J One Global VK Import Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 36 笔 · 主营 其他糖混合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRườNG PHáT GLOBAL VK
36
进口笔数
0
出口笔数
$450.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
9
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314748808 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN86PH9S7 |
| 成立日期 | 2017-11-21 |
| 联系地址 | Tầng 1, tòa nhà Packsimex, 52 Đông Du, Phường Bến Nghé, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRƯỜNG PHÁT GLOBAL VK |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | P.903, Tầng 9, Tòa nhà Diamond Plaza, 34 Lê Duẩn, Phường Sài Gòn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84906308586 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 190230 | 制备面食 |
| 220900 | 醋代用品 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 121221 | 食用海藻 |
| 180690 | 其他含可可食品 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 200989 | 其他单一果蔬汁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 36 | $436.0K |
| 俄罗斯 | 1 | $10.4K |
| 智利 | 1 | $1.8K |
| 中国 | 1 | $1.3K |
| 泰国 | 1 | $430 |
| 秘鲁 | 1 | $228 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A Plus Global Co., Ltd. | 韩国 | 24 | $262.0K | 混合调味料、其他食品制剂 |
| ONE FOOD ONE CO., LTD | 7 | $113.4K | 其他食品制剂、其他糖混合物 | |
| One Food One Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $58.6K | 其他食品制剂、鱼肉制品 |
| Chang Dae F&B | 俄罗斯 | 1 | $10.4K | 冻明太鱼、其他冷冻比目鱼 |
| Chang Dae F&B | 韩国 | 1 | $2.1K | 制备面食、混合调味料 |
| Chang Dae F&B | 智利 | 1 | $1.8K | 冻墨鱼鱿鱼 |
| Chang Dae F & B | 中国 | 1 | $1.3K | 其他冷冻鱼、冻尼罗河鲈鱼及鳢鱼 |
| Chang Dae F & B | 泰国 | 1 | $430 | 冷冻鱼肝/卵 |
| Chang Dae F&B | 秘鲁 | 1 | $228 | 冻墨鱼鱿鱼 |
近期贸易明细
进口(共 36)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 食用海藻 | ONE FOOD ONE CO., LTD | 韩国 | $168 |
| 2026-04-21 | 其他加工水果 | ONE FOOD ONE CO., LTD | 韩国 | $90 |
| 2026-04-21 | 食用海藻 | ONE FOOD ONE CO., LTD | 韩国 | $221 |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | ONE FOOD ONE CO., LTD | 韩国 | $108 |
| 2026-04-21 | 其他单一果蔬汁 | ONE FOOD ONE CO., LTD | 韩国 | $312 |
| 2026-04-21 | 其他加工水果 | ONE FOOD ONE CO., LTD | 韩国 | $162 |
| 2026-04-21 | 调味甜水 | ONE FOOD ONE CO., LTD | 韩国 | $198 |
| 2026-04-21 | 其他食品制剂 | ONE FOOD ONE CO., LTD | 韩国 | $60 |
| 2026-04-21 | 制备面食 | ONE FOOD ONE CO., LTD | 韩国 | $101 |
| 2026-04-21 | 制备面食 | ONE FOOD ONE CO., LTD | 韩国 | $38 |