Ngoc Lam Trading & Service Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 高密度纤维板(非MDF)
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Đầu Tư, Thương Mại Và Dịch Vụ Ngọc Lâm
26
进口笔数
0
出口笔数
$910.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-13
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105864085 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH7J5TD7 |
| 成立日期 | 2012-04-23 |
| 联系地址 | Lô 19 - E4 đường Dương Đình Nghệ, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ, THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ NGỌC LÂM |
| 企业英文名称 | NGOC LAM TRADING AND SERVICE, INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 31 ngõ 125 Trung Kính, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện Doanh nghiệp chỉ hoạt động khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | 02437824629 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441192 | 高密度纤维板(非MDF) |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 27 | $910.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SYNCHROWOOD.COM SDN BHD | 马来西亚 | 27 | $910.4K | 高密度纤维板(非MDF)、其他木制细木工品 |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 高密度纤维板(非MDF) | SYNCHROWOOD.COM SDN BHD | 马来西亚 | $30.2K |
| 2026-02-25 | 其他木制细木工品 | SYNCHROWOOD.COM SDN BHD | 马来西亚 | $63.5K |
| 2026-02-25 | 其他木制细木工品 | SYNCHROWOOD.COM SDN BHD | 马来西亚 | $6.8K |
| 2026-01-29 | 高密度纤维板(非MDF) | SYNCHROWOOD.COM SDN BHD | 马来西亚 | $12.3K |
| 2026-01-13 | 其他木制细木工品 | SYNCHROWOOD.COM SDN BHD | 马来西亚 | $14.4K |
| 2026-01-13 | 其他木制细木工品 | SYNCHROWOOD.COM SDN BHD | 马来西亚 | $17.0K |
| 2026-01-06 | 高密度纤维板(非MDF) | SYNCHROWOOD.COM SDN BHD | 马来西亚 | $38.8K |
| 2025-12-24 | 其他木制细木工品 | SYNCHROWOOD.COM SDN BHD | 马来西亚 | $55.6K |
| 2025-12-24 | 其他木制细木工品 | SYNCHROWOOD.COM SDN BHD | 马来西亚 | $43.1K |
| 2025-11-11 | 高密度纤维板(非MDF) | SYNCHROWOOD.COM SDN BHD | 马来西亚 | $13.0K |