K |
| 2025-10-17 | 未锻轧铝合金 | VIETNAM YONGXING ALUMINIUM INDUSTRY CO LTD | 越南 | $94.2K |
| 2025-10-14 | 非电工业炉 | ASIA ALUMINUM VIETNAM CO LTD | 越南 | $510.0K |
| 2025-09-11 | 未锻轧铝合金 | VIETNAM YONGXING ALUMINIUM INDUSTRY CO LTD | 越南 | $85.7K |
| 2025-04-15 | 未锻轧铝合金 | VIETNAM YONGXING ALUMINIUM INDUSTRY CO LTD | 越南 | $96.9K |
| 2025-03-12 | 未锻轧铝合金 | VIETNAM YONGXING ALUMINIUM INDUSTRY CO LTD | 越南 | $72.3K |
| 2025-03-11 | 未锻轧铝合金 | VIETNAM YONGXING ALUMINIUM INDUSTRY CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2025-03-11 | 未锻轧铝合金 | VIETNAM YONGXING ALUMINIUM INDUSTRY CO LTD | 越南 | $93 |