BAC VIET METAL CO LTD
越南进口商 · 进口 69 笔 · 主营 冷轧钢卷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Kim Khí Bắc Việt
69
进口笔数
0
出口笔数
$2.61M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
19
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0309037012 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNN4NTSUY |
| 成立日期 | 2009-12-04 |
| 联系地址 | Lô 20 đường số 8, Khu công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN KIM KHÍ BẮC VIỆT |
| 企业英文名称 | BAC VIET METAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 20 đường số 8, Khu công nghiệp Tân Tạo, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84835072139 |
| 邮箱 | importbacvietmetal@gmail.com |
| 传真 | 0862873724 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 850亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720918 | 冷轧钢卷 |
| 720854 | 热轧钢板 |
| 720839 | 热轧钢卷 |
| 720853 | 热轧钢板 |
| 720838 | 热轧钢卷 |
| 720837 | 热轧钢卷 |
| 720852 | 热轧钢板 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 62 | $2.24M |
| 泰国 | 1 | $222.2K |
| 韩国 | 5 | $117.3K |
| 新加坡 | 1 | $29.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 19)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INDO-ASIA STEEL TRADING PTE., LTD | 新加坡 | 14 | $662.0K | 镀锌钢板、热轧钢卷 |
| Sakai Kōhan Co., Ltd. | 日本 | 10 | $456.1K | 热轧钢卷、镀锌钢带 |
| SKM TRADE LINK PTE LTD | 新加坡 | 5 | $264.0K | 其他钢铁废料、冷轧钢板 |
| Sun Marix Co., Ltd. | 日本 | 8 | $207.4K | 镀锌钢板、热轧钢卷 |
| TK TRADING CO.,LTD | 日本 | 7 | $170.6K | 镀锌钢板、镀锌钢板 |
| Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | 7 | $145.7K | 热轧钢板、热轧钢板 |
| THANKS CORP ORATION | 日本 | 3 | $145.1K | 热轧钢卷、镀锌钢板 |
| TASEI INTERNATIONAL CORP ORATION | 日本 | 1 | $128.5K | 冷轧钢卷 |
| DAITO CO LTD | 日本 | 2 | $44.5K | 热轧钢卷、镀锌钢板 |
| METAL KOREA LTD | 韩国 | 3 | $39.0K | 冷轧钢卷、其他钢铁废料 |
近期贸易明细
进口(共 69)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 热轧钢卷 | INDO-ASIA STEEL TRADING PTE., LTD | 日本 | $24.1K |
| 2026-04-20 | 热轧钢卷 | INDO-ASIA STEEL TRADING PTE., LTD | 日本 | $24.1K |
| 2026-04-12 | 热轧钢卷 | TAISEI INTERNATIONAL CORP | 日本 | $12.6K |
| 2026-04-12 | 热轧钢卷 | TAISEI INTERNATIONAL CORP | 日本 | $12.6K |
| 2026-04-08 | 热轧钢卷 | TK TRADING CO.,LTD | 日本 | $27.0K |
| 2026-04-08 | 热轧钢卷 | TK TRADING CO.,LTD | 日本 | $27.0K |
| 2026-03-13 | 热轧钢卷 | TK TRADING CO.,LTD | 日本 | $20.8K |
| 2026-03-10 | 热轧钢卷 | INDO-ASIA STEEL TRADING PTE., LTD | 日本 | $40.0K |
| 2026-03-04 | 热轧钢卷 | INDO-ASIA STEEL TRADING PTE., LTD | 日本 | $38.7K |
| 2026-02-27 | 热轧钢卷 | Kansai Kouzai Co., Ltd. | 日本 | $13.1K |