Dinh Do Import Export Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 热轧钢棒

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Đình Đô

51
进口笔数
0
出口笔数
$3.44M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $718.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $106.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $107.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $44.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $34.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $185.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $56.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $206.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $100.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $27.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $127.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $135.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $39.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $127.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $94.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $361.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $49.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $63.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $108.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $291.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $83.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $113.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $718.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $106.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $107.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $11.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $44.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $34.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $185.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $2.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $56.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $206.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $100.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $27.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $127.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $135.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $39.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $127.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $94.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $361.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $49.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $63.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $108.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $291.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $83.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $113.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $718.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201187774
企查查编码QVNVR4712P
成立日期2011-07-18
联系地址Thôn Vân Tra (tại nhà ông Đào Đức Long), Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU ĐÌNH ĐÔ
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 686, đường Máng Nước, tổ dân phố Vân Tra, Phường An Hải, TP Hải Phòng
经营范围2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng
电话02253522882
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本16.8亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
721410热轧钢棒
848330轴承座
721899非矩形不锈钢
730449不锈钢圆管
741129铜合金管
848710船用推进器
730439无缝钢管
845819卧式非数控车床
848410金属复合垫圈
721499其他钢棒

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国39$3.24M
英国8$162.8K
越南4$37.7K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shandong Wantong Marine Engineering Co., Ltd.中国36$3.12M热轧钢棒、不锈钢圆管
Tufcot Engineering Ltd.英国8$162.8K塑料棒材及型材、轴承座
Shandong Kunpeng Marine Engineering Equipment Co., Ltd.中国2$75.1K卧式非数控车床、其他钢铁制品
Nakashima Vietnam Co., Ltd.越南4$37.7K船用推进器、非电气机械零件
Global Asia Material Co., Ltd.中国1$34.9K不锈钢圆管、不锈钢圆棒
Shandong Wantong Marine Engineering Co., Ltd.加拿大1$12.3K轴承座

近期贸易明细

进口(共 51)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-23热轧钢棒SHANDONG WANTONG MARINE ENGINEERING CO LTD中国$2.7K
2026-04-23热轧钢棒SHANDONG WANTONG MARINE ENGINEERING CO LTD中国$4.3K
2026-04-23热轧钢棒SHANDONG WANTONG MARINE ENGINEERING CO LTD中国$5.8K
2026-04-23热轧钢棒SHANDONG WANTONG MARINE ENGINEERING CO LTD中国$7.4K
2026-04-23金属复合垫圈SHANDONG WANTONG MARINE ENGINEERING CO LTD中国$16.0K
2026-04-23轴承座SHANDONG WANTONG MARINE ENGINEERING CO LTD中国$7.9K
2026-04-23轴承座SHANDONG WANTONG MARINE ENGINEERING CO LTD中国$14.8K
2026-04-23轴承座SHANDONG WANTONG MARINE ENGINEERING CO LTD中国$2.4K
2026-04-23热轧钢棒SHANDONG WANTONG MARINE ENGINEERING CO LTD中国$5.8K
2026-04-23热轧钢棒SHANDONG WANTONG MARINE ENGINEERING CO LTD中国$1.6K

相关企业 · 同类产品

Dinh Do Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →