An Hung Vietnam Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 323 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI AN HưNG VIệT NAM
17
进口笔数
323
出口笔数
$5.6K
进口金额
$1.94M
出口金额
2024-06-07
最近进口
2023-08-26
最近出口
1
供应商数
22
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110127312 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQFNNH5J |
| 成立日期 | 2022-09-22 |
| 联系地址 | Số 7 đường Đan Hoài, Xã Hạ Mỗ, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI AN HƯNG VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | AN HUNG VIETNAM TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 7 đường Đan Hoài, Xã Ô Diên, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa |
| 电话 | +84984765007 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 620442 | 棉质连衣裙 |
| 610322 | 棉针织男装 |
| 610910 | 棉针织T恤及背心 |
| 610220 | 女式棉针织外套 |
| 610419 | 女式非合成套装 |
| 610329 | 男式纺织套装 |
| 420330 | 皮革腰带 |
| 610290 | 其他女式针织外套 |
| 610442 | 棉针织连衣裙 |
| 950300 | 玩具模型 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 620469 | 女式纺织长裤 |
| 170490 | 糖果 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 190230 | 制备面食 |
| 030539 | 干腌鱼片 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 610990 | 非棉针织背心 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $3.4K |
| 新加坡 | 9 | $2.1K |
| 越南 | 2 | $82 |
| 韩国 | 1 | $10 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 212 | $1.03M |
| 越南 | 299 | $725.1K |
| 中国台湾 | 17 | $186.7K |
| 以色列 | 1 | $5.3K |
| 美国 | 1 | $350 |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A2E Ship Pte. Ltd. | 新加坡 | 17 | $5.6K | 棉质连衣裙、女式棉针织外套 |
下游采购商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ANS Global Co., Ltd. | 韩国 | 152 | $928.7K | 非棉针织背心、纺织面料运动鞋 |
| ANS Global Co., Ltd. | 越南 | 177 | $439.2K | 其他食品制剂、混合调味料 |
| Yu Ho International Logistics Co., Ltd. | 越南 | 12 | $178.2K | 制备面食、混合调味料 |
| Hubnet Logistics Co., Ltd. | 越南 | 73 | $125.6K | 调味甜水、制备面食 |
| Global Standard Service (GSS) | 越南 | 23 | $89.4K | 制备面食、糖果 |
| Hubnet Logistics Co., Ltd. | 韩国 | 44 | $62.8K | 调味甜水、混合调味料 |
| Safe Logistics Co., Ltd. | 越南 | 12 | $42.5K | 混合调味料、其他食品制剂 |
| Global Standard Service Gss | 韩国 | 10 | $13.6K | 男棉裤、其他纺织连衣裙 |
| Safe Logistics Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $13.4K | 制备面食、其他食品制剂 |
| Jin Huang International Express Co. Ltd. | 中国台湾 | 2 | $5.4K | 非棉针织背心、其他护肤品 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-07 | 棉针织连衣裙 | A2E SHIP PTE LTD | 中国 | $241 |
| 2024-06-07 | 皮革腰带 | A2E SHIP PTE LTD | 中国 | $7 |
| 2024-06-07 | 女式非棉针织套装 | A2E SHIP PTE LTD | 中国 | $29 |
| 2024-06-07 | 女式棉针织外套 | A2E SHIP PTE LTD | 中国 | $12 |
| 2024-06-07 | 女式棉针织外套 | A2E SHIP PTE LTD | 中国 | $44 |
| 2024-06-07 | 棉针织套装 | A2E SHIP PTE LTD | 中国 | $18 |
| 2024-06-07 | 1000伏以下插头插座 | A2E SHIP PTE LTD | 中国 | $7 |
| 2024-06-05 | 其他护肤品 | A2E SHIP PTE LTD | 中国 | $20 |
| 2024-05-16 | 棉针织男装 | A2E SHIP PTE LTD | 中国 | $11 |
| 2024-05-16 | 女式非合成套装 | A2E SHIP PTE LTD | 中国 | $16 |
出口(共 323)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-26 | 其他食品制剂 | ANS GLOBAL CO LTD | 越南 | $630 |
| 2023-08-26 | 谷物制品 | HUBNET LOGISTICS CO LTD | 越南 | $24 |
| 2023-08-26 | 其他食品制剂 | HUBNET LOGISTICS CO LTD | 越南 | $108 |
| 2023-08-26 | 制备面食 | HUBNET LOGISTICS CO LTD | 越南 | $80 |
| 2023-08-26 | 女式纺织长裤 | ANS GLOBAL CO LTD | 韩国 | $10.6K |
| 2023-08-26 | 咖啡提取物 | ANS GLOBAL CO LTD | 越南 | $116 |
| 2023-08-26 | 调味甜水 | HUBNET LOGISTICS CO LTD | 越南 | $200 |
| 2023-08-26 | 调味甜水 | HUBNET LOGISTICS CO LTD | 越南 | $264 |
| 2023-08-26 | 其他食品制剂 | ANS GLOBAL CO LTD | 越南 | $36 |
| 2023-08-26 | 混合调味料 | ANS GLOBAL CO LTD | 越南 | $120 |