G7 Metals Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 8 笔 · 主营 不锈钢冷轧板(1-3mm)
越南 · 在业
本地名:CÔNG TY TNHH KIM LOạI G7
0
进口笔数
8
出口笔数
$0
进口金额
$33.6K
出口金额
—
最近进口
2025-09-23
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314801755 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4NYQX1E |
| 成立日期 | 2018-01-08 |
| 联系地址 | 133/14/1E Bình Thành, Phường Bình Hưng Hòa B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KIM LOẠI G7 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 133/14/1E Bình Thành, Phường Bình Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vê môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0710 - Khai thác quặng sắt 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721933 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) |
| 721934 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 |
| 721935 | 冷轧不锈钢薄板 |
| 722020 | 冷轧不锈钢 |
| 722230 | 不锈钢棒杆材 |
| 740919 | 精炼铜板 |
| 722090 | 不锈钢平板轧材 |
| 760820 | 铝合金管 |
| 831130 | 金属焊条 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $33.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Seojin Auto Co., Ltd. | 越南 | 1 | $24.2K | 其他铝制品、其他合金钢平板轧材 |
| DP Systems Electronic Mechanical Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 4 | $4.8K | 其他铝制品、其他塑料制品 |
| Dusco Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.0K | 其他钢铁制品、木托盘 |
| Tamura Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $909 | 铝合金型材、铝合金板材 |
| Endo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $733 | 金属加工机刀、可互换钻具 |
近期贸易明细
出口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-23 | 精炼铜板 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $10.4K |
| 2025-09-23 | 精炼铜板 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $13.4K |
| 2025-09-23 | 精炼铜板 | CONG TY TNHH SEOJIN AUTO | 越南 | $350 |
| 2025-03-05 | 冷轧不锈钢 | DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $117 |
| 2025-03-05 | 冷轧不锈钢板 | DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $149 |
| 2025-03-05 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $203 |
| 2024-07-15 | 不锈钢冷轧板(1-3mm) | DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $79 |
| 2024-07-15 | 冷轧不锈钢 | DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $63 |
| 2024-07-15 | 冷轧不锈钢 | DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $51 |
| 2024-07-15 | 冷轧不锈钢 | DP SYSTEMS ELECTRONIC MECHANICAL TECHNOLOGY VIETNAM CO LTD | 越南 | $67 |