Kigin Furniture Construction & Design Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 成型针叶木
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Kế Và XâY DựNG NộI THấT KIGIN
0
进口笔数
31
出口笔数
$0
进口金额
$252.4K
出口金额
—
最近进口
2026-03-16
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400922475 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5V4FK2E |
| 成立日期 | 2021-10-18 |
| 联系地址 | Số 18A – Ngõ 95 Đường Thân Khuê – Tổ 6 Khu 34, Xã Song Mai, Thành phố Bắc Giang, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG NỘI THẤT KIGIN |
| 企业英文名称 | KIGIN FURNITURE CONSTRUCTION AND DESIGN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18A – Ngõ 95 Đường Thân Khuê – Tổ 6 Khu 34, Phường Đa Mai, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt |
| 电话 | +84932818868 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440910 | 成型针叶木 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940599 | 非玻塑灯具零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 11 | $190.0K |
| 越南 | 12 | $57.3K |
| 美国 | 8 | $5.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Life Design Co., Ltd. | 日本 | 11 | $190.0K | 非办公金属家具、其他木家具 |
| DELI VIETNAM CO., LTD. | 越南 | 6 | $28.7K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Deli Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 6 | $28.7K | 其他纸制品、瓦楞纸箱 |
| 3 Form LLC | 美国 | 7 | $5.0K | 铝合金型材、非玻塑灯具零件 |
近期贸易明细
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-16 | 成型针叶木 | DELI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-16 | 成型针叶木 | DELI VIETNAM CO LTD | 越南 | $805 |
| 2026-03-16 | 成型针叶木 | DELI VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-16 | 成型针叶木 | DELI VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.3K |
| 2026-03-16 | 成型针叶木 | DELI VIETNAM CO LTD | 越南 | $2.3K |
| 2026-03-13 | 成型针叶木 | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 越南 | $1.2K |
| 2026-03-13 | 成型针叶木 | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 越南 | $3.3K |
| 2026-03-13 | 成型针叶木 | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 越南 | $1.6K |
| 2026-03-13 | 成型针叶木 | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 越南 | $2.3K |
| 2026-03-13 | 成型针叶木 | CONG TY TNHH DELI VIET NAM | 越南 | $805 |