LONG SON COMPANY LTD

越南出口商 · 出口 2,205 笔 · 主营 非白波特兰水泥

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Long Sơn

1,272
进口笔数
2,205
出口笔数
$478.76M
进口金额
$437.37M
出口金额
2026-06-27
最近进口
2026-06-30
最近出口
125
供应商数
315
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $31.29M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.59M · 24 笔出口 $6.17M · 12 笔2023-10进口 $19.54M · 90 笔出口 $10.66M · 138 笔2023-11进口 $3.65M · 87 笔出口 $19.25M · 139 笔2023-12进口 $12.89M · 84 笔出口 $8.38M · 134 笔2024-01进口 $13.74M · 72 笔出口 $19.63M · 193 笔2024-02进口 $9.90M · 23 笔出口 $5.88M · 69 笔2024-03进口 $19.95M · 18 笔出口 $16.38M · 127 笔2024-04进口 $19.97M · 13 笔出口 $16.36M · 131 笔2024-05进口 $14.78M · 8 笔出口 $10.84M · 70 笔2024-06进口 $183.6K · 2 笔出口 $13.31M · 60 笔2024-07进口 $8.10M · 11 笔出口 $15.48M · 46 笔2024-08进口 $20.19M · 15 笔出口 $9.26M · 21 笔2024-09进口 $107.3K · 4 笔出口 $12.03M · 20 笔2024-10进口 $8.30M · 7 笔出口 $12.07M · 23 笔2024-11进口 $11.54M · 11 笔出口 $8.69M · 13 笔2024-12进口 $21.07M · 9 笔出口 $17.15M · 22 笔2025-01进口 $419.7K · 5 笔出口 $11.17M · 19 笔2025-02进口 $10.03M · 11 笔出口 $8.66M · 13 笔2025-03进口 $13.01M · 10 笔出口 $4.46M · 33 笔2025-04进口 $14.78M · 12 笔出口 $5.27M · 30 笔2025-05进口 $14.49M · 7 笔出口 $8.24M · 13 笔2025-06进口 $12.15M · 12 笔出口 $8.65M · 17 笔2025-07进口 $7.78M · 9 笔出口 $4.62M · 18 笔2025-08进口 $5.62M · 7 笔出口 $7.93M · 16 笔2025-09进口 $7.80M · 10 笔出口 $6.42M · 16 笔2025-10进口 $17.99M · 9 笔出口 $12.87M · 25 笔2025-11进口 $20.87M · 20 笔出口 $5.48M · 19 笔2025-12进口 $12.12M · 13 笔出口 $7.45M · 20 笔2026-01进口 $1.44M · 13 笔出口 $4.26M · 15 笔2026-02进口 $18.9K · 1 笔出口 $4.53M · 12 笔2026-03进口 $7.40M · 8 笔出口 $4.28M · 15 笔2026-04进口 $31.29M · 12 笔出口 $5.83M · 13 笔2026-05进口 $4.35M · 12 笔出口 $7.35M · 14 笔2026-06进口 $460.5K · 4 笔出口 $7.41M · 16 笔
单位:交易笔数 · 峰值 19320232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.59M · 24 笔出口 $6.17M · 12 笔2023-10进口 $19.54M · 90 笔出口 $10.66M · 138 笔2023-11进口 $3.65M · 87 笔出口 $19.25M · 139 笔2023-12进口 $12.89M · 84 笔出口 $8.38M · 134 笔2024-01进口 $13.74M · 72 笔出口 $19.63M · 193 笔2024-02进口 $9.90M · 23 笔出口 $5.88M · 69 笔2024-03进口 $19.95M · 18 笔出口 $16.38M · 127 笔2024-04进口 $19.97M · 13 笔出口 $16.36M · 131 笔2024-05进口 $14.78M · 8 笔出口 $10.84M · 70 笔2024-06进口 $183.6K · 2 笔出口 $13.31M · 60 笔2024-07进口 $8.10M · 11 笔出口 $15.48M · 46 笔2024-08进口 $20.19M · 15 笔出口 $9.26M · 21 笔2024-09进口 $107.3K · 4 笔出口 $12.03M · 20 笔2024-10进口 $8.30M · 7 笔出口 $12.07M · 23 笔2024-11进口 $11.54M · 11 笔出口 $8.69M · 13 笔2024-12进口 $21.07M · 9 笔出口 $17.15M · 22 笔2025-01进口 $419.7K · 5 笔出口 $11.17M · 19 笔2025-02进口 $10.03M · 11 笔出口 $8.66M · 13 笔2025-03进口 $13.01M · 10 笔出口 $4.46M · 33 笔2025-04进口 $14.78M · 12 笔出口 $5.27M · 30 笔2025-05进口 $14.49M · 7 笔出口 $8.24M · 13 笔2025-06进口 $12.15M · 12 笔出口 $8.65M · 17 笔2025-07进口 $7.78M · 9 笔出口 $4.62M · 18 笔2025-08进口 $5.62M · 7 笔出口 $7.93M · 16 笔2025-09进口 $7.80M · 10 笔出口 $6.42M · 16 笔2025-10进口 $17.99M · 9 笔出口 $12.87M · 25 笔2025-11进口 $20.87M · 20 笔出口 $5.48M · 19 笔2025-12进口 $12.12M · 13 笔出口 $7.45M · 20 笔2026-01进口 $1.44M · 13 笔出口 $4.26M · 15 笔2026-02进口 $18.9K · 1 笔出口 $4.53M · 12 笔2026-03进口 $7.40M · 8 笔出口 $4.28M · 15 笔2026-04进口 $31.29M · 12 笔出口 $5.83M · 13 笔2026-05进口 $4.35M · 12 笔出口 $7.35M · 14 笔2026-06进口 $460.5K · 4 笔出口 $7.41M · 16 笔

