SAVETO GROUP JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 96 笔 · 主营 1kg以下胶粘剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TậP ĐOàN SAVETO
96
进口笔数
0
出口笔数
$882.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109017160 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNFYBG4A |
| 成立日期 | 2019-12-06 |
| 联系地址 | Số 226 phố Yên Hòa, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TẬP ĐOÀN SAVETO |
| 企业英文名称 | SAVETO GROUP JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 226 phố Yên Hòa, Phường Yên Hòa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 2823 - Sản xuất máy luyện kim 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 842420 | 喷枪 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 96 | $882.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| JIAXING JIALAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | 90 | $846.9K | 1kg以下胶粘剂、矫形器具 |
| ZHEJIANG SHINER IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | 4 | $24.4K | 化纤女式大衣、塑料衣着附件 |
| SHANDONG JINFANG ADHESIVE INDUSTRY CO LTD | 中国 | 2 | $10.9K | 1kg以下胶粘剂、胶粘填料 |
近期贸易明细
进口(共 96)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 1kg以下胶粘剂 | JIAXING JIALAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $31.3K |
| 2026-04-24 | 1kg以下胶粘剂 | JIAXING JIALAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2026-04-24 | 1kg以下胶粘剂 | JIAXING JIALAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $31.3K |
| 2026-04-24 | 1kg以下胶粘剂 | JIAXING JIALAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $14.5K |
| 2026-04-10 | 1kg以下胶粘剂 | JIAXING JIALAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $22.4K |
| 2026-04-10 | 1kg以下胶粘剂 | JIAXING JIALAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-04-10 | 1kg以下胶粘剂 | JIAXING JIALAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $9.1K |
| 2026-04-10 | 1kg以下胶粘剂 | JIAXING JIALAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $22.4K |
| 2026-03-19 | 1kg以下胶粘剂 | JIAXING JIALAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $13.8K |
| 2026-03-19 | 1kg以下胶粘剂 | JIAXING JIALAN IMP & EXP CO LTD | 中国 | $33.9K |