Quan Ba Agricultural Co., Ltd. – Thanh Hoa Branch
越南出口商 · 出口 946 笔 · 主营 花椰菜西兰花
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN CHế BIếN NôNG SảN - QUảN Bạ CHI NHáNH THANH HóA
3
进口笔数
946
出口笔数
$43.3K
进口金额
$9.53M
出口金额
2023-09-22
最近进口
2023-09-18
最近出口
1
供应商数
21
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 5100281787-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0S37SQG |
| 成立日期 | 2021-07-23 |
| 联系地址 | Thôn 2, Xã Tiên Trang, Huyện Quảng Xương, Tỉnh Thanh Hoá, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN CHẾ BIẾN NÔNG SẢN - QUẢN BẠ – CHI NHÁNH THANH HÓA |
| 企业英文名称 | QUAN BA AGRICULTURAL CO.,LTD – THANH HOA BRANCH |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Thôn 2, Xã Quảng Tâm(Hết hiệu lực), Thanh Hóa |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0121 - Trồng cây ăn quả 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1040 - Sản xuất dầu, mỡ động, thực vật 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1071 - Sản xuất các loại bánh từ bột 1072 - Sản xuất đường 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1076 - Sản xuất chè |
| 电话 | +84982600410 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070410 | 花椰菜西兰花 |
| 070490 | 其他芸苔属蔬菜 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 070519 | 其他鲜莴苣 |
| 070810 | 鲜或冷藏豌豆 |
| 070529 | 其他鲜菊苣 |
| 070940 | 鲜芹菜 |
| 200190 | 醋制蔬菜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $43.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国台湾 | 931 | $9.38M |
| 越南 | 15 | $150.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tsann Lin Co., Ltd. | 越南 | 3 | $43.3K | 鲜洋葱青葱、花椰菜西兰花 |
下游采购商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tsann Lin Co., Ltd. | 越南 | 375 | $4.02M | 其他芸苔属蔬菜、鲜洋葱青葱 |
| Per Union Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 201 | $1.77M | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| Wai Lin Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 121 | $1.35M | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| Yung Hang Trade Co., Ltd. | 越南 | 51 | $626.1K | 其他芸苔属蔬菜、鲜或冷藏豌豆 |
| Xing Rui Jing Co., Ltd. | 越南 | 64 | $545.3K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| CHUN SONG CO., LTD | 中国台湾 | 23 | $284.2K | 花椰菜西兰花、其他芸苔属蔬菜 |
| Chea Shiuang Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 24 | $231.2K | 花椰菜西兰花、其他芸苔属蔬菜 |
| HONG XUAN CO LTD | 中国台湾 | 39 | $218.5K | 其他芸苔属蔬菜、鲜芹菜 |
| Cheng Nong Co., Ltd. | 越南 | 15 | $171.1K | 其他芸苔属蔬菜、花椰菜西兰花 |
| Running Prosperity Co., Ltd. | 越南 | 11 | $102.9K | 花椰菜西兰花、其他芸苔属蔬菜 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-22 | 鲜洋葱青葱 | TSANN LIN CO LTD | 越南 | $14.5K |
| 2023-09-22 | 鲜洋葱青葱 | TSANN LIN CO LTD | 越南 | $14.3K |
| 2023-07-08 | 鲜洋葱青葱 | TSANN LIN CO LTD | 越南 | $14.5K |
出口(共 946)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-18 | 其他芸苔属蔬菜 | HONG XUAN CO LTD | 中国台湾 | $5.9K |
| 2023-09-18 | 其他芸苔属蔬菜 | XING RUI JING CO LTD | 中国台湾 | $5.8K |
| 2023-09-18 | 其他芸苔属蔬菜 | HONG XUAN CO LTD | 中国台湾 | $2.8K |
| 2023-09-18 | 其他芸苔属蔬菜 | HONG XUAN CO LTD | 中国台湾 | $1.4K |
| 2023-09-18 | 其他芸苔属蔬菜 | SUPER FARM CO LTD | 中国台湾 | $6.3K |
| 2023-09-18 | 其他芸苔属蔬菜 | YI LI SHUN CO LTD | 中国台湾 | $8.2K |
| 2023-09-18 | 其他芸苔属蔬菜 | LUNG CHI AGRI CO LTD | 中国台湾 | $6.3K |
| 2023-09-18 | 其他芸苔属蔬菜 | HUI FENG INTERNATIONAL CO LTD | 中国台湾 | $5.5K |
| 2023-09-18 | 其他芸苔属蔬菜 | HONG XUAN CO LTD | 中国台湾 | $5.9K |
| 2023-09-18 | 其他芸苔属蔬菜 | SUPER FARM CO LTD | 中国台湾 | $3.1K |