Perstima (Vietnam) Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 887 笔 · 主营 镀铬钢板

越南 · 在业

本地名:CTy TNHH PERSTIMA (Việt Nam)

489
进口笔数
887
出口笔数
$216.19M
进口金额
$170.41M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-24
最近出口
34
供应商数
92
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $11.37M20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $199.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.89M · 17 笔出口 $1.78M · 24 笔2023-12进口 $6.70M · 27 笔出口 $2.36M · 28 笔2024-01进口 $1.50M · 8 笔出口 $2.16M · 23 笔2024-02进口 $4.53M · 25 笔出口 $2.09M · 32 笔2024-03进口 $4.02M · 18 笔出口 $2.15M · 24 笔2024-04进口 $3.86M · 9 笔出口 $3.01M · 22 笔2024-05进口 $4.20M · 9 笔出口 $2.58M · 21 笔2024-06进口 $3.84M · 9 笔出口 $1.27M · 12 笔2024-07进口 $5.03M · 13 笔出口 $3.06M · 18 笔2024-08进口 $3.15M · 12 笔出口 $2.75M · 34 笔2024-09进口 $3.32M · 9 笔出口 $1.26M · 10 笔2024-10进口 $5.31M · 14 笔出口 $4.95M · 21 笔2024-11进口 $9.77M · 14 笔出口 $3.53M · 27 笔2024-12进口 $7.15M · 13 笔出口 $4.36M · 12 笔2025-01进口 $7.83M · 14 笔出口 $7.03M · 16 笔2025-02进口 $9.23M · 13 笔出口 $5.65M · 34 笔2025-03进口 $5.08M · 15 笔出口 $7.51M · 17 笔2025-04进口 $6.69M · 12 笔出口 $6.76M · 35 笔2025-05进口 $5.28M · 13 笔出口 $2.70M · 14 笔2025-06进口 $5.20M · 12 笔出口 $7.62M · 23 笔2025-07进口 $4.23M · 6 笔出口 $4.70M · 18 笔2025-08进口 $11.37M · 12 笔出口 $7.37M · 28 笔2025-09进口 $3.76M · 12 笔出口 $5.54M · 19 笔2025-10进口 $11.14M · 11 笔出口 $9.69M · 24 笔2025-11进口 $5.07M · 5 笔出口 $8.20M · 21 笔2025-12进口 $6.86M · 14 笔出口 $11.03M · 26 笔2026-01进口 $4.95M · 8 笔出口 $4.45M · 18 笔2026-02进口 $5.4K · 3 笔出口 $1.78M · 10 笔2026-03进口 $4.02M · 12 笔出口 $1.32M · 13 笔2026-04进口 $5.83M · 3 笔出口 $3.06M · 20 笔2026-05进口 $2.38M · 5 笔出口 $835.0K · 5 笔2026-06进口 $4.53M · 7 笔出口 $1.21M · 6 笔2026-07进口 $3.11M · 8 笔出口 $3.45M · 24 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3520232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $199.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $3.89M · 17 笔出口 $1.78M · 24 笔2023-12进口 $6.70M · 27 笔出口 $2.36M · 28 笔2024-01进口 $1.50M · 8 笔出口 $2.16M · 23 笔2024-02进口 $4.53M · 25 笔出口 $2.09M · 32 笔2024-03进口 $4.02M · 18 笔出口 $2.15M · 24 笔2024-04进口 $3.86M · 9 笔出口 $3.01M · 22 笔2024-05进口 $4.20M · 9 笔出口 $2.58M · 21 笔2024-06进口 $3.84M · 9 笔出口 $1.27M · 12 笔2024-07进口 $5.03M · 13 笔出口 $3.06M · 18 笔2024-08进口 $3.15M · 12 笔出口 $2.75M · 34 笔2024-09进口 $3.32M · 9 笔出口 $1.26M · 10 笔2024-10进口 $5.31M · 14 笔出口 $4.95M · 21 笔2024-11进口 $9.77M · 14 笔出口 $3.53M · 27 笔2024-12进口 $7.15M · 13 笔出口 $4.36M · 12 笔2025-01进口 $7.83M · 14 笔出口 $7.03M · 16 笔2025-02进口 $9.23M · 13 笔出口 $5.65M · 34 笔2025-03进口 $5.08M · 15 笔出口 $7.51M · 17 笔2025-04进口 $6.69M · 12 笔出口 $6.76M · 35 笔2025-05进口 $5.28M · 13 笔出口 $2.70M · 14 笔2025-06进口 $5.20M · 12 笔出口 $7.62M · 23 笔2025-07进口 $4.23M · 6 笔出口 $4.70M · 18 笔2025-08进口 $11.37M · 12 笔出口 $7.37M · 28 笔2025-09进口 $3.76M · 12 笔出口 $5.54M · 19 笔2025-10进口 $11.14M · 11 笔出口 $9.69M · 24 笔2025-11进口 $5.07M · 5 笔出口 $8.20M · 21 笔2025-12进口 $6.86M · 14 笔出口 $11.03M · 26 笔2026-01进口 $4.95M · 8 笔出口 $4.45M · 18 笔2026-02进口 $5.4K · 3 笔出口 $1.78M · 10 笔2026-03进口 $4.02M · 12 笔出口 $1.32M · 13 笔2026-04进口 $5.83M · 3 笔出口 $3.06M · 20 笔2026-05进口 $2.38M · 5 笔出口 $835.0K · 5 笔2026-06进口 $4.53M · 7 笔出口 $1.21M · 6 笔2026-07进口 $3.11M · 8 笔出口 $3.45M · 24 笔

