Le Gia International Development Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 432 笔 · 主营 冻去骨牛肉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHáT TRIểN THươNG MạI QUốC Tế Lê GIA
432
进口笔数
0
出口笔数
$44.02M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314884303 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB0P5T00 |
| 成立日期 | 2018-02-08 |
| 联系地址 | 810 Tỉnh lộ 43, Phường Bình Chiểu, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÁT TRIỂN THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ LÊ GIA |
| 企业英文名称 | LE GIA INTERNATIONAL DEVELOPMENT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 810 Tỉnh lộ 43, Phường Tam Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4940 - Vận tải đường ống 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5912 - Hoạt động hậu kỳ 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +84986181266 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 60亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 020230 | 冻去骨牛肉 |
| 020629 | 冷冻牛杂 |
| 020621 | 冻牛舌 |
| 020649 | 冷冻猪杂 |
| 020714 | 冷冻鸡肉块 |
| 020329 | 其他冷冻猪肉 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 427 | $43.77M |
| 德国 | 2 | $117.3K |
| 巴西 | 1 | $72.5K |
| 美国 | 2 | $62.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 131 | $13.30M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Fair Exports (India) Private Ltd. | 印度 | 84 | $8.45M | 其他食用蔬菜、冻去骨牛肉 |
| ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | 73 | $7.10M | 冻去骨牛肉、去骨牛肉 |
| Al-Aali Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 49 | $4.71M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| HMA Agro Industries Ltd. | 印度 | 12 | $2.74M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Al-Nasir Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 18 | $1.54M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Touro Primeiro Private Ltd. | 印度 | 16 | $1.45M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Rustam Foods Pvt. Ltd. | 印度 | 11 | $1.20M | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
| Al-Dua Food Processing Pvt. Ltd. | 印度 | 7 | $725.6K | 冻去骨牛肉、绵羊肉 |
| Al-Hamd Agro Food Products Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $651.1K | 冻去骨牛肉、冷冻牛杂 |
近期贸易明细
进口(共 432)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $27.9K |
| 2026-04-27 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $24.4K |
| 2026-04-27 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $23.8K |
| 2026-04-27 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $27.9K |
| 2026-04-27 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $29.0K |
| 2026-04-27 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $23.8K |
| 2026-04-27 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $29.0K |
| 2026-04-27 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $26.6K |
| 2026-04-27 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $26.6K |
| 2026-04-27 | 冻去骨牛肉 | ALLANASONS PRIVATE LIMITED | 印度 | $24.4K |