Dong Tam Industry Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 50 笔 · 主营 机床零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Đồng Tâm
- 邮箱63
50
进口笔数
32
出口笔数
$99.8K
进口金额
$220.5K
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-24
最近出口
27
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106794257 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3VFNH8C |
| 成立日期 | 2015-03-18 |
| 联系地址 | Số 259 phố Yên Hòa, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP ĐỒNG TÂM |
| 企业英文名称 | DONG TAM INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 15 ngõ 259 Phố Yên Hòa, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp |
| 电话 | +842432123358 |
| 邮箱 | dongtam@gense.vn |
| 传真 | 0432123359 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 846693 | 机床零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851690 | 电热器具零件 |
| 901510 | 测距仪 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340319 | 非纺织润滑剂 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440131 | 木颗粒 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 820750 | 可互换钻具 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 846593 | 木材研磨机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $64.5K |
| 日本 | 16 | $19.2K |
| 中国台湾 | 4 | $6.2K |
| 美国 | 6 | $4.8K |
| 意大利 | 2 | $3.0K |
| 印度 | 6 | $1.8K |
| 德国 | 1 | $267 |
| 马来西亚 | 1 | $36 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 32 | $220.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SmartGiant Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $47.2K | 电力控制板、测量仪器零件 |
| Taniguchi Heaters Co., Ltd. | 日本 | 3 | $9.1K | 电热器具零件 |
| Shanghai Miaoke Precision Machinery Co., Ltd. | 中国 | 3 | $8.0K | 机床零件、阀门零件 |
| MOUSER ELECTRONICS INC | 美国 | 6 | $4.8K | 其他电路开关装置、其他电子IC |
| Kwan Tai Machinery Co., Ltd. | 日本 | 1 | $4.7K | 混合机、功能机器零件 |
| As One Corp. | 日本 | 7 | $4.6K | 其他塑料制品、塑料容器 |
| Far East Machine Tool Co., Ltd. | 日本 | 2 | $3.3K | 金属加工机刀、机床零件附件 |
| Carl Bechem Lubricants India Pvt. Ltd. | 印度 | 4 | $1.8K | 非轻质石油、其他润滑剂 |
| UNITED BENEFIT CORP ORATION | 中国台湾 | 2 | $1.5K | 液体流量计、喷雾机零件 |
| Steamairetric Controls | 印度 | 2 | $170 | LED灯具、电气信号装置 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dainese Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 31 | $220.0K | 帽子配件、非玻璃化转印纸 |
| JMT VN Co., Ltd. | 越南 | 1 | $507 | 其他电子IC、其他铝制品 |
近期贸易明细
进口(共 50)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 静止变流器 | SMARTGIANT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-21 | 静止变流器 | SMARTGIANT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $8.4K |
| 2026-04-17 | 钢铁螺钉螺栓 | SHANGHAI MIAOKE PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $192 |
| 2026-04-17 | 螺纹螺母 | SHANGHAI MIAOKE PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $64 |
| 2026-04-17 | 机床零件 | SHANGHAI MIAOKE PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $180 |
| 2026-04-17 | 机床零件 | SHANGHAI MIAOKE PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $640 |
| 2026-04-17 | 机床零件 | SHANGHAI MIAOKE PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $640 |
| 2026-04-17 | 金属复合垫圈 | SHANGHAI MIAOKE PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-17 | 金属复合垫圈 | SHANGHAI MIAOKE PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $240 |
| 2026-04-17 | 螺纹螺母 | SHANGHAI MIAOKE PRECISION MACHINERY CO LTD | 中国 | $64 |
出口(共 32)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 滚子链 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $344 |
| 2026-04-24 | 木颗粒 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-04-24 | 钢铁螺钉螺栓 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $260 |
| 2026-04-24 | 盐及氯化钠 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-24 | 非泡沫橡胶密封件 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-24 | 螺纹螺母 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $904 |
| 2026-04-23 | 电器装置零件 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $191 |
| 2026-04-23 | 自动断路器 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $475 |
| 2026-04-23 | 电器装置零件 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-04-23 | 电气信号装置 | DAINESE VIETNAM CO LTD | 越南 | $23 |