LONG SON COMPANY LTD
越南出口商 · 出口 2,205 笔 · 主营 非白波特兰水泥
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Long Sơn
1,272
进口笔数
2,205
出口笔数
$478.76M
进口金额
$437.37M
出口金额
2026-06-27
最近进口
2026-06-30
最近出口
125
供应商数
315
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700271520 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVND44Y5TT |
| 成立日期 | 2001-09-19 |
| 联系地址 | Số 6, Đường Voi Phục, Phường Trung Sơn, Thành phố Tam Điệp, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LONG SƠN |
| 企业英文名称 | LONG SON COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6, Đường Voi Phục, Phường Trung Sơn, Ninh Bình |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh ngành nghề có điều kiện khi đủ điều kiện kinh doanh. 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3011 - Đóng tàu và cấu kiện nổi 3012 - Đóng thuyền, xuồng thể thao và giải trí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842888803666 |
| 邮箱 | contact@longsoncement.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 2.7696万亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 640620 | 橡胶塑料鞋件 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
| 482110 | 印刷标签 |
| 580890 | 装饰流苏 |
| 960622 | 金属纽扣 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 580790 | 非织造标签 |
| 600536 | 合成经编织物 |
| 410799 | 加工牛马皮革 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 252310 | 水泥熟料 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 640291 | 其他踝靴 |
| 640391 | 其他皮革鞋 |
| 640411 | 纺织面料运动鞋 |
| 261800 | 粒状矿渣 |
| 845320 | 制鞋机械 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 49 | $370.25M |
| 南非 | 6 | $37.03M |
| 中国 | 618 | $30.99M |
| 印度 | 79 | $14.91M |
| 莫桑比克 | 1 | $6.92M |
| 印度尼西亚 | 2 | $3.95M |
| 泰国 | 35 | $3.17M |
| 越南 | 324 | $2.87M |
| 韩国 | 43 | $2.69M |
| 德国 | 20 | $1.78M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 99 | $70.71M |
| 马来西亚 | 102 | $59.75M |
| 美国 | 458 | $56.78M |
| 中国香港 | 82 | $33.86M |
| 越南 | 111 | $32.50M |
| 法国 | 16 | $31.74M |
| 秘鲁 | 38 | $27.27M |
| 智利 | 32 | $23.49M |
| 中国 | 42 | $18.64M |
| 新加坡 | 47 | $14.63M |
贸易伙伴
上游供应商(共 125)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Welhunt Materials Enterprise Co., Ltd. | 澳大利亚 | 18 | $128.89M | 烟煤、其他煤 |
| Xiamen Huamin Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 268 | $8.64M | 聚氨酯泡沫塑料、橡胶塑料鞋件 |
| Eswari Global Metal Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 28 | $7.64M | 未锻轧铅、含锑未锻轧铅 |
| Trafigura Pte. Ltd. | 新加坡 | 30 | $6.89M | 非轻质石油、高纯锌 |
| Sinoma International Engineering Co., Ltd. | 中国 | 31 | $2.92M | 机械零件、仪器滤光片 |
| Nanjing Wanyida M&E Engineering Co., Ltd. | 中国 | 28 | $2.91M | 齿轮及变速器、其他风扇 |
