Koebi Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 110 笔 · 主营 动植物肥料

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH KOEBI

110
进口笔数
0
出口笔数
$649.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $41.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $41.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $28.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $27.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $29.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $19.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $37.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $29.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $20.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $37.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $41.0K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $40.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $7.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $28.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $21.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $27.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $22.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $9.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $29.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $3.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $11.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $19.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $8.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $21.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $19.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $37.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $29.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $16.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $10.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $20.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $37.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号1101949678
企查查编码QVNQYJC5EE
成立日期2020-06-08
联系地址Số 599 ấp Chánh, Xã Đức Lập Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KOEBI
企业英文名称KOEBI COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 599, Ấp Chánh, Xã Đức Lập, Tây Ninh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi
电话+84915864262
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
310100动植物肥料

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本110$649.3K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tac Japan Co., Ltd.日本70$402.1K动植物肥料、其他肥料
Hope Co., Ltd.日本20$118.2K动植物肥料、片状肥料≤10公斤
Goudoukaiya Youme日本12$79.1K动植物肥料、其他肥料
Realrize & Co. Ltd.日本3$25.9K动植物肥料、其他肥料
Fit Japan Co., Ltd.日本2$13.7K动植物肥料、磷钾肥料
Senki Co., Ltd.日本3$10.4K动植物肥料、磷钾肥料

近期贸易明细

进口(共 110)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28动植物肥料Realrize & Co. Ltd.日本$5.5K
2026-04-28动植物肥料Realrize & Co. Ltd.日本$5.5K
2026-04-23动植物肥料HOPE CO LTD日本$3.3K
2026-04-23动植物肥料HOPE CO LTD日本$3.3K
2026-04-10动植物肥料Realrize & Co. Ltd.日本$4.8K
2026-04-10动植物肥料Realrize & Co. Ltd.日本$4.8K
2026-04-01动植物肥料HOPE CO LTD日本$5.0K
2026-04-01动植物肥料HOPE CO LTD日本$5.0K
2026-03-21动植物肥料HOPE CO LTD日本$3.3K
2025-12-15动植物肥料HOPE CO LTD日本$5.4K

相关企业 · 同类产品

Koebi Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →