Koebi Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 110 笔 · 主营 动植物肥料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KOEBI
110
进口笔数
0
出口笔数
$649.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101949678 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQYJC5EE |
| 成立日期 | 2020-06-08 |
| 联系地址 | Số 599 ấp Chánh, Xã Đức Lập Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KOEBI |
| 企业英文名称 | KOEBI COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 599, Ấp Chánh, Xã Đức Lập, Tây Ninh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi |
| 电话 | +84915864262 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 310100 | 动植物肥料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 110 | $649.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tac Japan Co., Ltd. | 日本 | 70 | $402.1K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Hope Co., Ltd. | 日本 | 20 | $118.2K | 动植物肥料、片状肥料≤10公斤 |
| Goudoukaiya Youme | 日本 | 12 | $79.1K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Realrize & Co. Ltd. | 日本 | 3 | $25.9K | 动植物肥料、其他肥料 |
| Fit Japan Co., Ltd. | 日本 | 2 | $13.7K | 动植物肥料、磷钾肥料 |
| Senki Co., Ltd. | 日本 | 3 | $10.4K | 动植物肥料、磷钾肥料 |
近期贸易明细
进口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 动植物肥料 | Realrize & Co. Ltd. | 日本 | $5.5K |
| 2026-04-28 | 动植物肥料 | Realrize & Co. Ltd. | 日本 | $5.5K |
| 2026-04-23 | 动植物肥料 | HOPE CO LTD | 日本 | $3.3K |
| 2026-04-23 | 动植物肥料 | HOPE CO LTD | 日本 | $3.3K |
| 2026-04-10 | 动植物肥料 | Realrize & Co. Ltd. | 日本 | $4.8K |
| 2026-04-10 | 动植物肥料 | Realrize & Co. Ltd. | 日本 | $4.8K |
| 2026-04-01 | 动植物肥料 | HOPE CO LTD | 日本 | $5.0K |
| 2026-04-01 | 动植物肥料 | HOPE CO LTD | 日本 | $5.0K |
| 2026-03-21 | 动植物肥料 | HOPE CO LTD | 日本 | $3.3K |
| 2025-12-15 | 动植物肥料 | HOPE CO LTD | 日本 | $5.4K |