Cookhouse Vietnam Food Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 47 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM COOKHOUSE VIệT NAM
47
进口笔数
0
出口笔数
$591.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-06-09
最近进口
—
最近出口
15
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801370690 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5DQRSK3 |
| 成立日期 | 2022-01-06 |
| 联系地址 | 7/63 Mạc Thị Bưởi, Phường Lê Thanh Nghị, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM COOKHOUSE VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | COOKHOUSE VIETNAM FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84912646335 |
| 邮箱 | cookhousevietnam@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210390 | 混合调味料 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 392020 | 聚丙烯塑料 |
| 190490 | 谷物制品 |
| 210610 | 蛋白浓缩物 |
| 330210 | 食品香料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $591.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong Xiejia Food Co., Ltd. | 中国 | 11 | $208.3K | 其他食品制剂 |
| Chaozhou Chaoan Xinrong Food Co., Ltd. | 中国 | 9 | $134.7K | 其他食品制剂 |
| Hunan Yuansheng International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $61.9K | 鲜柿子、鲜李及黑刺李 |
| Quanjiao County Haosiyu Food Co., Ltd. | 中国 | 2 | $42.8K | 其他食品制剂 |
| Dongxing Jingsheng Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $25.0K | 氧化铁、自粘塑料卷 |
| Youchen Group Co., Ltd. | 中国 | 4 | $20.2K | 其他食品制剂、烤面包制品 |
| Zhejiang Maile Foods Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.9K | 其他食品制剂 |
| Jiangxi Jia Fu Seasoning Co., Ltd. | 中国 | 7 | $18.9K | 混合调味料 |
| Linyi Trade City Business Service Group Co., Ltd. | 中国 | 1 | $15.0K | 非瓷质陶瓷制品、滚珠轴承 |
| YW Yanyuan E-Commerce Co. | 中国 | 2 | $9.6K | 聚丙烯塑料、非乙烯塑料袋 |
近期贸易明细
进口(共 47)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-09 | 蛋白浓缩物 | LINYI LUSU BIOLOGICAL PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-05-25 | 混合调味料 | Linyi Trade City Business Service Group Co., Ltd. | 中国 | $1.3K |
| 2026-05-25 | 混合调味料 | Linyi Trade City Business Service Group Co., Ltd. | 中国 | $357 |
| 2026-05-25 | 混合调味料 | Linyi Trade City Business Service Group Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-05-25 | 混合调味料 | Linyi Trade City Business Service Group Co., Ltd. | 中国 | $445 |
| 2026-05-25 | 混合调味料 | Linyi Trade City Business Service Group Co., Ltd. | 中国 | $796 |
| 2026-05-25 | 混合调味料 | Linyi Trade City Business Service Group Co., Ltd. | 中国 | $4.8K |
| 2026-05-25 | 混合调味料 | Linyi Trade City Business Service Group Co., Ltd. | 中国 | $2.9K |
| 2026-05-25 | 食品香料 | Linyi Trade City Business Service Group Co., Ltd. | 中国 | $1.8K |
| 2026-05-14 | 其他食品制剂 | GUANGDONG XINRONG FOODS CO.,LTD | 中国 | $3.2K |