工商档案

企业注册号3700444535
企查查编码QVNHH8W5GR
成立日期2008-01-02
联系地址Số 15 đường số 6, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PERSTIMA VIỆT NAM
企业英文名称PERSTIMA (VIETNAM) CO., LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 15 đường số 6, Khu công nghiệp Việt Nam - Singapore, Phường Bình Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Ngành nghề dịch vụ: Thực hiện quyền xuất khẩu dạng thỏi có hàm lượng thiếc trên 99,95% (mã HS: 8001100000). Quyền xuất khẩu thiếc thỏi của doanh nghiệp thực hiện theo các quy định về hoạt động mua bán hàng hóa và hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa đối với doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài tại Việt Nam, các điều ước quốc tế mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên và các quy định của pháp luật Việt Nam có liên quan. (Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại
电话+842743784090
邮箱sales@perstima.com.vn
传真+842743782798
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1,280亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
720918冷轧钢卷
721050镀铬钢板
721012镀锡钢板
800110未锻轧锡
282739其他氯化物
980000980000
820810金属加工机刀
291713壬二酸癸二酸
850440静止变流器
854519非炉用碳电极

出口

HS 编码产品
721050镀铬钢板
721012镀锡钢板
720918冷轧钢卷
401699其他硫化橡胶制品
401693非泡沫橡胶密封件
720926冷轧钢板
848490垫片套装
854390电气设备零件
481141自粘纸板
681599其他石制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本313$142.76M
中国台湾73$53.88M
中国70$18.90M
越南56$302.0K
马来西亚21$210.0K
美国5$66.4K
德国3$39.0K
芬兰2$18.7K
英国2$4.2K
韩国1$3.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
意大利56$46.65M
泰国154$31.21M
西班牙29$23.96M
马来西亚237$19.83M
比利时40$13.34M
美国75$6.60M
菲律宾64$6.37M
中国台湾34$5.53M
保加利亚14$4.33M
巴西15$3.75M