工商档案

企业注册号2700271520
企查查编码QVND44Y5TT
成立日期2001-09-19
联系地址Số 6, Đường Voi Phục, Phường Trung Sơn, Thành phố Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LONG SƠN
企业英文名称LONG SON COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 6, Đường Voi Phục, Phường Trung Sơn, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đủ điều kiện kinh doanh. 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác
电话+842888803666
邮箱contact@longsoncement.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本2.7696万亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
481910瓦楞纸箱
640620橡胶塑料鞋件
392113聚氨酯泡沫塑料
482110印刷标签
580890装饰流苏
960622金属纽扣
640690鞋靴零件
580790非织造标签
600536合成经编织物
410799加工牛马皮革

出口

HS 编码产品
252329非白波特兰水泥
640299其他塑胶鞋
252310水泥熟料
640399其他皮革鞋
640419纺织面料鞋
640291其他踝靴
640391其他皮革鞋
640411纺织面料运动鞋
261800粒状矿渣
845320制鞋机械

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚49$370.25M
南非6$37.03M
中国618$30.99M
印度79$14.91M
莫桑比克1$6.92M
印度尼西亚2$3.95M
泰国35$3.17M
越南324$2.87M
韩国43$2.69M
德国20$1.78M

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾99$70.71M
马来西亚102$59.75M
美国458$56.78M
中国香港82$33.86M
越南111$32.50M
法国16$31.74M
秘鲁38$27.27M
智利32$23.49M
中国42$18.64M
新加坡47$14.63M

