Perstima (Vietnam) Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 887 笔 · 主营 镀铬钢板
越南 · 在业
本地名:CTy TNHH PERSTIMA (Việt Nam)
- 邮箱34
489
进口笔数
887
出口笔数
$216.19M
进口金额
$170.41M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-24
最近出口
34
供应商数
92
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700444535 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHH8W5GR |
| 成立日期 | 2008-01-02 |
| 联系地址 | Số 15 đường số 6, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PERSTIMA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | PERSTIMA (VIETNAM) CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 15 đường số 6, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Ngành nghề dịch vụ: Thực hiện quyền xuất khẩu dạng thỏi có hàm lượng thiếc trên 99,95% (mã HS: 8001100000). Quyền xuất khẩu thiếc thỏi của doanh nghiệp thực hiện theo các quy định về hoạt động mua bán hàng hóa và hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam, các điều ước quốc tế mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên và các quy định của pháp luật Việt Nam có liên quan. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | +842743784090 |
| 邮箱 | sales@perstima.com.vn |
| 传真 | +842743782798 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 720918 | 冷轧钢卷 |
| 721050 | 镀铬钢板 |
| 721012 | 镀锡钢板 |
| 800110 | 未锻轧锡 |
| 282739 | 其他氯化物 |
| 980000 | 980000 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 291713 | 壬二酸癸二酸 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 854519 | 非炉用碳电极 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721050 | 镀铬钢板 |
| 721012 | 镀锡钢板 |
| 720918 | 冷轧钢卷 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 720926 | 冷轧钢板 |
| 848490 | 垫片套装 |
| 854390 | 电气设备零件 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 681599 | 其他石制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 313 | $142.76M |
| 中国台湾 | 73 | $53.88M |
| 中国 | 70 | $18.90M |
| 越南 | 56 | $302.0K |
| 马来西亚 | 21 | $210.0K |
| 美国 | 5 | $66.4K |
| 德国 | 3 | $39.0K |
| 芬兰 | 2 | $18.7K |
| 英国 | 2 | $4.2K |
| 韩国 | 1 | $3.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 意大利 | 56 | $46.65M |
| 泰国 | 154 | $31.21M |
| 西班牙 | 29 | $23.96M |
| 马来西亚 | 237 | $19.83M |
| 比利时 | 40 | $13.34M |
| 美国 | 75 | $6.60M |
| 菲律宾 | 64 | $6.37M |
| 中国台湾 | 34 | $5.53M |
| 保加利亚 | 14 | $4.33M |
| 巴西 | 15 | $3.75M |
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JFE Shoji Corporation | 日本 | 199 | $142.73M | 冷轧钢卷、镀锌钢板 |
| JFE SHOJI CORP ORATION | 中国台湾 | 62 | $52.62M | 冷轧钢卷、冷轧不锈钢 |
| Toyota Tsusho Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 27 | $16.90M | 车身零件、汽车座椅零件 |
| EP Steel Trading Co., Ltd. | 中国 | 16 | $1.35M | 冷轧钢卷、10mm以上热轧钢板 |
| Perstima (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 64 | $702.7K | 镀铬钢板、镀锡钢板 |
| JFE Shoji Machinery & Materials Corporation | 日本 | 42 | $455.1K | 其他耐火陶瓷、耐火混合料 |
| JFE Shoji Corporation | 中国 | 10 | $437.0K | 晶粒取向硅钢板、其他化学制剂 |
| Showa Kako Co., Ltd. | 日本 | 15 | $253.3K | 重氮偶氮化合物、其他杂环化合物 |
| SPF Diana (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 4 | $171.0K | 猫狗饲料、鱼虾粉粒 |
| Perusahaan Sadur Timah Malaysia (PERSTIMA) Berhad | 马来西亚 | 10 | $156.9K | 镀锡钢板、980000 |
下游采购商(共 92)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Steelforce Packaging | 意大利 | 29 | $37.60M | 镀锡钢板、镀铬钢板 |
| Standard Can Co., Ltd. | 泰国 | 77 | $13.22M | 镀铬钢板、6mm以下精炼铜丝 |
| Asian Global Holding Co., Ltd. | 泰国 | 36 | $12.14M | 镀铬钢板 |
| AJCAN SDN BHD | 马来西亚 | 53 | $11.40M | 镀铬钢板、聚合物基油漆 |
| ROWELL CAN CORPORATION | 菲律宾 | 36 | $4.97M | 镀锡钢板、镀铬钢板 |
| JFE Shoji America, LLC | 美国 | 42 | $3.28M | 镀铝锌钢板、镀锌钢板 |
| Hercules Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 50 | $2.26M | 机床零件、镀铬钢板 |
| PRIMA PACKAGING SDN BHD | 马来西亚 | 55 | $1.98M | 镀锡钢板、镀铬钢板 |
| Indo-Asia Steel Trading Pte., Ltd. | 新加坡 | 32 | $1.01M | 镀锡钢板、镀铬钢板 |
| Perstima (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 64 | $702.7K | 冷轧钢卷、镀铬钢板 |
近期贸易明细
进口(共 489)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他铅制品 | SPF Diana (Thailand) Co., Ltd. | 日本 | $42.4K |
| 2026-07-29 | 其他氯化物 | TMG CHEMICALS COMPANY LIMITED | 中国 | $29.5K |
| 2026-07-15 | 铝箔 | JFE Shoji Machinery & Materials Corporation | 日本 | $1.2K |
| 2026-07-10 | 壬二酸癸二酸 | JFE Shoji Machinery & Materials Corporation | 日本 | $5.2K |
| 2026-07-06 | 冷轧钢卷 | EP Steel Trading Co., Ltd. | 中国 | $25.9K |
| 2026-07-06 | 冷轧钢卷 | EP Steel Trading Co., Ltd. | 中国 | $26.9K |
| 2026-07-06 | 冷轧钢卷 | EP Steel Trading Co., Ltd. | 中国 | $120.6K |
| 2026-07-03 | 冷轧钢卷 | JFE Shoji Corporation | 日本 | $11.1K |
| 2026-07-03 | 冷轧钢卷 | JFE Shoji Corporation | 日本 | $17.3K |
| 2026-07-03 | 冷轧钢卷 | JFE Shoji Corporation | 日本 | $11.7K |
出口(共 887)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-24 | 镀铬钢板 | Poonsub Can Co., Ltd. | 泰国 | $270.8K |
| 2026-07-23 | 镀铬钢板 | Standard Can Co., Ltd. | 泰国 | $81.1K |
| 2026-07-23 | 镀铬钢板 | Standard Can Co., Ltd. | 泰国 | $44.7K |
| 2026-07-23 | 镀铬钢板 | Standard Can Co., Ltd. | 泰国 | $26.8K |
| 2026-07-23 | 镀铬钢板 | Standard Can Co., Ltd. | 泰国 | $29.3K |
| 2026-07-23 | 镀铬钢板 | Standard Can Co., Ltd. | 泰国 | $31.4K |
| 2026-07-22 | 镀铬钢板 | Poonsub Can Co., Ltd. | 泰国 | $234.4K |
| 2026-07-22 | 镀铬钢板 | Poonsub Can Co., Ltd. | 泰国 | $153.3K |
| 2026-07-22 | 镀铬钢板 | Poonsub Can Co., Ltd. | 泰国 | $15.5K |
| 2026-07-22 | 镀铬钢板 | ASIAN GLOBAL HOLDING COMPANY LIMITED | 泰国 | $256.7K |