Hala Import Export Services Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 人造纤维纱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI DịCH Vụ XUấT NHậP KHẩU HALA
66
进口笔数
0
出口笔数
$3.43M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-15
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315889311 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCFR8XXB |
| 成立日期 | 2019-09-11 |
| 联系地址 | Số nhà 21, Đường số 5, Phường Linh Đông, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUẤT NHẬP KHẨU HALA |
| 企业英文名称 | HALA IMPORT EXPORT SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 21, Đường số 5, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3830 - Tái chế phế liệu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0903077961 |
| 邮箱 | hangln1987@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551011 | 人造纤维纱 |
| 520524 | 精梳棉纱 |
| 530890 | 其他植物纤维纱线 |
| 550999 | 其他合成混纺纱 |
| 520522 | 精梳棉纱 |
| 520523 | 精梳棉纱 |
| 520624 | 精梳棉纱 |
| 520622 | 精梳棉纱 |
| 520526 | 精梳棉纱 |
| 520942 | 彩色牛仔布 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 45 | $2.28M |
| 印度 | 21 | $1.15M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xiamen Exceltex Technology Co., Ltd. | 中国 | 39 | $2.01M | 人造纤维纱、聚酯单丝纱 |
| Shreedhar Cotsyn Private Ltd. | 印度 | 14 | $889.0K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Hangzhou Spre Textile Co., Ltd. | 中国 | 4 | $143.8K | 聚酯短纤、精梳棉纱 |
| Rameswar Udyog Pvt. Ltd. | 印度 | 2 | $122.0K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| 507d268d9707822d76a3c37afcf30173 | 2 | $119.4K | ||
| Shreedhar Costyn Private Ltd. | 印度 | 1 | $69.3K | 精梳棉纱 |
| DAMODAR INDUSTRIES LIMITED | 印度 | 1 | $63.3K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| A2Z Indian Exports | 印度 | 1 | $7.0K | 简单切割花岗岩、花岗岩制品 |
| Texperts India Private Ltd. | 印度 | 1 | $185 | 染色棉针织布、精梳棉纱 |
| K.G. Denim Ltd. | 印度 | 1 | $92 | 彩色牛仔布、男棉裤 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 人造纤维纱 | XIAMEN EXCELTEX TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $61.2K |
| 2026-04-15 | 人造纤维纱 | XIAMEN EXCELTEX TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $61.2K |
| 2026-04-08 | 人造纤维纱 | XIAMEN EXCELTEX TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $59.6K |
| 2026-04-08 | 人造纤维纱 | XIAMEN EXCELTEX TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $59.6K |
| 2026-03-11 | 花岗岩制品 | A2Z INDIAN EXPORTS | 印度 | $2.8K |
| 2026-03-11 | 花岗岩制品 | A2Z INDIAN EXPORTS | 印度 | $4.2K |
| 2026-03-06 | 人造纤维纱 | XIAMEN EXCELTEX TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $53.5K |
| 2026-01-28 | 其他合成混纺纱 | XIAMEN EXCELTEX TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2026-01-28 | 人造纤维纱 | XIAMEN EXCELTEX TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $348 |
| 2026-01-22 | 人造纤维纱 | XIAMEN EXCELTEX TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $53.5K |