Hong Xin Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 铝合金型材

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Hồng Xin

41
进口笔数
21
出口笔数
$2.78M
进口金额
$4.34M
出口金额
2026-04-16
最近进口
2026-03-24
最近出口
8
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.91M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $372.5K · 4 笔出口 $280.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 1 笔2023-11进口 $83.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $81.9K · 1 笔出口 $0 · 1 笔2024-03进口 $88.2K · 1 笔出口 $0 · 1 笔2024-04进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $83.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $96.5K · 1 笔出口 $0 · 1 笔2024-07进口 $343.8K · 1 笔出口 $343.8K · 1 笔2024-08进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $90.2K · 1 笔出口 $0 · 1 笔2024-10进口 $82.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $106.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $98.8K · 1 笔出口 $0 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $885.8K · 1 笔2025-02进口 $88.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $176.3K · 6 笔出口 $90.0K · 5 笔2025-04进口 $184.6K · 3 笔出口 $96.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $167.1K · 2 笔出口 $85.7K · 1 笔2025-10进口 $192.7K · 2 笔出口 $604.2K · 2 笔2025-11进口 $31.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.91M · 2 笔2026-04进口 $75.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $372.5K · 4 笔出口 $280.7K · 2 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $44.1K · 1 笔2023-11进口 $83.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $20.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $81.9K · 1 笔出口 $0 · 1 笔2024-03进口 $88.2K · 1 笔出口 $0 · 1 笔2024-04进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $83.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $96.5K · 1 笔出口 $0 · 1 笔2024-07进口 $343.8K · 1 笔出口 $343.8K · 1 笔2024-08进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $90.2K · 1 笔出口 $0 · 1 笔2024-10进口 $82.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $106.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $98.8K · 1 笔出口 $0 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $885.8K · 1 笔2025-02进口 $88.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $176.3K · 6 笔出口 $90.0K · 5 笔2025-04进口 $184.6K · 3 笔出口 $96.9K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $1.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $167.1K · 2 笔出口 $85.7K · 1 笔2025-10进口 $192.7K · 2 笔出口 $604.2K · 2 笔2025-11进口 $31.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.91M · 2 笔2026-04进口 $75.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313658492
企查查编码QVN20S6NJR
成立日期2016-02-23
联系地址267/3 Trần Phú, Phường 08, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HỒNG XIN
企业英文名称HONG XIN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址267/3 Trần Phú, Phường An Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2930 - Sản xuất phụ tùng và bộ phận phụ trợ cho xe có động cơ và động cơ xe 3091 - Sản xuất mô tô, xe máy 3099 - Sản xuất phương tiện và thiết bị vận tải khác chưa được phân vào đâu 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy
电话+84769698978
邮箱doanh008@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本25亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760429铝合金型材
760120未锻轧铝合金
871496自行车零件
871499其他自行车零件
841420手动气泵
871494自行车制动器及零件
871495自行车零件及鞍座
871493自行车轮毂链轮
830249贱金属配件
851210自行车照明设备

出口

HS 编码产品
760120未锻轧铝合金
760429铝合金型材
761010铝制结构体
760200铝废料
841710非电工业炉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南28$2.51M
中国13$273.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南15$4.34M
美国6$0

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vietnam Yongxing Aluminium Industry Co., Ltd.越南21$1.51M铝合金型材、铝制结构体及部件
Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd.越南6$953.5K铝合金型材、未锻轧铝合金
Guangzhou Yaohuang Trade Co., Ltd.中国6$110.1K镀锌钢板、镀铝锌钢板
Hangzhou Daibei Trading Co., Ltd.中国3$107.8K其他塑料制品、可调转椅
Kien Giang Trading Joint Stock Co.越南1$48.0K金枪鱼/鲣鱼制品、碾磨大米
Baoding LiaoXu Import & Export Trading Co., Ltd.中国1$29.3K矿物棉、无缝钢管线
Hangzhou Jinfan Supply Chain Co., Ltd.中国2$26.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Ningbo Shengjie Auto Industry Co., Ltd.中国1$14铜垫圈

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Toan An Trading Co., Ltd.越南2$1.91M铝制结构体、未锻轧铝合金
Vietnam Yongxing Aluminium Industry Co., Ltd.越南10$991.3K未锻轧铝合金、乙烯聚合物塑料
Viet Nam Chuangxing Aluminium Co., Ltd.越南1$885.8K其他液化石油气、铝合金型材
Asia Aluminum Vietnam Co., Ltd.越南1$510.0K80毫米以上U型钢、其他钢材型材
Minh Dung Aluminum Co., Ltd.越南1$44.1K铝废料、硅含量<99.99%

近期贸易明细

进口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-16塑料配件Hangzhou Daibei Trading Co., Ltd.中国$630
2026-04-16贱金属配件Hangzhou Daibei Trading Co., Ltd.中国$120
2026-04-16塑料配件Hangzhou Daibei Trading Co., Ltd.中国$630
2026-04-16贱金属配件Hangzhou Daibei Trading Co., Ltd.中国$120
2026-04-15自行车零件Hangzhou Daibei Trading Co., Ltd.中国$780
2026-04-15自行车轮毂链轮Hangzhou Daibei Trading Co., Ltd.中国$1.9K
2026-04-15自行车车架零件Hangzhou Daibei Trading Co., Ltd.中国$628
2026-04-15泵及压缩机零件Hangzhou Daibei Trading Co., Ltd.中国$200
2026-04-15其他自行车零件Hangzhou Daibei Trading Co., Ltd.中国$1.4K
2026-04-15其他自行车零件Hangzhou Daibei Trading Co., Ltd.中国$800

出口(共 21)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-24铝制结构体TOAN AN TRADING CO LTD越南$605.1K
2026-03-24铝制结构体TOAN AN TRADING CO LTD越南$652.2K
2026-03-20铝制结构体TOAN AN TRADING CO LTD越南$652.2K
2025-10-17未锻轧铝合金VIETNAM YONGXING ALUMINIUM INDUSTRY CO LTD越南$94.2K
2025-10-14非电工业炉ASIA ALUMINUM VIETNAM CO LTD越南$510.0K
2025-09-11未锻轧铝合金VIETNAM YONGXING ALUMINIUM INDUSTRY CO LTD越南$85.7K
2025-04-15未锻轧铝合金VIETNAM YONGXING ALUMINIUM INDUSTRY CO LTD越南$96.9K
2025-03-12未锻轧铝合金VIETNAM YONGXING ALUMINIUM INDUSTRY CO LTD越南$72.3K
2025-03-11未锻轧铝合金VIETNAM YONGXING ALUMINIUM INDUSTRY CO LTD越南$3.3K
2025-03-11未锻轧铝合金VIETNAM YONGXING ALUMINIUM INDUSTRY CO LTD越南$93

相关企业 · 同类产品

Hong Xin Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →