Tuan Linh Equipment & Services Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 钢绞线缆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị Và DịCH Vụ TUấN LINH
3
进口笔数
0
出口笔数
$12.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-11
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109903627 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMPRRR0C |
| 成立日期 | 2022-02-09 |
| 联系地址 | Số 01, TT12, khu đô thị Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ VÀ DỊCH VỤ TUẤN LINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 01, TT12, khu đô thị Kiến Hưng, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2920 - Sản xuất thân xe ô tô và xe có động cơ khác, rơ moóc và bán rơ moóc 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt |
| 电话 | +84387569886 |
| 邮箱 | tuanlinh182290@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 848350 | 滑轮飞轮 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 850131 | 750W以下直流电机 |
| 850151 | 750W以下交流电机 |
| 850511 | 金属永磁体 |
| 853225 | 纸塑固定电容器 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902910 | 计量计数器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $12.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shengyiheng Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.5K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| XI'AN NOSION ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 1 | $489 | 电力控制板、其他电气开关 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-11 | 750W以下直流电机 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $118 |
| 2026-04-11 | 钢绞线缆 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $33 |
| 2026-04-11 | 钢绞线缆 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $33 |
| 2026-04-11 | 750W以下交流电机 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $227 |
| 2026-04-11 | 750W以下交流电机 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $227 |
| 2026-04-11 | 750W以下直流电机 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $118 |
| 2026-04-10 | 滑轮飞轮 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $454 |
| 2026-04-10 | 计量计数器 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $186 |
| 2026-04-10 | 滑轮飞轮 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $318 |
| 2026-04-10 | 纸塑固定电容器 | SHENGYIHENG TRADE CO LTD | 中国 | $180 |