THANH NAM TM DV TRANSPORT CO LTD
越南出口商 · 出口 48 笔 · 主营 染色棉针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VậN TảI TM DV THàNH NAM
0
进口笔数
48
出口笔数
$0
进口金额
$1.56M
出口金额
—
最近进口
2024-10-10
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314938439 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFPB3B8A |
| 成立日期 | 2018-03-22 |
| 联系地址 | 20/3 Quốc lộ 1A, KP2, Phường Trung Mỹ Tây, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VẬN TẢI TM DV THÀNH NAM |
| 企业英文名称 | THANH NAM TM DV TRANSPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 20/3 Quốc lộ 1A, KP2, Phường Trung Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1329 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +84915547322 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600622 | 染色棉针织布 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 48 | $1.56M |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sri Sai Balaji Traders | 印度 | 30 | $939.2K | 染色棉针织布、印花棉针织布 |
| Kay Vee Fashion | 印度 | 18 | $620.0K | 染色棉针织布、扣件及零件 |
近期贸易明细
出口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-10-10 | 染色棉针织布 | SRI SAI BALAJI TRADERS | 印度 | $27.1K |
| 2024-10-03 | 染色棉针织布 | SRI SAI BALAJI TRADERS | 印度 | $26.7K |
| 2024-09-30 | 染色棉针织布 | Sri Sai Balaji Traders | 印度 | $26.8K |
| 2024-09-16 | 染色棉针织布 | Sri Sai Balaji Traders | 印度 | $26.3K |
| 2024-09-09 | 染色棉针织布 | KAY VEE FASHION | 印度 | $29.6K |
| 2024-08-27 | 染色棉针织布 | Kay Vee Fashion | 印度 | $29.1K |
| 2024-08-07 | 染色棉针织布 | KAY VEE FASHION | 印度 | $29.9K |
| 2024-07-28 | 染色棉针织布 | KAY VEE FASHION | 印度 | $29.5K |
| 2024-07-16 | 染色棉针织布 | KAY VEE FASHION | 印度 | $21.6K |
| 2024-07-04 | 染色棉针织布 | KAY VEE FASHION | 印度 | $20.6K |