| Xiamen Huamin Imp. & Exp. Co., Ltd. | 越南 | 248 | $1.98M | 瓦楞纸箱、印刷标签 |
| Hager Electro Systems Pte. Ltd. | 新加坡 | 70 | $1.32M | 其他电气开关、自动断路器 |
| V&L Packaging Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 73 | $885.8K | 瓦楞纸箱、其他纸制品 |
| Xiamen Huamin Import & Export Co., Ltd. | 韩国 | 34 | $507.7K | PVC涂层织物、聚氨酯纺织物 |
下游采购商(共 315)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Cemex International Trading LLC | 马来西亚 | 79 | $50.71M | 水泥熟料、非白波特兰水泥 |
| PROSPERITY CEMENT TRADING LTD | 中国台湾 | 45 | $49.83M | 水泥熟料、非白波特兰水泥 |
| Prosperity Cement Trading Ltd. | 中国香港 | 40 | $29.91M | 非白波特兰水泥、水泥熟料 |
| FULLMAX CORP ORATION LTD | 中国台湾 | 38 | $13.29M | 非白波特兰水泥 |
| Michael Kors (USA), Inc. | 美国 | 114 | $7.16M | 塑料/纺织手提包、其他塑胶鞋 |
| Nam Sam 3 Power Co., Ltd. | 老挝 | 734 | $2.90M | 非白波特兰水泥、钢铁螺钉螺栓 |
| Michael Kors (Switzerland) GmbH | 德国 | 59 | $2.02M | 其他塑胶鞋、皮革手提包 |
| Fisher Footwear LLC | 美国 | 29 | $875.3K | 其他塑胶鞋、纺织面料鞋 |
| Michael Kors Canada Holdings Ltd. | 加拿大 | 27 | $512.9K | 塑料纺织箱盒、塑料/纺织手提包 |
| Nam Sam 3A Power Sole Co., Ltd. | 老挝 | 29 | $96.8K | 非白波特兰水泥、其他矿渣及灰 |
近期贸易明细
进口(共 1,272)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-27 | 包装机械 | Nanjing Wanyida M&E Engineering Co., Ltd. | 中国 | $114.6K |
| 2026-06-27 | 包装机械 | Nanjing Wanyida M&E Engineering Co., Ltd. | 中国 | $57.3K |
| 2026-06-22 | 离合器联轴器 | Nanjing Wanyida M&E Engineering Co., Ltd. | 中国 | $3.9K |
| 2026-06-22 | 齿轮及变速器 | Nanjing Wanyida M&E Engineering Co., Ltd. | 中国 | $10.0K |
| 2026-06-22 | 传动部件 | Nanjing Wanyida M&E Engineering Co., Ltd. | 中国 | $1.2K |
| 2026-06-22 | 传动部件 | Nanjing Wanyida M&E Engineering Co., Ltd. | 中国 | $560 |
| 2026-06-22 | 滚子链 | Nanjing Wanyida M&E Engineering Co., Ltd. | 中国 | $5.2K |
| 2026-06-22 | 传动轴及曲柄 | Nanjing Wanyida M&E Engineering Co., Ltd. | 中国 | $21.2K |
| 2026-06-22 | 齿轮及变速器 | Nanjing Wanyida M&E Engineering Co., Ltd. | 中国 | $10.0K |
| 2026-06-22 | 齿轮及变速器 | Nanjing Wanyida M&E Engineering Co., Ltd. | 中国 | $1.4K |
出口(共 2,205)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 非白波特兰水泥 | ASH GROVE TECHNICAL CENTER / C/O DARLYNE SCHELL | — | $5 |
| 2026-06-30 | 非白波特兰水泥 | MR. PETER SCHROEDER | — | $40 |
| 2026-06-30 | 水泥熟料 | LABORATORIO CERRO BLANCO. | — | $5 |
| 2026-06-30 | 非白波特兰水泥 | NEILS ARIZMENDI | — | $40 |
| 2026-06-30 | 水泥熟料 | MEGAN GALLAGHER | — | $3 |
| 2026-06-20 | 水泥熟料 | Cemex International Trading LLC | 中国 | $1.65M |
| 2026-06-18 | 水泥熟料 | Shanghai Conch Building Materials International Trade Co., Ltd. | — | $2.27M |
| 2026-06-09 | 水泥熟料 | Prosperity Cement Trading Ltd. | 中国台湾 | $945.5K |
| 2026-06-06 | 非白波特兰水泥 | DAVENPORT CONCRETE LAB/ QUIKRETE CEMENT CUMMING / TODD MOSS | — | $5 |
| 2026-06-05 | 非白波特兰水泥 | TOM MCGRAW | — | $5 |