Khanh Vinh Trading & Manufacturing Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 844 笔 · 主营 聚氨酯泡沫塑料

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Khánh Vinh

389
进口笔数
844
出口笔数
$6.82M
进口金额
$10.33M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
3
供应商数
49
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $580.9K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $83.7K · 5 笔出口 $171.0K · 9 笔2023-09进口 $235.4K · 17 笔出口 $202.2K · 23 笔2023-10进口 $364.1K · 22 笔出口 $285.5K · 26 笔2023-11进口 $320.8K · 18 笔出口 $266.0K · 26 笔2023-12进口 $236.7K · 13 笔出口 $320.0K · 27 笔2024-01进口 $202.9K · 14 笔出口 $249.8K · 21 笔2024-02进口 $261.2K · 12 笔出口 $188.5K · 16 笔2024-03进口 $192.3K · 15 笔出口 $262.0K · 29 笔2024-04进口 $230.1K · 15 笔出口 $216.1K · 18 笔2024-05进口 $290.4K · 21 笔出口 $219.0K · 22 笔2024-06进口 $286.3K · 14 笔出口 $303.0K · 27 笔2024-07进口 $86.9K · 7 笔出口 $161.5K · 15 笔2024-08进口 $273.4K · 13 笔出口 $305.0K · 17 笔2024-09进口 $88.7K · 7 笔出口 $278.5K · 25 笔2024-10进口 $202.6K · 9 笔出口 $305.6K · 24 笔2024-11进口 $110.7K · 8 笔出口 $213.5K · 19 笔2024-12进口 $208.4K · 12 笔出口 $415.9K · 28 笔2025-01进口 $20.4K · 4 笔出口 $375.9K · 20 笔2025-02进口 $110.5K · 6 笔出口 $201.2K · 19 笔2025-03进口 $111.3K · 6 笔出口 $192.7K · 19 笔2025-04进口 $24.9K · 4 笔出口 $263.4K · 23 笔2025-05进口 $59.1K · 4 笔出口 $310.2K · 23 笔2025-06进口 $144.0K · 8 笔出口 $327.9K · 31 笔2025-07进口 $88.1K · 8 笔出口 $235.4K · 18 笔2025-08进口 $93.6K · 5 笔出口 $271.3K · 20 笔2025-09进口 $50.5K · 5 笔出口 $296.2K · 27 笔2025-10进口 $179.4K · 11 笔出口 $215.4K · 25 笔2025-11进口 $77.3K · 6 笔出口 $307.7K · 27 笔2025-12进口 $163.0K · 9 笔出口 $180.4K · 17 笔2026-01进口 $94.6K · 5 笔出口 $303.5K · 21 笔2026-02进口 $9.0K · 1 笔出口 $58.0K · 6 笔2026-03进口 $47.9K · 6 笔出口 $282.3K · 26 笔2026-04进口 $580.9K · 11 笔出口 $101.0K · 10 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $83.7K · 5 笔出口 $171.0K · 9 笔2023-09进口 $235.4K · 17 笔出口 $202.2K · 23 笔2023-10进口 $364.1K · 22 笔出口 $285.5K · 26 笔2023-11进口 $320.8K · 18 笔出口 $266.0K · 26 笔2023-12进口 $236.7K · 13 笔出口 $320.0K · 27 笔2024-01进口 $202.9K · 14 笔出口 $249.8K · 21 笔2024-02进口 $261.2K · 12 笔出口 $188.5K · 16 笔2024-03进口 $192.3K · 15 笔出口 $262.0K · 29 笔2024-04进口 $230.1K · 15 笔出口 $216.1K · 18 笔2024-05进口 $290.4K · 21 笔出口 $219.0K · 22 笔2024-06进口 $286.3K · 14 笔出口 $303.0K · 27 笔2024-07进口 $86.9K · 7 笔出口 $161.5K · 15 笔2024-08进口 $273.4K · 13 笔出口 $305.0K · 17 笔2024-09进口 $88.7K · 7 笔出口 $278.5K · 25 笔2024-10进口 $202.6K · 9 笔出口 $305.6K · 24 笔2024-11进口 $110.7K · 8 笔出口 $213.5K · 19 笔2024-12进口 $208.4K · 12 笔出口 $415.9K · 28 笔2025-01进口 $20.4K · 4 笔出口 $375.9K · 20 笔2025-02进口 $110.5K · 6 笔出口 $201.2K · 19 笔2025-03进口 $111.3K · 6 笔出口 $192.7K · 19 笔2025-04进口 $24.9K · 4 笔出口 $263.4K · 23 笔2025-05进口 $59.1K · 4 笔出口 $310.2K · 23 笔2025-06进口 $144.0K · 8 笔出口 $327.9K · 31 笔2025-07进口 $88.1K · 8 笔出口 $235.4K · 18 笔2025-08进口 $93.6K · 5 笔出口 $271.3K · 20 笔2025-09进口 $50.5K · 5 笔出口 $296.2K · 27 笔2025-10进口 $179.4K · 11 笔出口 $215.4K · 25 笔2025-11进口 $77.3K · 6 笔出口 $307.7K · 27 笔2025-12进口 $163.0K · 9 笔出口 $180.4K · 17 笔2026-01进口 $94.6K · 5 笔出口 $303.5K · 21 笔2026-02进口 $9.0K · 1 笔出口 $58.0K · 6 笔2026-03进口 $47.9K · 6 笔出口 $282.3K · 26 笔2026-04进口 $580.9K · 11 笔出口 $101.0K · 10 笔

工商档案

企业注册号0201144629
企查查编码QVN73C43PV
成立日期2011-01-28
联系地址Thửa số 22, lô DO-03 thuộc Dự án khu nhà ở thương mại, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI KHÁNH VINH
企业英文名称KHANH VINH TRADING AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa số 22, lô DO-03 thuộc Dự án khu nhà ở thương mại, Phường An Biên, TP Hải Phòng
经营范围Doanh nghiệp chỉ được hoạt động xây dựng khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Xây dựng 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话+842253615699
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
350691聚合物胶粘剂
392119其他泡沫塑料
600632染色合成针织布
521039棉混纺染色布
560394重型无纺布
520959印花棉布>200克
390729其他聚醚
521139染色混纺棉布
580410网眼薄纱织物
481099无机涂布纸

出口

HS 编码产品
392113聚氨酯泡沫塑料
590700处理纺织物
590190硬挺纺织物
590390塑料涂层织物
560394重型无纺布
392119其他泡沫塑料
392190非泡沫塑料片

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国231$4.20M
越南112$1.21M
中国台湾30$884.3K
美国18$386.2K
泰国2$48.2K
德国1$33.4K
朝鲜1$29.0K
马来西亚1$13.4K
印度3$10.0K
巴西2$6.8K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南805$8.60M
中国香港55$1.01M
中国台湾174$723.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Rei Chung Trading Co., Ltd.越南202$3.42M聚氨酯泡沫塑料、重型无纺布
Rei Chung Trading Co., Ltd.中国193$2.81M印花棉布>200克、染色合成针织布
Kasion International Logistics (HK) Ltd.中国16$587.2K其他风扇、其他未硫化橡胶

下游采购商(共 49)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Phu Tho Jim Brother's Corp.越南63$1.51M鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Dat Vinh Garment Import Export Co., Ltd.越南53$1.44M瓦楞纸箱、聚氨酯泡沫塑料
Jim Brothers (Hong Kong) Trading Co., Ltd.中国57$1.35M鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Senying Co., Ltd.越南52$1.05M橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
Chau Giang Co., Ltd.越南54$725.6K鞋靴零件、橡胶塑料鞋件
Phong Mau Co., Ltd.越南44$652.9K橡胶塑料鞋件、鞋靴零件
BENITO LTD中国台湾43$436.1K塑料涂层织物、纺织面料鞋
Tam Duong Joint Stock Company for Import and Export越南39$307.8K聚氨酯泡沫塑料、非泡沫塑料片
Giant V Co. Ltd.中国台湾62$138.7K硬挺纺织物、处理纺织物
Giant V Co., Ltd.越南74$55.3K聚氨酯泡沫塑料、重型无纺布

近期贸易明细

进口(共 389)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他泡沫塑料REI CHUNG TRADING CO LTD越南$4.9K
2026-04-28其他泡沫塑料REI CHUNG TRADING CO LTD越南$111
2026-04-28其他泡沫塑料REI CHUNG TRADING CO LTD越南$111
2026-04-28聚合物胶粘剂REI CHUNG TRADING CO LTD中国$39.2K
2026-04-28其他泡沫塑料REI CHUNG TRADING CO LTD越南$4.5K
2026-04-28其他泡沫塑料REI CHUNG TRADING CO LTD越南$4.5K
2026-04-28其他泡沫塑料REI CHUNG TRADING CO LTD越南$4.9K
2026-04-28聚合物胶粘剂REI CHUNG TRADING CO LTD中国$39.2K
2026-04-22其他聚醚REI CHUNG TRADING CO LTD中国$68.5K
2026-04-22其他聚醚REI CHUNG TRADING CO LTD中国$68.5K

出口(共 844)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28聚氨酯泡沫塑料CTY CO PHAN XUAT NHAP KHAU TAM DUONG越南$2.0K
2026-04-28非泡沫塑料片CTY CO PHAN XUAT NHAP KHAU TAM DUONG越南$58
2026-04-24处理纺织物JIM BROTHERS (HONG KONG) TRADING CO LTD中国香港$3.4K
2026-04-24处理纺织物CONG TY TNHH CHAU GIANG越南$9.0K
2026-04-24处理纺织物CONG TY TNHH CHAU GIANG越南$9.5K
2026-04-24塑料涂层织物JIM BROTHERS (HONG KONG) TRADING CO LTD中国香港$4.6K
2026-04-24处理纺织物CONG TY TNHH CHAU GIANG越南$8.9K
2026-04-24塑料涂层织物JIM BROTHERS (HONG KONG) TRADING CO LTD中国香港$13.7K
2026-04-23聚氨酯泡沫塑料MEGA STEP HOLDINGS LTD中国台湾$184
2026-04-23聚氨酯泡沫塑料MEGA STEP HOLDINGS LTD中国台湾$262

相关企业 · 同类产品

Khanh Vinh Trading & Manufacturing Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →