Tan Phu Quy Vietnam Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 非泡沫塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Tân Phú Quý Việt Nam
11
进口笔数
0
出口笔数
$280.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-12
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106936092 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9JQX7VN |
| 成立日期 | 2015-08-12 |
| 联系地址 | Số 8A, ngõ 126 đường Hoàng Văn Thái, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI TÂN PHÚ QUÝ VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 8A, ngõ 126 đường Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84904143467 |
| 邮箱 | tanphuquyvn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 188.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 441114 | 9mm以上MDF板 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 441113 | 5-9mm中密纤维板 |
| 730900 | 钢制容器(>300升) |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $280.9K |
| 德国 | 1 | $27 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zhangjiagang City Farcreative Plastic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $81.6K | 橡塑挤出机、其他橡塑机械 |
| Haining Yuanwen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 2 | $80.1K | 增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、8477机器零件 |
| Zhejiang Yanli New Materials Co., Ltd. | 中国 | 3 | $67.3K | PVC塑料板材、非泡沫塑料片 |
| Jiangsu Qingchenxing Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $28.0K | 橡塑挤出机、其他橡塑机械 |
| 1f0ae765a5635de4301e5ca0d6035339 | 3 | $23.8K | ||
| Kronoflooring GmbH | 德国 | 1 | $27 | 高密度纤维板(非MDF)、5-9mm中密纤维板 |
近期贸易明细
进口(共 11)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-12 | 9mm以上MDF板 | JIANGSU SHUANGQI FLOORING | 中国 | $3.4K |
| 2024-02-27 | 5-9mm中密纤维板 | KRONOFLOORING GMBH | 德国 | $27 |
| 2024-01-05 | 厚中密纤维板 | JIANGSU SHUANGQI FLOORING | 中国 | $3.7K |
| 2023-11-21 | 非泡沫塑料片 | ZHEJIANG YANLI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $21.3K |
| 2023-10-30 | 橡塑挤出机 | JIANGSU QINGCHENXING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $5.0K |
| 2023-10-30 | 橡塑挤出机 | JIANGSU QINGCHENXING TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $23.0K |
| 2023-10-23 | 非泡沫塑料片 | ZHEJIANG YANLI NEW MATERIALS CO LTD | 中国 | $23.4K |
| 2023-08-23 | 厚中密纤维板 | JIANGSU SHUANGQI FLOORING | 中国 | $3.2K |
| 2023-08-23 | 9mm以上MDF板 | JIANGSU SHUANGQI FLOORING | 中国 | $2.5K |
| 2023-08-23 | 厚中密纤维板 | JIANGSU SHUANGQI FLOORING | 中国 | $2.2K |