Hoa An Import Export Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 549 笔 · 主营 丙烯共聚物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU HOà AN

549
进口笔数
392
出口笔数
$34.86M
进口金额
$14.80M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
99
供应商数
38
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.18M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $345.3K · 8 笔出口 $807 · 1 笔2023-09进口 $1.54M · 14 笔出口 $1.6K · 2 笔2023-10进口 $217.7K · 4 笔出口 $3.6K · 4 笔2023-11进口 $643.4K · 11 笔出口 $1.5K · 2 笔2023-12进口 $538.1K · 9 笔出口 $58.3K · 3 笔2024-01进口 $655.0K · 12 笔出口 $12.9K · 3 笔2024-02进口 $894.0K · 9 笔出口 $54.1K · 3 笔2024-03进口 $725.3K · 9 笔出口 $122.9K · 2 笔2024-04进口 $580.3K · 10 笔出口 $5.9K · 5 笔2024-05进口 $602.8K · 13 笔出口 $979 · 2 笔2024-06进口 $361.1K · 6 笔出口 $158.0K · 3 笔2024-07进口 $649.3K · 9 笔出口 $5.6K · 5 笔2024-08进口 $1.14M · 13 笔出口 $145.7K · 5 笔2024-09进口 $648.4K · 15 笔出口 $43.7K · 10 笔2024-10进口 $921.1K · 20 笔出口 $555.9K · 13 笔2024-11进口 $1.81M · 30 笔出口 $896.6K · 24 笔2024-12进口 $1.05M · 20 笔出口 $1.37M · 29 笔2025-01进口 $795.9K · 15 笔出口 $1.14M · 19 笔2025-02进口 $1.16M · 20 笔出口 $764.0K · 12 笔2025-03进口 $443.5K · 13 笔出口 $515.6K · 8 笔2025-04进口 $240.5K · 11 笔出口 $317.1K · 9 笔2025-05进口 $832.4K · 13 笔出口 $306.0K · 13 笔2025-06进口 $885.2K · 18 笔出口 $524.2K · 16 笔2025-07进口 $920.0K · 15 笔出口 $237.5K · 18 笔2025-08进口 $925.2K · 19 笔出口 $209.0K · 13 笔2025-09进口 $920.9K · 8 笔出口 $207.3K · 13 笔2025-10进口 $828.4K · 10 笔出口 $275.1K · 8 笔2025-11进口 $881.0K · 18 笔出口 $350.9K · 12 笔2025-12进口 $1.28M · 27 笔出口 $824.4K · 19 笔2026-01进口 $571.8K · 12 笔出口 $1.16M · 28 笔2026-02进口 $900.6K · 15 笔出口 $838.0K · 11 笔2026-03进口 $1.09M · 19 笔出口 $1.64M · 29 笔2026-04进口 $3.18M · 28 笔出口 $1.80M · 28 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3020232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $345.3K · 8 笔出口 $807 · 1 笔2023-09进口 $1.54M · 14 笔出口 $1.6K · 2 笔2023-10进口 $217.7K · 4 笔出口 $3.6K · 4 笔2023-11进口 $643.4K · 11 笔出口 $1.5K · 2 笔2023-12进口 $538.1K · 9 笔出口 $58.3K · 3 笔2024-01进口 $655.0K · 12 笔出口 $12.9K · 3 笔2024-02进口 $894.0K · 9 笔出口 $54.1K · 3 笔2024-03进口 $725.3K · 9 笔出口 $122.9K · 2 笔2024-04进口 $580.3K · 10 笔出口 $5.9K · 5 笔2024-05进口 $602.8K · 13 笔出口 $979 · 2 笔2024-06进口 $361.1K · 6 笔出口 $158.0K · 3 笔2024-07进口 $649.3K · 9 笔出口 $5.6K · 5 笔2024-08进口 $1.14M · 13 笔出口 $145.7K · 5 笔2024-09进口 $648.4K · 15 笔出口 $43.7K · 10 笔2024-10进口 $921.1K · 20 笔出口 $555.9K · 13 笔2024-11进口 $1.81M · 30 笔出口 $896.6K · 24 笔2024-12进口 $1.05M · 20 笔出口 $1.37M · 29 笔2025-01进口 $795.9K · 15 笔出口 $1.14M · 19 笔2025-02进口 $1.16M · 20 笔出口 $764.0K · 12 笔2025-03进口 $443.5K · 13 笔出口 $515.6K · 8 笔2025-04进口 $240.5K · 11 笔出口 $317.1K · 9 笔2025-05进口 $832.4K · 13 笔出口 $306.0K · 13 笔2025-06进口 $885.2K · 18 笔出口 $524.2K · 16 笔2025-07进口 $920.0K · 15 笔出口 $237.5K · 18 笔2025-08进口 $925.2K · 19 笔出口 $209.0K · 13 笔2025-09进口 $920.9K · 8 笔出口 $207.3K · 13 笔2025-10进口 $828.4K · 10 笔出口 $275.1K · 8 笔2025-11进口 $881.0K · 18 笔出口 $350.9K · 12 笔2025-12进口 $1.28M · 27 笔出口 $824.4K · 19 笔2026-01进口 $571.8K · 12 笔出口 $1.16M · 28 笔2026-02进口 $900.6K · 15 笔出口 $838.0K · 11 笔2026-03进口 $1.09M · 19 笔出口 $1.64M · 29 笔2026-04进口 $3.18M · 28 笔出口 $1.80M · 28 笔

工商档案

企业注册号0102077280
企查查编码QVNWGE9TA3
成立日期2006-11-23
联系地址Số 8H1 khu đô thị mới Yên Hòa, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HOÀ AN
企业英文名称HOA AN IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 12 Lô 04 Khu 4.1 CC, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3830 - Tái chế phế liệu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+84989668806
邮箱contact@hoaangroup.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,680亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390230丙烯共聚物
390740聚碳酸酯
390210聚丙烯聚合物
390330ABS共聚物
821194切割刀片
848180阀门龙头
390319其他苯乙烯聚合物
391739其他塑料管材
390120高密度聚乙烯
630790其他纺织制品

出口

HS 编码产品
392310塑料包装箱
400942带配件增强橡胶管
391739其他塑料管材
820559其他手工工具
392690其他塑料制品
392190非泡沫塑料片
940592塑料灯具零件
732690其他钢铁制品
848020模具底座
848079非注塑模具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国149$16.51M
中国255$11.44M
沙特阿拉伯45$2.76M
美国17$1.14M
中国台湾28$1.08M
新加坡15$812.9K
泰国11$622.3K
阿曼1$167.3K
新西兰2$141.1K
马来西亚1$84.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国190$13.04M
越南175$916.1K
中国香港18$483.3K
泰国4$196.8K
加拿大4$97.3K
马来西亚2$40.6K
以色列1$20.2K
日本2$12.6K
沙特阿拉伯1$25

贸易伙伴

上游供应商(共 99)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BE MAX TRADING Co., Ltd.韩国33$7.10M聚丙烯聚合物、丙烯共聚物
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡52$3.09M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Foshan Nanhai Huison Trading Co., Ltd.中国36$2.78M家具配件、贱金属铰链
Lotte Chemical Corporation韩国40$2.67MABS共聚物、聚碳酸酯
Lanxi Longterm International Co., Ltd.中国18$1.12M纺织增强橡胶管、阀门龙头
INEOS Styrolution Korea Ltd.韩国22$1.10MABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Formosa Chemicals & Fibre Corp.中国台湾20$835.1KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Linyi Winwin Hardware Products Co., Ltd.中国26$777.3K切割刀片
Planet Asia Pte. Ltd.新加坡18$698.1K其他合成橡胶、聚甲基丙烯酸甲酯
Asia Tech Hardware (Changzhou) Co., Ltd.中国17$344.2K切割刀片、钢铆钉

下游采购商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Winston Products LLC美国132$9.68M带配件增强橡胶管、1000伏以下插头插座
Asia Tech Source Co., Ltd.越南51$2.67M其他手工工具、其他钢铁制品
Winston Products美国19$1.27M车用照明信号装置、1000伏以下插头插座
Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd.越南19$317.8K聚碳酸酯、ABS共聚物
MUTO Technology Hanoi Co., Ltd.越南28$138.5K聚碳酸酯、ABS共聚物
Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd.越南16$106.0K其他钢铁制品、其他塑料制品
Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd.越南10$101.6K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
Telstar Vietnam Co., Ltd.越南26$54.8K固定碳电阻、非LED二极管
Changhong Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南11$27.7K其他塑料制品、ABS共聚物
Xing Mei Paint (Bac Giang) Co., Ltd.越南12$10.8K其他乙酸酯、其他丙烯酸聚合物

近期贸易明细

进口(共 549)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29阀门龙头FOSHAN NANHAI HUISON TRADING CO LT中国$7.1K
2026-04-29阀门龙头FOSHAN NANHAI HUISON TRADING CO LT中国$25.6K
2026-04-29阀门龙头FOSHAN NANHAI HUISON TRADING CO LT中国$7.1K
2026-04-29阀门龙头FOSHAN NANHAI HUISON TRADING CO LT中国$25.6K
2026-04-28切割刀片LINYI WINWIN HARDWARE PRODUCTS CO., LTD中国$3.5K
2026-04-28切割刀片LINYI WINWIN HARDWARE PRODUCTS CO., LTD中国$1.2K
2026-04-28切割刀片LINYI WINWIN HARDWARE PRODUCTS CO., LTD中国$3.5K
2026-04-28切割刀片LINYI WINWIN HARDWARE PRODUCTS CO., LTD中国$11.3K
2026-04-28切割刀片LINYI WINWIN HARDWARE PRODUCTS CO., LTD中国$12.8K
2026-04-28切割刀片LINYI WINWIN HARDWARE PRODUCTS CO., LTD中国$11.3K

出口(共 392)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27带配件增强橡胶管WINSTON PRODUCTS LLC美国$9.3K
2026-04-27带配件增强橡胶管WINSTON PRODUCTS LLC美国$61.1K
2026-04-25带配件增强橡胶管WINSTON PRODUCTS LLC美国$9.3K
2026-04-25带配件增强橡胶管WINSTON PRODUCTS LLC美国$31.5K
2026-04-25带配件增强橡胶管WINSTON PRODUCTS LLC美国$30.5K
2026-04-24带配件增强橡胶管WINSTON PRODUCTS LLC美国$62.9K
2026-04-24带配件增强橡胶管WINSTON PRODUCTS LLC美国$9.3K
2026-04-23其他钢铁制品ASIA TECH SOURCE CO LTD中国香港$12.3K
2026-04-23带配件增强橡胶管WINSTON PRODUCTS LLC美国$93.3K
2026-04-23其他塑料管材WINSTON PRODUCTS LLC美国$96.8K

相关企业 · 同类产品

Hoa An Import Export Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →