Huy Tuan Transportation Services & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 427 笔 · 主营 非白波特兰水泥
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN THươNG MạI Và DịCH Vụ VậN TảI HUY TUấN
0
进口笔数
427
出口笔数
$0
进口金额
$2.01M
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5600342195 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW9UUW8X |
| 成立日期 | 2022-07-19 |
| 联系地址 | Bản Ten A, Xã Thanh Xương, Huyện Điện Biên, Tỉnh Điện Biên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VẬN TẢI HUY TUẤN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Bản Ten A, Phường Mường Thanh, Điện Biên |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc |
| 电话 | 0394995358 |
| 邮箱 | Nguyenhue1287@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
| 690723 | 高吸水率瓷砖 |
| 730661 | 焊接方钢管 |
| 721310 | 热轧螺纹钢 |
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 721391 | 热轧钢条<14mm |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
| 170410 | 口香糖 |
| 721020 | 镀铅钢板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 410 | $1.83M |
| 越南 | 29 | $166.3K |
| 巴布亚新几内亚 | 5 | $15.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Lao Vietnam Agricultural and Forestry Development Co., Ltd. | 老挝 | 205 | $787.0K | 非白波特兰水泥、高吸水率瓷砖 |
| Nam Cha Lon Trading Co., Ltd. | 老挝 | 125 | $607.3K | 非白波特兰水泥、高吸水率瓷砖 |
| Lao-Viet Nam Agricultural and Forestry Development Co., Ltd. | 老挝 | 77 | $399.5K | 非白波特兰水泥、高吸水率瓷砖 |
| Nam Cha Lon Trading Co., Ltd. | 越南 | 25 | $142.0K | 非白波特兰水泥、口香糖 |
| Cong Ty TNHH MTV Phat Trien Nong Lam Nghiep Lao | 老挝 | 8 | $33.3K | 高吸水率瓷砖、陶瓷砖 |
| Cong Ty TNHH MTV Phat Trien Nong Lam Nghiep Lao Viet Nam XNK | 越南 | 4 | $24.3K | 非白波特兰水泥、高吸水率瓷砖 |
| Nam Cha Lon Trading Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 5 | $15.4K | 硬质PVC管、混凝土搅拌机 |
近期贸易明细
出口(共 427)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 非白波特兰水泥 | CONG TY TNHH MTV PHAT TRIEN NONG LAM NGHIEP LAO-VIET NAM XNK | 老挝 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 高吸水率瓷砖 | CONG TY TNHH MTV PHAT TRIEN NONG LAM NGHIEP LAO-VIET NAM XNK | 老挝 | $1.0K |
| 2026-04-27 | 高吸水率瓷砖 | CONG TY TNHH MTV PHAT TRIEN NONG LAM NGHIEP LAO-VIET NAM XNK | 老挝 | $2.3K |
| 2026-04-27 | 非白波特兰水泥 | CONG TY TNHH MTV PHAT TRIEN NONG LAM NGHIEP LAO-VIET NAM XNK | 老挝 | $1.7K |
| 2026-04-27 | 高吸水率瓷砖 | CONG TY TNHH MTV PHAT TRIEN NONG LAM NGHIEP LAO-VIET NAM XNK | 老挝 | $584 |
| 2026-04-27 | 高吸水率瓷砖 | CONG TY TNHH MTV PHAT TRIEN NONG LAM NGHIEP LAO-VIET NAM XNK | 老挝 | $2.4K |
| 2026-04-27 | 非白波特兰水泥 | CONG TY TNHH MTV PHAT TRIEN NONG LAM NGHIEP LAO-VIET NAM XNK | 老挝 | $2.3K |
| 2026-04-27 | 高吸水率瓷砖 | CONG TY TNHH MTV PHAT TRIEN NONG LAM NGHIEP LAO-VIET NAM XNK | 老挝 | $3.6K |
| 2026-04-25 | 瓷制卫生洁具 | CONG TY TNHH MTV PHAT TRIEN NONG LAM NGHIEP LAO-VIET NAM XNK | 老挝 | $322 |
| 2026-04-25 | 瓷制卫生洁具 | CONG TY TNHH MTV PHAT TRIEN NONG LAM NGHIEP LAO-VIET NAM XNK | 老挝 | $367 |