Khanh Hoang Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 27 笔 · 主营 粘土及膨润土
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MTV THươNG MạI KHáNH HOàNG
27
进口笔数
0
出口笔数
$352.6K
进口金额
$0
出口金额
2024-10-28
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316662289 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNNH7988 |
| 成立日期 | 2020-12-29 |
| 联系地址 | số 34 Vũ Chí Hiếu, Phường 13, Quận 5, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MTV THƯƠNG MẠI KHÁNH HOÀNG |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 34 Vũ Chí Hiếu, Phường Chợ Lớn, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84343423401 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 250810 | 粘土及膨润土 |
| 140490 | 其他植物产品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 25 | $344.5K |
| 印度 | 2 | $8.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ad6a6ae58487f0cfce6bf8620c1f4ddf | 9 | $139.2K | ||
| Hong Kong Baolong Corporation | 中国 | 8 | $117.8K | 粘土及膨润土、活性矿产品 |
| Beijing Yangyangle Pet Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $31.1K | 粘土及膨润土 |
| Dalian Allrise Pet Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $22.4K | 其他石制品、其他植物产品 |
| Yantai Chongci Pet Trading Co., Ltd. | 中国 | 2 | $20.2K | 粘土及膨润土 |
| Haisen Huachong Pet Products Shandong Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.3K | 其他植物产品、粘土及膨润土 |
| CMS Industries | 印度 | 2 | $8.1K | 粘土及膨润土、其他车辆零件 |
| Haisen Huachong Import & Export Zhuozhou Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.5K | 粘土及膨润土、活性矿产品 |
近期贸易明细
进口(共 27)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-28 | 粘土及膨润土 | YANTAI CHONGCI PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2024-10-28 | 粘土及膨润土 | YANTAI CHONGCI PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $4.9K |
| 2024-10-11 | 粘土及膨润土 | DALIAN ALLRISE PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $12.1K |
| 2024-09-25 | 粘土及膨润土 | YANTAI CHONGCI PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $18.0K |
| 2024-09-04 | 粘土及膨润土 | HONG KONG BAOLONG CORP ORATION | 中国 | $9.0K |
| 2024-08-19 | 粘土及膨润土 | YANTAI CHONGCI PET TRADING CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2024-08-14 | 粘土及膨润土 | DALIAN ALLRISE PET PRODUCTS CO LTD | 中国 | $10.3K |
| 2024-07-30 | 粘土及膨润土 | YANTAI CHONGCI PET TRADING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-07-30 | 粘土及膨润土 | YANTAI CHONGCI PET TRADING CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2024-07-30 | 粘土及膨润土 | YANTAI CHONGCI PET TRADING CO LTD | 中国 | $4.9K |