Dong Tam Industry Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 机床零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Đồng Tâm

50
进口笔数
32
出口笔数
$99.8K
进口金额
$220.5K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-24
最近出口
27
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $47.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $43 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-02进口 $267 · 1 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-03进口 $1.1K · 2 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-04进口 $2.2K · 2 笔出口 $11.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2024-06进口 $324 · 1 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-07进口 $3.9K · 4 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 1 笔2024-09进口 $352 · 1 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-10进口 $176 · 1 笔出口 $10.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 1 笔2024-12进口 $8.6K · 4 笔出口 $13.1K · 1 笔2025-01进口 $2.0K · 5 笔出口 $7.6K · 1 笔2025-02进口 $540 · 1 笔出口 $8.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-04进口 $2.4K · 1 笔出口 $9.1K · 1 笔2025-05进口 $1.7K · 2 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-07进口 $5.7K · 3 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-08进口 $643 · 1 笔出口 $5.9K · 1 笔2025-09进口 $95 · 1 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-10进口 $7.1K · 5 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2025-12进口 $1.0K · 1 笔出口 $14.0K · 2 笔2026-01进口 $6.9K · 3 笔出口 $6.8K · 1 笔2026-02进口 $1.6K · 2 笔出口 $4.5K · 1 笔2026-03进口 $4.8K · 3 笔出口 $4.0K · 1 笔2026-04进口 $47.4K · 3 笔出口 $22.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $43 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-02进口 $267 · 1 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-03进口 $1.1K · 2 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-04进口 $2.2K · 2 笔出口 $11.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2024-06进口 $324 · 1 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-07进口 $3.9K · 4 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 1 笔2024-09进口 $352 · 1 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-10进口 $176 · 1 笔出口 $10.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 1 笔2024-12进口 $8.6K · 4 笔出口 $13.1K · 1 笔2025-01进口 $2.0K · 5 笔出口 $7.6K · 1 笔2025-02进口 $540 · 1 笔出口 $8.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-04进口 $2.4K · 1 笔出口 $9.1K · 1 笔2025-05进口 $1.7K · 2 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-07进口 $5.7K · 3 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-08进口 $643 · 1 笔出口 $5.9K · 1 笔2025-09进口 $95 · 1 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-10进口 $7.1K · 5 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2025-12进口 $1.0K · 1 笔出口 $14.0K · 2 笔2026-01进口 $6.9K · 3 笔出口 $6.8K · 1 笔2026-02进口 $1.6K · 2 笔出口 $4.5K · 1 笔2026-03进口 $4.8K · 3 笔出口 $4.0K · 1 笔2026-04进口 $47.4K · 3 笔出口 $22.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0106794257
企查查编码QVN3VFNH8C
成立日期2015-03-18
联系地址Số 259 phố Yên Hòa, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP ĐỒNG TÂM
企业英文名称DONG TAM INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 15 ngõ 259 Phố Yên Hòa, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+842432123358
邮箱dongtam@gense.vn
传真0432123359
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
846693机床零件
850440静止变流器
853690其他电路开关装置
853710电力控制板
851690电热器具零件
901510测距仪
903180其他测量仪器
271019非轻质石油
340319非纺织润滑剂
401693非泡沫橡胶密封件

出口

HS 编码产品
440131木颗粒
340399其他润滑剂
820750可互换钻具
842139气体过滤机械
853650其他电气开关
392690其他塑料制品
271019非轻质石油
401693非泡沫橡胶密封件
820320钳子镊子
846593木材研磨机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国15$64.5K
日本16$19.2K
中国台湾4$6.2K
美国6$4.8K
意大利2$3.0K
印度6$1.8K
德国1$267
马来西亚1$36

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南32$220.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 27)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SmartGiant Technology Co., Ltd.中国3$47.2K电力控制板、测量仪器零件
Taniguchi Heaters Co., Ltd.日本3$9.1K电热器具零件
Shanghai Miaoke Precision Machinery Co., Ltd.中国3$8.0K机床零件、阀门零件
MOUSER ELECTRONICS INC美国6$4.8K其他电路开关装置、其他电子IC
Kwan Tai Machinery Co., Ltd.日本1$4.7K混合机、功能机器零件
As One Corp.日本7$4.6K其他塑料制品、塑料容器
Far East Machine Tool Co., Ltd.日本2$3.3K金属加工机刀、机床零件附件
Carl Bechem Lubricants India Pvt. Ltd.印度4$1.8K非轻质石油、其他润滑剂
UNITED BENEFIT CORP ORATION中国台湾2$1.5K液体流量计、喷雾机零件
Steamairetric Controls印度2$170LED灯具、电气信号装置

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dainese Vietnam Co., Ltd.越南31$220.0K帽子配件、非玻璃化转印纸
JMT VN Co., Ltd.越南1$507其他电子IC、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 50)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21静止变流器SMARTGIANT TECHNOLOGY CO LTD中国$8.4K
2026-04-21静止变流器SMARTGIANT TECHNOLOGY CO LTD中国$8.4K
2026-04-17钢铁螺钉螺栓SHANGHAI MIAOKE PRECISION MACHINERY CO LTD中国$192
2026-04-17螺纹螺母SHANGHAI MIAOKE PRECISION MACHINERY CO LTD中国$64
2026-04-17机床零件SHANGHAI MIAOKE PRECISION MACHINERY CO LTD中国$180
2026-04-17机床零件SHANGHAI MIAOKE PRECISION MACHINERY CO LTD中国$640
2026-04-17机床零件SHANGHAI MIAOKE PRECISION MACHINERY CO LTD中国$640
2026-04-17金属复合垫圈SHANGHAI MIAOKE PRECISION MACHINERY CO LTD中国$240
2026-04-17金属复合垫圈SHANGHAI MIAOKE PRECISION MACHINERY CO LTD中国$240
2026-04-17螺纹螺母SHANGHAI MIAOKE PRECISION MACHINERY CO LTD中国$64

出口(共 32)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24滚子链DAINESE VIETNAM CO LTD越南$344
2026-04-24木颗粒DAINESE VIETNAM CO LTD越南$1.8K
2026-04-24钢铁螺钉螺栓DAINESE VIETNAM CO LTD越南$260
2026-04-24盐及氯化钠DAINESE VIETNAM CO LTD越南$57
2026-04-24非泡沫橡胶密封件DAINESE VIETNAM CO LTD越南$3.5K
2026-04-24螺纹螺母DAINESE VIETNAM CO LTD越南$904
2026-04-23电器装置零件DAINESE VIETNAM CO LTD越南$191
2026-04-23自动断路器DAINESE VIETNAM CO LTD越南$475
2026-04-23电器装置零件DAINESE VIETNAM CO LTD越南$21
2026-04-23电气信号装置DAINESE VIETNAM CO LTD越南$23

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Dong Tam Industry Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →