Dinh Do Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 51 笔 · 主营 热轧钢棒
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Xuất Nhập Khẩu Đình Đô
51
进口笔数
0
出口笔数
$3.44M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201187774 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVR4712P |
| 成立日期 | 2011-07-18 |
| 联系地址 | Thôn Vân Tra (tại nhà ông Đào Đức Long), Xã An Đồng, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU ĐÌNH ĐÔ |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 686, đường Máng Nước, tổ dân phố Vân Tra, Phường An Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2811 - Sản xuất động cơ, tua bin (trừ động cơ máy bay, ô tô, mô tô và xe máy) 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | 02253522882 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 16.8亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721410 | 热轧钢棒 |
| 848330 | 轴承座 |
| 721899 | 非矩形不锈钢 |
| 730449 | 不锈钢圆管 |
| 741129 | 铜合金管 |
| 848710 | 船用推进器 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 845819 | 卧式非数控车床 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 721499 | 其他钢棒 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $3.24M |
| 英国 | 8 | $162.8K |
| 越南 | 4 | $37.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Wantong Marine Engineering Co., Ltd. | 中国 | 36 | $3.12M | 热轧钢棒、不锈钢圆管 |
| Tufcot Engineering Ltd. | 英国 | 8 | $162.8K | 塑料棒材及型材、轴承座 |
| Shandong Kunpeng Marine Engineering Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $75.1K | 卧式非数控车床、其他钢铁制品 |
| Nakashima Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $37.7K | 船用推进器、非电气机械零件 |
| Global Asia Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $34.9K | 不锈钢圆管、不锈钢圆棒 |
| Shandong Wantong Marine Engineering Co., Ltd. | 加拿大 | 1 | $12.3K | 轴承座 |
近期贸易明细
进口(共 51)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 热轧钢棒 | SHANDONG WANTONG MARINE ENGINEERING CO LTD | 中国 | $2.7K |
| 2026-04-23 | 热轧钢棒 | SHANDONG WANTONG MARINE ENGINEERING CO LTD | 中国 | $4.3K |
| 2026-04-23 | 热轧钢棒 | SHANDONG WANTONG MARINE ENGINEERING CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-23 | 热轧钢棒 | SHANDONG WANTONG MARINE ENGINEERING CO LTD | 中国 | $7.4K |
| 2026-04-23 | 金属复合垫圈 | SHANDONG WANTONG MARINE ENGINEERING CO LTD | 中国 | $16.0K |
| 2026-04-23 | 轴承座 | SHANDONG WANTONG MARINE ENGINEERING CO LTD | 中国 | $7.9K |
| 2026-04-23 | 轴承座 | SHANDONG WANTONG MARINE ENGINEERING CO LTD | 中国 | $14.8K |
| 2026-04-23 | 轴承座 | SHANDONG WANTONG MARINE ENGINEERING CO LTD | 中国 | $2.4K |
| 2026-04-23 | 热轧钢棒 | SHANDONG WANTONG MARINE ENGINEERING CO LTD | 中国 | $5.8K |
| 2026-04-23 | 热轧钢棒 | SHANDONG WANTONG MARINE ENGINEERING CO LTD | 中国 | $1.6K |