GIANT-V Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 888 笔 · 主营 加工牛马皮革
越南 · 在业
本地名:Công ty trách nhiệm hữu hạn GIANT-V
888
进口笔数
118
出口笔数
$10.56M
进口金额
$19.71M
出口金额
2026-06-18
最近进口
2026-04-22
最近出口
44
供应商数
17
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200107977 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVJ0EU2K |
| 成立日期 | 1992-08-04 |
| 联系地址 | Số 32 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Đông Hải, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN GIANT-V |
| 企业英文名称 | GIANT-V LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 32 đường Nguyễn Văn Linh, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02253739932 |
| 传真 | 02253734127 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200.86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 411310 | 山羊加工皮革 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 590190 | 硬挺纺织物 |
| 590320 | 聚氨酯纺织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 640291 | 其他踝靴 |
| 640391 | 其他皮革鞋 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 411310 | 山羊加工皮革 |
| 520839 | 棉机织布 |
| 540772 | 染色化纤长丝布 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 279 | $3.91M |
| 中国 | 135 | $2.25M |
| 中国台湾 | 60 | $1.57M |
| 印度尼西亚 | 76 | $1.49M |
| 印度 | 106 | $755.8K |
| 德国 | 57 | $231.6K |
| 土耳其 | 1 | $41.6K |
| 斯洛伐克 | 71 | $14.6K |
| 美国 | 4 | $10.8K |
| 巴基斯坦 | 1 | $7.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 51 | $12.84M |
| 中国台湾 | 30 | $2.72M |
| 塞浦路斯 | 26 | $2.67M |
| 加拿大 | 6 | $671.1K |
| 韩国 | 2 | $529.1K |
| 越南 | 3 | $285.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Walterson Trading Co., Ltd. | 越南 | 375 | $4.66M | 加工牛马皮革、山羊加工皮革 |
| Hong Kong Xinye Shoes Material Industry | 越南 | 35 | $1.27M | 卤化异丁烯-异戊二烯橡胶、橡胶塑料鞋件 |
| Jen Mao Shoes Co., Ltd. | 越南 | 23 | $815.8K | 塑料涂层织物、橡胶塑料鞋件 |
| Urban Shine Co., Ltd. | 越南 | 23 | $402.6K | 橡胶塑料鞋件、乙烯-乙酸乙烯酯共聚物 |
| MAO YUAN CO LTD | 中国台湾 | 20 | $381.6K | 塑料涂层织物、橡胶塑料鞋件 |
| Yung Ming Assets Ltd. | 越南 | 26 | $346.1K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Lientex LLC | 越南 | 50 | $335.2K | 瓦楞纸箱、瓦楞纸板 |
| Rei Chung Trading Co., Ltd. | 越南 | 98 | $265.0K | 聚氨酯泡沫塑料、重型无纺布 |
| Rathnam Leathers | 印度 | 29 | $211.0K | 山羊加工皮革、加工绵羊皮革 |
| Khanh Vinh Trading & Manufacturing Co., Ltd. | 越南 | 25 | $14.6K | 聚氨酯泡沫塑料、处理纺织物 |
下游采购商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Walterson Trading Co., Ltd. | 越南 | 67 | $13.21M | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Jen Mao Shoes Co., Ltd. | 越南 | 13 | $1.19M | 其他踝靴、其他皮革鞋 |
| Tri-Vict Co., Ltd. | 德国 | 3 | $1.05M | 其他皮革鞋、其他皮革鞋 |
| Tri Vict Co., Ltd. | 德国 | 2 | $878.3K | 其他皮革鞋、其他皮革鞋 |
| MAO YUAN CO LTD | 中国台湾 | 7 | $865.5K | 纺织面料鞋、其他皮革鞋 |
| Waterson Trading Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $529.1K | 其他皮革鞋、其他皮革鞋 |
| Waterson Trading Co., Ltd. | 加拿大 | 4 | $516.0K | 其他皮革鞋、其他皮革鞋 |
| Tri Vict Co., Ltd. | 塞浦路斯 | 4 | $495.8K | 其他踝靴、其他塑胶鞋 |
| Tri-Vict Co., Ltd. | 塞浦路斯 | 3 | $317.9K | 其他踝靴、其他塑胶鞋 |
| Tri Vict Co., Ltd. | 中国台湾 | 5 | $188.2K | 鞋靴零件、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 888)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-18 | 橡胶塑料鞋件 | Walterson Trading Co., Ltd. | 越南 | $21 |
| 2026-06-18 | 橡胶塑料鞋件 | Walterson Trading Co., Ltd. | 越南 | $44 |
| 2026-06-18 | 橡胶塑料鞋件 | Walterson Trading Co., Ltd. | 越南 | $15 |
| 2026-06-17 | 聚氨酯泡沫塑料 | Walterson Trading Co., Ltd. | — | $31 |
| 2026-06-17 | 塑料涂层织物 | Walterson Trading Co., Ltd. | — | $318 |
| 2026-06-17 | 塑料涂层织物 | Walterson Trading Co., Ltd. | — | $121 |
| 2026-06-17 | 塑料涂层织物 | Walterson Trading Co., Ltd. | — | $160 |
| 2026-06-17 | 聚氨酯泡沫塑料 | Walterson Trading Co., Ltd. | — | $46 |
| 2026-06-17 | 重型无纺布 | Walterson Trading Co., Ltd. | — | $21 |
| 2026-06-17 | 塑料涂层织物 | Walterson Trading Co., Ltd. | — | $32 |
出口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 其他皮革鞋 | Walterson Trading Co., Ltd. | 中国台湾 | $195 |
| 2026-04-22 | 其他皮革鞋 | Walterson Trading Co., Ltd. | 中国台湾 | $225 |
| 2026-04-22 | 其他皮革鞋 | Walterson Trading Co., Ltd. | 中国台湾 | $285 |
| 2026-04-22 | 其他皮革鞋 | Walterson Trading Co., Ltd. | 中国台湾 | $285 |
| 2026-04-22 | 其他皮革鞋 | Walterson Trading Co., Ltd. | 中国台湾 | $165 |
| 2026-04-22 | 其他皮革鞋 | Walterson Trading Co., Ltd. | 中国台湾 | $285 |
| 2026-04-22 | 其他皮革鞋 | Walterson Trading Co., Ltd. | 中国台湾 | $285 |
| 2026-04-22 | 其他皮革鞋 | Walterson Trading Co., Ltd. | 中国台湾 | $165 |
| 2026-04-22 | 其他皮革鞋 | Walterson Trading Co., Ltd. | 中国台湾 | $165 |
| 2026-04-22 | 其他皮革鞋 | Walterson Trading Co., Ltd. | 中国台湾 | $285 |