Hoa An Import Export Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 549 笔 · 主营 丙烯共聚物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU HOà AN
549
进口笔数
392
出口笔数
$34.86M
进口金额
$14.80M
出口金额
2026-04-29
最近进口
2026-04-27
最近出口
99
供应商数
38
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0102077280 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWGE9TA3 |
| 成立日期 | 2006-11-23 |
| 联系地址 | Số 8H1 khu đô thị mới Yên Hòa, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HOÀ AN |
| 企业英文名称 | HOA AN IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 12 Lô 04 Khu 4.1 CC, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3830 - Tái chế phế liệu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông |
| 电话 | +84989668806 |
| 邮箱 | contact@hoaangroup.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 1,680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390230 | 丙烯共聚物 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390330 | ABS共聚物 |
| 821194 | 切割刀片 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 390319 | 其他苯乙烯聚合物 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 940592 | 塑料灯具零件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848020 | 模具底座 |
| 848079 | 非注塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 149 | $16.51M |
| 中国 | 255 | $11.44M |
| 沙特阿拉伯 | 45 | $2.76M |
| 美国 | 17 | $1.14M |
| 中国台湾 | 28 | $1.08M |
| 新加坡 | 15 | $812.9K |
| 泰国 | 11 | $622.3K |
| 阿曼 | 1 | $167.3K |
| 新西兰 | 2 | $141.1K |
| 马来西亚 | 1 | $84.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 190 | $13.04M |
| 越南 | 175 | $916.1K |
| 中国香港 | 18 | $483.3K |
| 泰国 | 4 | $196.8K |
| 加拿大 | 4 | $97.3K |
| 马来西亚 | 2 | $40.6K |
| 以色列 | 1 | $20.2K |
| 日本 | 2 | $12.6K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $25 |
贸易伙伴
上游供应商(共 99)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| BE MAX TRADING Co., Ltd. | 韩国 | 33 | $7.10M | 聚丙烯聚合物、丙烯共聚物 |
| SABIC Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 52 | $3.09M | 低密度聚乙烯、高密度聚乙烯 |
| Foshan Nanhai Huison Trading Co., Ltd. | 中国 | 36 | $2.78M | 家具配件、贱金属铰链 |
| Lotte Chemical Corporation | 韩国 | 40 | $2.67M | ABS共聚物、聚碳酸酯 |
| Lanxi Longterm International Co., Ltd. | 中国 | 18 | $1.12M | 纺织增强橡胶管、阀门龙头 |
| INEOS Styrolution Korea Ltd. | 韩国 | 22 | $1.10M | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Formosa Chemicals & Fibre Corp. | 中国台湾 | 20 | $835.1K | ABS共聚物、其他苯乙烯聚合物 |
| Linyi Winwin Hardware Products Co., Ltd. | 中国 | 26 | $777.3K | 切割刀片 |
| Planet Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 18 | $698.1K | 其他合成橡胶、聚甲基丙烯酸甲酯 |
| Asia Tech Hardware (Changzhou) Co., Ltd. | 中国 | 17 | $344.2K | 切割刀片、钢铆钉 |
下游采购商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Winston Products LLC | 美国 | 132 | $9.68M | 带配件增强橡胶管、1000伏以下插头插座 |
| Asia Tech Source Co., Ltd. | 越南 | 51 | $2.67M | 其他手工工具、其他钢铁制品 |
| Winston Products | 美国 | 19 | $1.27M | 车用照明信号装置、1000伏以下插头插座 |
| Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 19 | $317.8K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| MUTO Technology Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 28 | $138.5K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd. | 越南 | 16 | $106.0K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | 10 | $101.6K | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
| Telstar Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 26 | $54.8K | 固定碳电阻、非LED二极管 |
| Changhong Technology (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 11 | $27.7K | 其他塑料制品、ABS共聚物 |
| Xing Mei Paint (Bac Giang) Co., Ltd. | 越南 | 12 | $10.8K | 其他乙酸酯、其他丙烯酸聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 549)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 阀门龙头 | FOSHAN NANHAI HUISON TRADING CO LT | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-29 | 阀门龙头 | FOSHAN NANHAI HUISON TRADING CO LT | 中国 | $25.6K |
| 2026-04-29 | 阀门龙头 | FOSHAN NANHAI HUISON TRADING CO LT | 中国 | $7.1K |
| 2026-04-29 | 阀门龙头 | FOSHAN NANHAI HUISON TRADING CO LT | 中国 | $25.6K |
| 2026-04-28 | 切割刀片 | LINYI WINWIN HARDWARE PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 切割刀片 | LINYI WINWIN HARDWARE PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 切割刀片 | LINYI WINWIN HARDWARE PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $3.5K |
| 2026-04-28 | 切割刀片 | LINYI WINWIN HARDWARE PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $11.3K |
| 2026-04-28 | 切割刀片 | LINYI WINWIN HARDWARE PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $12.8K |
| 2026-04-28 | 切割刀片 | LINYI WINWIN HARDWARE PRODUCTS CO., LTD | 中国 | $11.3K |
出口(共 392)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 带配件增强橡胶管 | WINSTON PRODUCTS LLC | 美国 | $9.3K |
| 2026-04-27 | 带配件增强橡胶管 | WINSTON PRODUCTS LLC | 美国 | $61.1K |
| 2026-04-25 | 带配件增强橡胶管 | WINSTON PRODUCTS LLC | 美国 | $9.3K |
| 2026-04-25 | 带配件增强橡胶管 | WINSTON PRODUCTS LLC | 美国 | $31.5K |
| 2026-04-25 | 带配件增强橡胶管 | WINSTON PRODUCTS LLC | 美国 | $30.5K |
| 2026-04-24 | 带配件增强橡胶管 | WINSTON PRODUCTS LLC | 美国 | $62.9K |
| 2026-04-24 | 带配件增强橡胶管 | WINSTON PRODUCTS LLC | 美国 | $9.3K |
| 2026-04-23 | 其他钢铁制品 | ASIA TECH SOURCE CO LTD | 中国香港 | $12.3K |
| 2026-04-23 | 带配件增强橡胶管 | WINSTON PRODUCTS LLC | 美国 | $93.3K |
| 2026-04-23 | 其他塑料管材 | WINSTON PRODUCTS LLC | 美国 | $96.8K |