贸易伙伴

上游供应商(共 125)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Welhunt Materials Enterprise Co., Ltd.澳大利亚18$128.89M烟煤、其他煤
Xiamen Huamin Import & Export Co., Ltd.中国268$8.64M聚氨酯泡沫塑料、橡胶塑料鞋件
Eswari Global Metal Industries Pvt. Ltd.印度28$7.64M未锻轧铅、含锑未锻轧铅
Trafigura Pte. Ltd.新加坡30$6.89M非轻质石油、高纯锌
Sinoma International Engineering Co., Ltd.中国31$2.92M机械零件、仪器滤光片
Nanjing Wanyida M&E Engineering Co., Ltd.中国28$2.91M齿轮及变速器、其他风扇
Xiamen Huamin Imp. & Exp. Co., Ltd.越南248$1.98M瓦楞纸箱、印刷标签
Hager Electro Systems Pte. Ltd.新加坡70$1.32M其他电气开关、自动断路器
V&L Packaging Vietnam Co., Ltd.越南73$885.8K瓦楞纸箱、其他纸制品
Xiamen Huamin Import & Export Co., Ltd.韩国34$507.7KPVC涂层织物、聚氨酯纺织物

下游采购商(共 315)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Cemex International Trading LLC马来西亚79$50.71M水泥熟料、非白波特兰水泥
PROSPERITY CEMENT TRADING LTD中国台湾45$49.83M水泥熟料、非白波特兰水泥
Prosperity Cement Trading Ltd.中国香港40$29.91M非白波特兰水泥、水泥熟料
FULLMAX CORP ORATION LTD中国台湾38$13.29M非白波特兰水泥
Michael Kors (USA), Inc.美国114$7.16M塑料/纺织手提包、其他塑胶鞋
Nam Sam 3 Power Co., Ltd.老挝734$2.90M非白波特兰水泥、钢铁螺钉螺栓
Michael Kors (Switzerland) GmbH德国59$2.02M其他塑胶鞋、皮革手提包
Fisher Footwear LLC美国29$875.3K其他塑胶鞋、纺织面料鞋
Michael Kors Canada Holdings Ltd.加拿大27$512.9K塑料纺织箱盒、塑料/纺织手提包
Nam Sam 3A Power Sole Co., Ltd.老挝29$96.8K非白波特兰水泥、其他矿渣及灰

近期贸易明细

进口(共 1,272)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-27包装机械Nanjing Wanyida M&E Engineering Co., Ltd.中国$114.6K
2026-06-27包装机械Nanjing Wanyida M&E Engineering Co., Ltd.中国$57.3K
2026-06-22离合器联轴器Nanjing Wanyida M&E Engineering Co., Ltd.中国$3.9K
2026-06-22齿轮及变速器Nanjing Wanyida M&E Engineering Co., Ltd.中国$10.0K
2026-06-22传动部件Nanjing Wanyida M&E Engineering Co., Ltd.中国$1.2K
2026-06-22传动部件Nanjing Wanyida M&E Engineering Co., Ltd.中国$560
2026-06-22滚子链Nanjing Wanyida M&E Engineering Co., Ltd.中国$5.2K
2026-06-22传动轴及曲柄Nanjing Wanyida M&E Engineering Co., Ltd.中国$21.2K
2026-06-22齿轮及变速器Nanjing Wanyida M&E Engineering Co., Ltd.中国$10.0K
2026-06-22齿轮及变速器Nanjing Wanyida M&E Engineering Co., Ltd.中国$1.4K

出口(共 2,205)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30非白波特兰水泥ASH GROVE TECHNICAL CENTER / C/O DARLYNE SCHELL—$5
2026-06-30非白波特兰水泥MR. PETER SCHROEDER—$40
2026-06-30水泥熟料LABORATORIO CERRO BLANCO.—$5
2026-06-30非白波特兰水泥NEILS ARIZMENDI—$40
2026-06-30水泥熟料MEGAN GALLAGHER—$3
2026-06-20水泥熟料Cemex International Trading LLC中国$1.65M
2026-06-18水泥熟料Shanghai Conch Building Materials International Trade Co., Ltd.—$2.27M
2026-06-09水泥熟料Prosperity Cement Trading Ltd.中国台湾$945.5K
2026-06-06非白波特兰水泥DAVENPORT CONCRETE LAB/ QUIKRETE CEMENT CUMMING / TODD MOSS—$5
2026-06-05非白波特兰水泥TOM MCGRAW—$5

相关企业 · 同类产品

LONG SON COMPANY LTD 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →