Ever Fresh Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 120 笔 · 主营 鲜洋葱青葱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU EVER FRESH
120
进口笔数
0
出口笔数
$8.58M
进口金额
$0
出口金额
2023-11-03
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316983109 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPU4Q11C |
| 成立日期 | 2021-10-19 |
| 联系地址 | C6/23K/15F đường Võ Văn Vân, Xã Vĩnh Lộc B, Huyện Bình Chánh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI NGUYỄN VĂN THĂNG |
| 企业英文名称 | EVER FRESH IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | B9/8K Võ Văn Vân, Xã Tân Vĩnh Lộc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0356025446 |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 070320 | 鲜大蒜 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 080810 | 鲜苹果 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 46 | $4.71M |
| 印度 | 74 | $3.86M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shandong Chengqiang Co., Ltd. | 中国 | 41 | $4.53M | 鲜大蒜、整姜 |
| SARAH EXIM PRIVATE LIMITED | 印度 | 44 | $2.88M | 鲜洋葱青葱、干洋葱 |
| STSUMAL Agro Vision LLP | 印度 | 8 | $376.6K | 鲜洋葱青葱、其他玉米 |
| Parvati International | 印度 | 8 | $274.1K | 鲜洋葱青葱、非乙烯塑料袋 |
| Swan Agro Produce | 印度 | 11 | $247.9K | 鲜洋葱青葱、干辣椒 |
| Qingdao Hesui Agriculture Co., Ltd. | 中国 | 4 | $155.0K | 鲜梨、808300 |
| Swan Overseas | 印度 | 3 | $78.3K | 鲜洋葱青葱、鲜马铃薯 |
| Qixia Jiesheng Fruit & Vegetable Co., Ltd. | 中国 | 1 | $33.0K | 鲜苹果、鲜梨 |
近期贸易明细
进口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-03 | 鲜洋葱青葱 | SARAH EXIM PRIVATE LIMITED | 印度 | $52.2K |
| 2023-10-29 | 鲜洋葱青葱 | SARAH EXIM PRIVATE LIMITED | 印度 | $78.3K |
| 2023-10-25 | 鲜大蒜 | SHANDONG CHENGQIANG CO.,LTD | 中国 | $121.8K |
| 2023-10-22 | 鲜洋葱青葱 | SARAH EXIM PRIVATE LIMITED | 印度 | $52.2K |
| 2023-10-22 | 鲜大蒜 | SHANDONG CHENGQIANG CO.,LTD | 中国 | $60.9K |
| 2023-10-22 | 鲜洋葱青葱 | SWAN OVERSEAS | 印度 | $26.1K |
| 2023-10-12 | 鲜洋葱青葱 | SARAH EXIM PRIVATE LIMITED | 印度 | $104.4K |
| 2023-10-12 | 鲜洋葱青葱 | SARAH EXIM PRIVATE LIMITED | 印度 | $13.1K |
| 2023-10-09 | 鲜大蒜 | SHANDONG CHENGQIANG CO.,LTD | 中国 | $182.7K |
| 2023-10-08 | 鲜洋葱青葱 | SARAH EXIM PRIVATE LIMITED | 印度 | $78.3K |