Hoa An Import Export Joint Stock Company

越南出口商 · 出口 607 笔 · 主营 带配件增强橡胶管

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU HOà AN

600
进口笔数
607
出口笔数
$38.52M
进口金额
$18.05M
出口金额
2026-07-31
最近进口
2026-10-08
最近出口
101
供应商数
38
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $3.18M20232024202520262023-11进口 $643.4K · 11 笔出口 $1.5K · 2 笔2023-12进口 $538.1K · 9 笔出口 $58.3K · 3 笔2024-01进口 $655.0K · 12 笔出口 $12.9K · 3 笔2024-02进口 $894.0K · 9 笔出口 $54.1K · 3 笔2024-03进口 $725.3K · 9 笔出口 $122.9K · 2 笔2024-04进口 $580.3K · 10 笔出口 $5.9K · 5 笔2024-05进口 $602.8K · 13 笔出口 $979 · 2 笔2024-06进口 $361.1K · 6 笔出口 $158.0K · 3 笔2024-07进口 $649.3K · 9 笔出口 $5.6K · 5 笔2024-08进口 $1.14M · 13 笔出口 $145.7K · 5 笔2024-09进口 $648.4K · 15 笔出口 $43.7K · 10 笔2024-10进口 $921.1K · 20 笔出口 $555.9K · 14 笔2024-11进口 $1.81M · 30 笔出口 $896.6K · 39 笔2024-12进口 $1.05M · 20 笔出口 $1.37M · 40 笔2025-01进口 $795.9K · 15 笔出口 $1.14M · 29 笔2025-02进口 $1.16M · 20 笔出口 $764.0K · 26 笔2025-03进口 $443.5K · 13 笔出口 $515.6K · 14 笔2025-04进口 $240.5K · 11 笔出口 $317.1K · 11 笔2025-05进口 $832.4K · 13 笔出口 $306.0K · 15 笔2025-06进口 $885.2K · 18 笔出口 $524.2K · 21 笔2025-07进口 $920.0K · 15 笔出口 $237.5K · 21 笔2025-08进口 $925.2K · 19 笔出口 $211.9K · 14 笔2025-09进口 $920.9K · 8 笔出口 $207.3K · 14 笔2025-10进口 $828.4K · 10 笔出口 $275.1K · 8 笔2025-11进口 $881.0K · 18 笔出口 $350.9K · 16 笔2025-12进口 $1.28M · 27 笔出口 $824.4K · 24 笔2026-01进口 $571.8K · 12 笔出口 $1.16M · 33 笔2026-02进口 $900.6K · 15 笔出口 $838.0K · 20 笔2026-03进口 $1.09M · 19 笔出口 $1.64M · 47 笔2026-04进口 $3.18M · 28 笔出口 $1.80M · 47 笔2026-05进口 $1.81M · 18 笔出口 $1.46M · 34 笔2026-06进口 $878.5K · 16 笔出口 $1.30M · 35 笔2026-07进口 $973.8K · 17 笔出口 $461.7K · 12 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4720232024202520262023-11进口 $643.4K · 11 笔出口 $1.5K · 2 笔2023-12进口 $538.1K · 9 笔出口 $58.3K · 3 笔2024-01进口 $655.0K · 12 笔出口 $12.9K · 3 笔2024-02进口 $894.0K · 9 笔出口 $54.1K · 3 笔2024-03进口 $725.3K · 9 笔出口 $122.9K · 2 笔2024-04进口 $580.3K · 10 笔出口 $5.9K · 5 笔2024-05进口 $602.8K · 13 笔出口 $979 · 2 笔2024-06进口 $361.1K · 6 笔出口 $158.0K · 3 笔2024-07进口 $649.3K · 9 笔出口 $5.6K · 5 笔2024-08进口 $1.14M · 13 笔出口 $145.7K · 5 笔2024-09进口 $648.4K · 15 笔出口 $43.7K · 10 笔2024-10进口 $921.1K · 20 笔出口 $555.9K · 14 笔2024-11进口 $1.81M · 30 笔出口 $896.6K · 39 笔2024-12进口 $1.05M · 20 笔出口 $1.37M · 40 笔2025-01进口 $795.9K · 15 笔出口 $1.14M · 29 笔2025-02进口 $1.16M · 20 笔出口 $764.0K · 26 笔2025-03进口 $443.5K · 13 笔出口 $515.6K · 14 笔2025-04进口 $240.5K · 11 笔出口 $317.1K · 11 笔2025-05进口 $832.4K · 13 笔出口 $306.0K · 15 笔2025-06进口 $885.2K · 18 笔出口 $524.2K · 21 笔2025-07进口 $920.0K · 15 笔出口 $237.5K · 21 笔2025-08进口 $925.2K · 19 笔出口 $211.9K · 14 笔2025-09进口 $920.9K · 8 笔出口 $207.3K · 14 笔2025-10进口 $828.4K · 10 笔出口 $275.1K · 8 笔2025-11进口 $881.0K · 18 笔出口 $350.9K · 16 笔2025-12进口 $1.28M · 27 笔出口 $824.4K · 24 笔2026-01进口 $571.8K · 12 笔出口 $1.16M · 33 笔2026-02进口 $900.6K · 15 笔出口 $838.0K · 20 笔2026-03进口 $1.09M · 19 笔出口 $1.64M · 47 笔2026-04进口 $3.18M · 28 笔出口 $1.80M · 47 笔2026-05进口 $1.81M · 18 笔出口 $1.46M · 34 笔2026-06进口 $878.5K · 16 笔出口 $1.30M · 35 笔2026-07进口 $973.8K · 17 笔出口 $461.7K · 12 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔

工商档案

企业注册号0102077280
企查查编码QVNWGE9TA3
成立日期2006-11-23
联系地址Số 8H1 khu đô thị mới Yên Hòa, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU HOÀ AN
企业英文名称HOA AN IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 12 Lô 04 Khu 4.1 CC, Phường Thanh Xuân, TP Hà Nội
经营范围2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3830 - Tái chế phế liệu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông
电话+84989668806
邮箱contact@hoaangroup.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本1,680亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390230丙烯共聚物
390740聚碳酸酯
390210聚丙烯聚合物
821194切割刀片
390330ABS共聚物
848180阀门龙头
390319其他苯乙烯聚合物
630790其他纺织制品
391739其他塑料管材
390120高密度聚乙烯

出口

HS 编码产品
400942带配件增强橡胶管
392310塑料包装箱
391739其他塑料管材
820559其他手工工具
940592塑料灯具零件
392690其他塑料制品
392190非泡沫塑料片
732690其他钢铁制品
848020模具底座
848079非注塑模具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国159$18.23M
中国293$13.21M
沙特阿拉伯46$2.81M
美国19$1.28M
中国台湾28$1.08M
新加坡15$812.9K
泰国11$622.3K
阿曼1$167.3K
新西兰2$141.1K
马来西亚1$84.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国373$15.59M
越南198$1.16M
中国香港27$925.9K
泰国4$196.8K
加拿大4$97.3K
马来西亚2$40.6K
以色列1$20.2K
日本2$12.6K
沙特阿拉伯1$25

贸易伙伴

上游供应商(共 101)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
BE MAX TRADING Co., Ltd.韩国36$8.00M聚丙烯聚合物、丙烯共聚物
Foshan Nanhai Huison Trading Co., Ltd.中国50$3.86M家具配件、125W以下风扇
SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡53$3.13M低密度聚乙烯、高密度聚乙烯
Lotte Chemical Corporation韩国46$3.00MABS共聚物、聚碳酸酯
Linyi Winwin Hardware Products Co., Ltd.中国36$1.39M切割刀片
Lanxi Longterm International Co., Ltd.中国18$1.12M纺织增强橡胶管、阀门龙头
Styrolution Korea Ltd.韩国22$1.10MABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Formosa Chemicals & Fibre Corp.中国台湾20$835.1KABS共聚物、其他苯乙烯聚合物
Planet Asia Pte. Ltd.新加坡18$698.1KABS共聚物、工业清洁制剂
Asia Tech Hardware (Changzhou) Co., Ltd.中国20$408.7K切割刀片、钢铆钉

下游采购商(共 38)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Winston Products LLC美国311$12.00M带配件增强橡胶管、其他车辆零件
Asia Tech Source Co., Ltd.越南63$3.35M其他手工工具、其他钢铁制品
Winston Products美国19$1.27M车用照明信号装置、其他车辆零件
Kuroda Kagaku Vietnam Co., Ltd.越南19$317.8K聚碳酸酯、ABS共聚物
Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd.越南16$233.3K瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒
MUTO Technology Hanoi Co., Ltd.越南33$194.3K聚碳酸酯、ABS共聚物
Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd.越南20$117.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
Telstar Vietnam Co., Ltd.越南26$54.8K固定碳电阻、非LED二极管
Changhong Technology (Vietnam) Co., Ltd.越南11$27.7K其他塑料制品、ABS共聚物
Son Xing Mei Co., Ltd.越南14$14.2K其他乙酸酯、其他丙烯酸聚合物

近期贸易明细

进口(共 600)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31高密度聚乙烯Lotte Chemical Corporation韩国$24.8K
2026-07-31高密度聚乙烯Lotte Chemical Corporation韩国$19.3K
2026-07-27阀门龙头Foshan Nanhai Huison Trading Co., Ltd.中国$114.3K
2026-07-23单相交流电机Guangzhou Yuexun Electric Appliance Co., Ltd.中国$17.9K
2026-07-23丙烯共聚物Solmer Future Ltd.韩国$219.3K
2026-07-23单相交流电机Guangzhou Yuexun Electric Appliance Co., Ltd.中国$17.3K
2026-07-23聚碳酸酯SABIC Asia Pacific Pte. Ltd.沙特阿拉伯$43.2K
2026-07-23单相交流电机Guangzhou Yuexun Electric Appliance Co., Ltd.中国$13.2K
2026-07-23单相交流电机Guangzhou Yuexun Electric Appliance Co., Ltd.中国$231
2026-07-23单相交流电机Guangzhou Yuexun Electric Appliance Co., Ltd.中国$32.4K

出口(共 607)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-10-08带配件增强橡胶管Winston Products LLC美国$0
2026-10-08带配件增强橡胶管Winston Products LLC美国$0
2026-08-31塑料灯具零件Cooper Lighting Solutions Llc美国$0
2026-07-31塑料灯具零件Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd.越南$1.8K
2026-07-30塑料灯具零件Jiangjing Lighting Bac Ninh Co., Ltd.越南$1.8K
2026-07-16其他手工工具Asia Tech Source Co., Ltd.美国$3.3K
2026-07-16其他手工工具Asia Tech Source Co., Ltd.美国$3.2K
2026-07-16其他手工工具Asia Tech Source Co., Ltd.美国$14.1K
2026-07-16其他手工工具Asia Tech Source Co., Ltd.美国$20.4K
2026-07-16其他手工工具Asia Tech Source Co., Ltd.美国$18.8K

相关企业 · 同类产品

Hoa An Import Export Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →