TRE PHARMA Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 2,159 笔 · 主营 其他鲜蘑菇
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TRE PHARMA
2,159
进口笔数
1
出口笔数
$11.20M
进口金额
$7.0K
出口金额
2025-10-03
最近进口
2025-02-11
最近出口
20
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110230221 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFVPCM8R |
| 成立日期 | 2023-01-13 |
| 联系地址 | Tầng 4 tòa nhà số 87 Vương Thừa Vũ, Phường Khương Mai, Quận Thanh Xuân, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TRE PHARMA |
| 企业英文名称 | TRE PHARMA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4 tòa nhà số 87 Vương Thừa Vũ, Phường Phương Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 7310 - Quảng cáo 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | +84914395785 |
| 邮箱 | xnkhanoi123@gmail.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 070959 | 其他鲜蘑菇 |
| 080521 | 柑橘 |
| 070310 | 鲜洋葱青葱 |
| 080830 | 鲜梨 |
| 070190 | 鲜马铃薯 |
| 070610 | 胡萝卜和萝卜 |
| 080610 | 鲜葡萄 |
| 081070 | 鲜柿子 |
| 071290 | 混合蔬菜 |
| 080719 | 鲜甜瓜(西瓜除外) |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 071290 | 混合蔬菜 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2,159 | $11.20M |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $7.0K |
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang City Hequan Trade Co., Ltd. | 中国 | 660 | $3.89M | 其他鲜蘑菇、鲜香菇 |
| Guangxi Pingxiang Chunman Trading Co., Ltd. | 中国 | 761 | $3.17M | 柑橘、鲜洋葱青葱 |
| Guangxi Pingxiang Wanjia Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 571 | $2.34M | 柑橘、鲜洋葱青葱 |
| Shanghai Chengyue Import & Export Group Co., Ltd. | 中国 | 14 | $448.2K | 柑橘、鲜甜瓜(西瓜除外) |
| Yunnan Chengchang Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 16 | $318.1K | 柑橘、鲜甜瓜(西瓜除外) |
| Hangzhou Guolitian Import & Export Trading Co., Ltd. | 中国 | 10 | $250.5K | 柑橘、其他鲜果 |
| Guangxi Sijiyouxian Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 60 | $191.9K | 鲜梨、鲜苹果 |
| Jinan Haoyuan Agricultural Products Co., Ltd. | 中国 | 31 | $102.3K | 鲜梨、鲜苹果 |
| Guangxi Pingxiang City Bin Hongli Long Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 13 | $51.5K | 柑橘、鲜甜瓜(西瓜除外) |
| Guangxi Pingxiang Hengyi Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $21.1K | 柑橘、胡萝卜和萝卜 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Xupthavy Export Import Sole Ltd. | 越南 | 1 | $7.0K | 混合蔬菜、鲜洋葱青葱 |
近期贸易明细
进口(共 2,159)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-03 | 鲜苹果 | HANGZHOU GUOLITIAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $6.6K |
| 2025-10-03 | 鲜苹果 | HANGZHOU GUOLITIAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2025-10-01 | 其他鲜果 | HANGZHOU GUOLITIAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 中国 | $26.7K |
| 2025-09-30 | 鲜梨 | LAIYANG MINGYE FOODSTUFFS CO.,LTD | 中国 | $38.5K |
| 2025-09-27 | 鲜苹果 | ZHEJIANG HANGZHOU AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.9K |
| 2025-09-27 | 鲜苹果 | ZHEJIANG HANGZHOU AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $16.3K |
| 2025-09-27 | 鲜苹果 | ZHEJIANG HANGZHOU AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2025-09-27 | 鲜苹果 | ZHEJIANG HANGZHOU AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $15.4K |
| 2025-09-27 | 鲜苹果 | ZHEJIANG HANGZHOU AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2025-09-27 | 鲜苹果 | ZHEJIANG HANGZHOU AGRICULTURAL TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $9.0K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-02-11 | 混合蔬菜 | XUPTHAVY EXPORT IMPORT SOLE LTD | 越南 | $7.0K |