Khanh Vinh Trading & Manufacturing Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 904 笔 · 主营 聚氨酯泡沫塑料
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Khánh Vinh
412
进口笔数
904
出口笔数
$7.10M
进口金额
$10.91M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-07-28
最近出口
3
供应商数
49
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201144629 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN73C43PV |
| 成立日期 | 2011-01-28 |
| 联系地址 | Thửa số 22, lô DO-03 thuộc Dự án khu nhà ở thương mại, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI KHÁNH VINH |
| 企业英文名称 | KHANH VINH TRADING AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa số 22, lô DO-03 thuộc Dự án khu nhà ở thương mại, Phường An Biên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ được hoạt động xây dựng khi có đủ điều kiện theo quy định của Luật Xây dựng 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1511 - Thuộc, sơ chế da; sơ chế và nhuộm da lông thú 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842253615699 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350691 | 聚合物胶粘剂 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 600632 | 染色合成针织布 |
| 521039 | 棉混纺染色布 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 520959 | 印花棉布>200克 |
| 390729 | 其他聚醚 |
| 521139 | 染色混纺棉布 |
| 580410 | 网眼薄纱织物 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 590190 | 硬挺纺织物 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 392119 | 其他泡沫塑料 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 248 | $4.43M |
| 越南 | 117 | $1.23M |
| 中国台湾 | 30 | $884.3K |
| 美国 | 19 | $408.1K |
| 泰国 | 2 | $48.2K |
| 德国 | 1 | $33.4K |
| 朝鲜 | 1 | $29.0K |
| 马来西亚 | 1 | $13.4K |
| 印度 | 3 | $10.0K |
| 巴西 | 2 | $6.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 844 | $8.96M |
| 中国香港 | 61 | $1.08M |
| 中国台湾 | 188 | $787.4K |
| 中国 | 2 | $19.4K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Rei Chung Trading Co., Ltd. | 越南 | 225 | $3.70M | 聚氨酯泡沫塑料、重型无纺布 |
| Rei Chung Trading Co., Ltd. | 中国 | 193 | $2.81M | 印花棉布>200克、染色合成针织布 |
| Kasion International Logistics (HK) Ltd. | 中国 | 16 | $587.2K | 其他风扇、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 49)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phu Tho Jim Brother's Corp. | 越南 | 69 | $1.57M | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Dat Vinh Garment Import-Export Co., Ltd. | 越南 | 57 | $1.50M | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Jim Brothers (Hong Kong) Trading Co. | 越南 | 63 | $1.44M | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Senying Co., Ltd. | 越南 | 57 | $1.11M | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Chau Giang Co., Ltd. | 越南 | 60 | $780.4K | 鞋靴零件、橡胶塑料鞋件 |
| Phong Mau Co., Ltd. | 越南 | 48 | $686.4K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| Tong Cong Ty Hang Kenh Joint Stock Company | 越南 | 44 | $446.5K | 橡胶塑料鞋件、鞋靴零件 |
| BENITO LTD | 中国台湾 | 43 | $436.1K | 塑料涂层织物、加工牛马皮革 |
| Giant V Co. Ltd. | 中国台湾 | 62 | $138.7K | 硬挺纺织物、处理纺织物 |
| Giant V Co., Ltd. | 越南 | 74 | $55.3K | 聚氨酯泡沫塑料、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 412)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 其他泡沫塑料 | Rei Chung Trading Co., Ltd. | 越南 | $2.7K |
| 2026-07-31 | 其他泡沫塑料 | Rei Chung Trading Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-07-29 | 重型无纺布 | Rei Chung Trading Co., Ltd. | 中国 | $716 |
| 2026-07-29 | 棉混纺染色布 | Rei Chung Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-07-29 | 棉混纺染色布 | Rei Chung Trading Co., Ltd. | 中国 | $151 |
| 2026-07-28 | 其他聚醚 | Rei Chung Trading Co., Ltd. | 中国 | $27.2K |
| 2026-07-16 | 70-150克非织造布 | Rei Chung Trading Co., Ltd. | 中国 | $850 |
| 2026-07-16 | 重型无纺布 | Rei Chung Trading Co., Ltd. | 中国 | $3.5K |
| 2026-07-16 | 染色合成针织布 | Rei Chung Trading Co., Ltd. | 中国 | $1.5K |
| 2026-07-16 | 棉混纺染色布 | Rei Chung Trading Co., Ltd. | 中国 | $602 |
出口(共 904)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-28 | 处理纺织物 | Senying Co., Ltd. | 越南 | $259 |
| 2026-07-28 | 处理纺织物 | Jim Brothers (Hong Kong) Trading Co. | 中国香港 | $3.2K |
| 2026-07-28 | 塑料涂层织物 | Jim Brothers (Hong Kong) Trading Co. | 中国香港 | $3.1K |
| 2026-07-28 | 塑料涂层织物 | Senying Co., Ltd. | 越南 | $1.0K |
| 2026-07-28 | 聚氨酯泡沫塑料 | Senying Co., Ltd. | 越南 | $771 |
| 2026-07-28 | 处理纺织物 | Senying Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-07-28 | 处理纺织物 | Senying Co., Ltd. | 越南 | $3.1K |
| 2026-07-28 | 处理纺织物 | Senying Co., Ltd. | 越南 | $1.5K |
| 2026-07-28 | 其他泡沫塑料 | Senying Co., Ltd. | 越南 | $964 |
| 2026-07-28 | 聚氨酯泡沫塑料 | Senying Co., Ltd. | 越南 | $771 |