Dong Tam Industry Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 59 笔 · 主营 其他电路开关装置

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Đồng Tâm

59
进口笔数
35
出口笔数
$110.9K
进口金额
$252.4K
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-29
最近出口
29
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $47.4K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $43 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-02进口 $267 · 1 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-03进口 $1.1K · 2 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-04进口 $2.2K · 2 笔出口 $11.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2024-06进口 $324 · 1 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-07进口 $3.9K · 4 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 1 笔2024-09进口 $352 · 1 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-10进口 $176 · 1 笔出口 $10.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 1 笔2024-12进口 $8.6K · 4 笔出口 $13.1K · 1 笔2025-01进口 $2.0K · 5 笔出口 $7.6K · 1 笔2025-02进口 $540 · 1 笔出口 $8.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-04进口 $2.4K · 1 笔出口 $9.1K · 1 笔2025-05进口 $1.7K · 2 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-07进口 $5.7K · 3 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-08进口 $643 · 1 笔出口 $5.9K · 1 笔2025-09进口 $95 · 1 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-10进口 $7.1K · 5 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2025-12进口 $1.0K · 1 笔出口 $14.0K · 2 笔2026-01进口 $6.9K · 3 笔出口 $6.8K · 1 笔2026-02进口 $1.6K · 2 笔出口 $4.5K · 1 笔2026-03进口 $4.8K · 3 笔出口 $4.0K · 1 笔2026-04进口 $47.4K · 3 笔出口 $22.9K · 1 笔2026-05进口 $7.9K · 3 笔出口 $8.8K · 1 笔2026-06进口 $838 · 3 笔出口 $6.4K · 1 笔2026-07进口 $2.4K · 3 笔出口 $16.7K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $43 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.7K · 1 笔2024-02进口 $267 · 1 笔出口 $3.0K · 1 笔2024-03进口 $1.1K · 2 笔出口 $5.9K · 2 笔2024-04进口 $2.2K · 2 笔出口 $11.9K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.7K · 1 笔2024-06进口 $324 · 1 笔出口 $3.2K · 1 笔2024-07进口 $3.9K · 4 笔出口 $4.8K · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 1 笔2024-09进口 $352 · 1 笔出口 $7.2K · 1 笔2024-10进口 $176 · 1 笔出口 $10.2K · 2 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $7.7K · 1 笔2024-12进口 $8.6K · 4 笔出口 $13.1K · 1 笔2025-01进口 $2.0K · 5 笔出口 $7.6K · 1 笔2025-02进口 $540 · 1 笔出口 $8.0K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 1 笔2025-04进口 $2.4K · 1 笔出口 $9.1K · 1 笔2025-05进口 $1.7K · 2 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.7K · 1 笔2025-07进口 $5.7K · 3 笔出口 $6.8K · 1 笔2025-08进口 $643 · 1 笔出口 $5.9K · 1 笔2025-09进口 $95 · 1 笔出口 $5.6K · 1 笔2025-10进口 $7.1K · 5 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.3K · 1 笔2025-12进口 $1.0K · 1 笔出口 $14.0K · 2 笔2026-01进口 $6.9K · 3 笔出口 $6.8K · 1 笔2026-02进口 $1.6K · 2 笔出口 $4.5K · 1 笔2026-03进口 $4.8K · 3 笔出口 $4.0K · 1 笔2026-04进口 $47.4K · 3 笔出口 $22.9K · 1 笔2026-05进口 $7.9K · 3 笔出口 $8.8K · 1 笔2026-06进口 $838 · 3 笔出口 $6.4K · 1 笔2026-07进口 $2.4K · 3 笔出口 $16.7K · 1 笔

工商档案

企业注册号0106794257
企查查编码QVN3VFNH8C
成立日期2015-03-18
联系地址Số 259 phố Yên Hòa, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP ĐỒNG TÂM
企业英文名称DONG TAM INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 15 ngõ 259 Phố Yên Hòa, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội
经营范围Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh theo quy định của pháp luật 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+842432123358
邮箱dongtam@gense.vn
传真0432123359
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853690其他电路开关装置
846693机床零件
850440静止变流器
851762通信设备
853710电力控制板
901510测距仪
851690电热器具零件
903180其他测量仪器
271019非轻质石油
340319非纺织润滑剂

出口

HS 编码产品
440131木颗粒
340399其他润滑剂
820750可互换钻具
842139气体过滤机械
853650其他电气开关
392690其他塑料制品
271019非轻质石油
846593木材研磨机
8466928465机器零件
401693非泡沫橡胶密封件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国22$74.3K
日本18$20.0K
中国台湾4$6.2K
美国7$5.3K
意大利2$3.0K
印度6$1.8K
德国2$339
马来西亚1$36

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南35$252.4K

贸易伙伴

上游供应商(共 29)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
SmartGiant Technology Co., Ltd.中国3$47.2K电力控制板、测量仪器零件
MOUSER ELECTRONICS INC美国10$13.2K其他电路开关装置、其他电子IC
Taniguchi Heaters Co., Ltd.日本3$9.1K非陶瓷绝缘配件、电热器具零件
Shanghai Miaoke Precision Machinery Co., Ltd.中国4$9.1K机床零件、阀门零件
As One Corp.日本9$5.3K其他塑料制品、塑料容器
Kwan Tai Machinery Co., Ltd.日本1$4.7K混合机、功能机器零件
Far East Machine Tool Co., Ltd.日本2$3.3K金属加工机刀、机床零件附件
Carl Bechem Lubricants (India) Private Ltd.印度4$1.8K非轻质石油、非纺织润滑剂
UNITED BENEFIT CORP ORATION中国台湾2$1.5K液体流量计、喷雾机零件
Steamairetric Controls印度2$170LED灯具、电气信号装置

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dainese Vietnam Co., Ltd.越南34$251.9K帽子配件、非玻璃化转印纸
JMT VN Co., Ltd.越南1$507其他电子IC、其他铝制品

近期贸易明细

进口(共 59)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27光学分光仪HP Color Corp.中国$1.4K
2026-07-238465机器零件As One Corp.日本$107
2026-07-23气动直线发动机As One Corp.日本$38
2026-07-238465机器零件As One Corp.日本$62
2026-07-238465机器零件As One Corp.日本$441
2026-07-10自粘塑料片Shenzhen Ruilisibo Technology Co., Ltd.中国$350
2026-06-18棉手套As One Corp.中国$12
2026-06-18纺织品碎布废绳As One Corp.日本$70
2026-06-0860伏以下继电器MOUSER ELECTRONICS INC德国$72
2026-06-08测距仪MOUSER ELECTRONICS INC美国$467

出口(共 35)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29其他塑料制品Dainese Vietnam Co., Ltd.越南$153
2026-07-291000伏以下插头插座Dainese Vietnam Co., Ltd.越南$33
2026-07-298465机器零件Dainese Vietnam Co., Ltd.越南$205
2026-07-29木颗粒Dainese Vietnam Co., Ltd.越南$2.0K
2026-07-29可互换钻具Dainese Vietnam Co., Ltd.越南$165
2026-07-29电测仪表Dainese Vietnam Co., Ltd.越南$143
2026-07-29其他塑料建材Dainese Vietnam Co., Ltd.越南$5
2026-07-298465机器零件Dainese Vietnam Co., Ltd.越南$859
2026-07-29自动断路器Dainese Vietnam Co., Ltd.越南$28
2026-07-29其他电气开关Dainese Vietnam Co., Ltd.越南$81

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Dong Tam Industry Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →