Thai Binh Duong Organic Food Private Enterprise
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 食用海藻
越南 · 在业
本地名:DNTN Thực Phẩm hữu cơ Thái Bình Dương
18
进口笔数
0
出口笔数
$846.6K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4001160684 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQXHMY2F |
| 成立日期 | 2018-10-26 |
| 联系地址 | Thôn Lam Phụng, Xã Hà Nha, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | DOANH NGHIỆP TƯ NHÂN THỰC PHẨM HỮU CƠ THÁI BÌNH DƯƠNG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 个体经营 |
| 注册地址 | Thôn Lam Phụng, Xã Hà Nha, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi đủ điều kiện theo quy định đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột |
| 电话 | 0918091679 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Doanh nghiệp tư nhân |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 121221 | 食用海藻 |
| 200899 | 其他加工水果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 18 | $846.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CSF Corp. | 韩国 | 5 | $333.0K | 其他加工水果、食用海藻 |
| CSF CORP | 韩国 | 1 | $244.2K | 食用海藻、其他加工水果 |
| SCDD Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $238.8K | 食用海藻、其他加工水果 |
| Daechang Food Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $30.6K | 食用海藻、其他加工水果 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 其他加工水果 | CSF CORP | 韩国 | $122.1K |
| 2026-04-16 | 其他加工水果 | CSF CORP | 韩国 | $122.1K |
| 2025-08-11 | 其他加工水果 | CSF CORP ORATION | 韩国 | $118.6K |
| 2025-03-03 | 其他加工水果 | CSF CORP ORATION | 韩国 | $10.9K |
| 2025-02-28 | 其他加工水果 | CSF CORP ORATION | 韩国 | $30.6K |
| 2024-11-05 | 其他加工水果 | CSF CORP ORATION | 韩国 | $134.5K |
| 2024-07-19 | 其他加工水果 | CSF CORP ORATION | 韩国 | $38.4K |
| 2024-04-17 | 食用海藻 | SCDD CO LTD | 韩国 | $2.4K |
| 2024-04-17 | 食用海藻 | SCDD CO LTD | 韩国 | $32.5K |
| 2024-01-24 | 食用海藻 | SCDD CO LTD | 韩国 | $10.4K |