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
JFE Shoji Corporation日本199$142.73M冷轧钢卷、镀锌钢板
JFE SHOJI CORP ORATION中国台湾62$52.62M冷轧钢卷、冷轧不锈钢
Toyota Tsusho Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡27$16.90M车身零件、汽车座椅零件
EP Steel Trading Co., Ltd.中国16$1.35M冷轧钢卷、10mm以上热轧钢板
Perstima (Vietnam) Co., Ltd.越南64$702.7K镀铬钢板、镀锡钢板
JFE Shoji Machinery & Materials Corporation日本42$455.1K其他耐火陶瓷、耐火混合料
JFE Shoji Corporation中国10$437.0K晶粒取向硅钢板、其他化学制剂
Showa Kako Co., Ltd.日本15$253.3K重氮偶氮化合物、其他杂环化合物
SPF Diana (Thailand) Co., Ltd.泰国4$171.0K猫狗饲料、鱼虾粉粒
Perusahaan Sadur Timah Malaysia (PERSTIMA) Berhad马来西亚10$156.9K镀锡钢板、980000

下游采购商(共 92)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Steelforce Packaging意大利29$37.60M镀锡钢板、镀铬钢板
Standard Can Co., Ltd.泰国77$13.22M镀铬钢板、6mm以下精炼铜丝
Asian Global Holding Co., Ltd.泰国36$12.14M镀铬钢板
AJCAN SDN BHD马来西亚53$11.40M镀铬钢板、聚合物基油漆
ROWELL CAN CORPORATION菲律宾36$4.97M镀锡钢板、镀铬钢板
JFE Shoji America, LLC美国42$3.28M镀铝锌钢板、镀锌钢板
Hercules Sdn. Bhd.马来西亚50$2.26M机床零件、镀铬钢板
PRIMA PACKAGING SDN BHD马来西亚55$1.98M镀锡钢板、镀铬钢板
Indo-Asia Steel Trading Pte., Ltd.新加坡32$1.01M镀锡钢板、镀铬钢板
Perstima (Vietnam) Co., Ltd.越南64$702.7K冷轧钢卷、镀铬钢板

近期贸易明细

进口(共 489)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31其他铅制品SPF Diana (Thailand) Co., Ltd.日本$42.4K
2026-07-29其他氯化物TMG CHEMICALS COMPANY LIMITED中国$29.5K
2026-07-15铝箔JFE Shoji Machinery & Materials Corporation日本$1.2K
2026-07-10壬二酸癸二酸JFE Shoji Machinery & Materials Corporation日本$5.2K
2026-07-06冷轧钢卷EP Steel Trading Co., Ltd.中国$25.9K
2026-07-06冷轧钢卷EP Steel Trading Co., Ltd.中国$26.9K
2026-07-06冷轧钢卷EP Steel Trading Co., Ltd.中国$120.6K
2026-07-03冷轧钢卷JFE Shoji Corporation日本$11.1K
2026-07-03冷轧钢卷JFE Shoji Corporation日本$17.3K
2026-07-03冷轧钢卷JFE Shoji Corporation日本$11.7K

出口(共 887)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-24镀铬钢板Poonsub Can Co., Ltd.泰国$270.8K
2026-07-23镀铬钢板Standard Can Co., Ltd.泰国$81.1K
2026-07-23镀铬钢板Standard Can Co., Ltd.泰国$44.7K
2026-07-23镀铬钢板Standard Can Co., Ltd.泰国$26.8K
2026-07-23镀铬钢板Standard Can Co., Ltd.泰国$29.3K
2026-07-23镀铬钢板Standard Can Co., Ltd.泰国$31.4K
2026-07-22镀铬钢板Poonsub Can Co., Ltd.泰国$234.4K
2026-07-22镀铬钢板Poonsub Can Co., Ltd.泰国$153.3K
2026-07-22镀铬钢板Poonsub Can Co., Ltd.泰国$15.5K
2026-07-22镀铬钢板ASIAN GLOBAL HOLDING COMPANY LIMITED泰国$256.7K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Perstima (Vietnam) Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →