Tan Phu Quy Vietnam Trading Joint Stock Company

越南进口商 · 进口 11 笔 · 主营 非泡沫塑料片

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Tân Phú Quý Việt Nam

11
进口笔数
0
出口笔数
$280.9K
进口金额
$0
出口金额
2024-08-12
最近进口
最近出口
6
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $51.4K20212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $51.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $27 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220212022202320242021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $51.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $21.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $3.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $27 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106936092
企查查编码QVN9JQX7VN
成立日期2015-08-12
联系地址Số 8A, ngõ 126 đường Hoàng Văn Thái, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI TÂN PHÚ QUÝ VIỆT NAM
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 8A, ngõ 126 đường Hoàng Văn Thái, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội
经营范围2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84904143467
邮箱tanphuquyvn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本188.6亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392190非泡沫塑料片
4411149mm以上MDF板
392043PVC塑料板材
847720橡塑挤出机
4411135-9mm中密纤维板
730900钢制容器(>300升)

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国10$280.9K
德国1$27

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Zhangjiagang City Farcreative Plastic Machinery Co., Ltd.中国1$81.6K橡塑挤出机、其他橡塑机械
Haining Yuanwen Import & Export Co., Ltd.中国2$80.1K增塑剂<6%聚氯乙烯塑料、8477机器零件
Zhejiang Yanli New Materials Co., Ltd.中国3$67.3KPVC塑料板材、非泡沫塑料片
Jiangsu Qingchenxing Technology Co., Ltd.中国1$28.0K橡塑挤出机、其他橡塑机械
1f0ae765a5635de4301e5ca0d60353393$23.8K
Kronoflooring GmbH德国1$27高密度纤维板(非MDF)、5-9mm中密纤维板

近期贸易明细

进口(共 11)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-08-129mm以上MDF板JIANGSU SHUANGQI FLOORING中国$3.4K
2024-02-275-9mm中密纤维板KRONOFLOORING GMBH德国$27
2024-01-05厚中密纤维板JIANGSU SHUANGQI FLOORING中国$3.7K
2023-11-21非泡沫塑料片ZHEJIANG YANLI NEW MATERIALS CO LTD中国$21.3K
2023-10-30橡塑挤出机JIANGSU QINGCHENXING TECHNOLOGY CO LTD中国$5.0K
2023-10-30橡塑挤出机JIANGSU QINGCHENXING TECHNOLOGY CO LTD中国$23.0K
2023-10-23非泡沫塑料片ZHEJIANG YANLI NEW MATERIALS CO LTD中国$23.4K
2023-08-23厚中密纤维板JIANGSU SHUANGQI FLOORING中国$3.2K
2023-08-239mm以上MDF板JIANGSU SHUANGQI FLOORING中国$2.5K
2023-08-23厚中密纤维板JIANGSU SHUANGQI FLOORING中国$2.2K

相关企业 · 同类产品

Tan Phu Quy Vietnam Trading Joint Stock Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →