Dat Minh Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 77 笔 · 主营 PVC地板/墙覆盖物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI ĐấT MINH
77
进口笔数
0
出口笔数
$366.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-14
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315947115 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0BY9F2A |
| 成立日期 | 2019-10-08 |
| 联系地址 | 382/17-19 Tầng 3, Nguyễn Thị Minh Khai, Phường 05, Quận 3, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẤT MINH |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 382/17-19 Tầng 3, Nguyễn Thị Minh Khai, Phường Bàn Cờ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84908073511 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391810 | PVC地板/墙覆盖物 |
| 481420 | 塑料涂层壁纸 |
| 391890 | 塑料地板 |
| 540752 | 染色聚酯布 |
| 580900 | 金属线织物 |
| 540792 | 染色化纤长丝布 |
| 540753 | 聚酯长丝织物 |
| 570329 | 尼龙簇绒地毯 |
| 600192 | 人造纤维绒布 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 42 | $203.4K |
| 美国 | 33 | $108.5K |
| 比利时 | 14 | $23.3K |
| 意大利 | 5 | $17.2K |
| 日本 | 10 | $8.9K |
| 韩国 | 1 | $2.6K |
| 荷兰 | 2 | $1.1K |
| 土耳其 | 1 | $557 |
| 英国 | 2 | $314 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tat Ming Wallpaper Co., Ltd. | 美国 | 39 | $181.7K | PVC地板/墙覆盖物、塑料涂层壁纸 |
| Tat Ming Wallpaper Co., Ltd. | 中国 | 13 | $91.1K | PVC地板/墙覆盖物、其他印刷图片 |
| Shaoxing Langshi Textile Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $37.7K | 纺织墙布、塑料地板 |
| Global Textile Alliance (Hangzhou) Co., Ltd. | 中国 | 13 | $23.3K | 雪尼尔织物、人造纤维绒布 |
| Qingdao GEC Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $19.4K | 簇绒化纤地毯、聚酯混纺纱 |
| Shanghai Yinggang Decorative Material Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.2K | PVC地板/墙覆盖物、其他塑料制品 |
| Dongguan Best Zone Co., Ltd. | 中国 | 1 | $576 | 聚氨酯纺织物、组合皮革板材 |
近期贸易明细
进口(共 77)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 塑料地板 | SHAOXING LANGSHI TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-04-14 | 塑料地板 | SHAOXING LANGSHI TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-14 | 塑料地板 | SHAOXING LANGSHI TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $39 |
| 2026-04-14 | 塑料地板 | SHAOXING LANGSHI TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-14 | 塑料地板 | SHAOXING LANGSHI TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $39 |
| 2026-04-14 | 塑料地板 | SHAOXING LANGSHI TEXTILE TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.7K |
| 2026-04-06 | PVC地板/墙覆盖物 | Tat Ming Wallpaper Co., Ltd. | 中国 | $904 |
| 2026-04-06 | PVC地板/墙覆盖物 | Tat Ming Wallpaper Co., Ltd. | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-06 | PVC地板/墙覆盖物 | Tat Ming Wallpaper Co., Ltd. | 中国 | $904 |
| 2026-04-06 | PVC地板/墙覆盖物 | Tat Ming Wallpaper Co., Ltd. | 中国 | $6.9K |