Lexelart VN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LEXELART VN
15
进口笔数
12
出口笔数
$1.2K
进口金额
$4.6K
出口金额
2025-04-10
最近进口
2024-08-12
最近出口
14
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315558969 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFNKT54Y |
| 成立日期 | 2019-03-11 |
| 联系地址 | 61D đường số 2, ấp Bình Khánh 2, Phường An Khánh, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LEXELART VN |
| 企业英文名称 | LEXELART VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 61D đường số 2, ấp Bình Khánh 2, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +842837446468 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 640690 | 鞋靴零件 |
| 640299 | 其他塑胶鞋 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 411200 | 加工绵羊皮革 |
| 411310 | 山羊加工皮革 |
| 491110 | 商业广告材料 |
| 580190 | 其他簇绒织物 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 640419 | 纺织面料鞋 |
| 640590 | 其他鞋靴 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 640399 | 其他皮革鞋 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 5 | $449 |
| 越南 | 3 | $380 |
| 葡萄牙 | 2 | $160 |
| 美国 | 2 | $111 |
| 中国 | 2 | $89 |
| 印度 | 1 | $43 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 葡萄牙 | 9 | $3.7K |
| 美国 | 2 | $750 |
| 西班牙 | 1 | $240 |
贸易伙伴
上游供应商(共 14)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| McKenna Durand | 加拿大 | 1 | $300 | 其他塑胶鞋 |
| Hijos de Oscar Botella Semperé, S.L. | 西班牙 | 1 | $174 | 加工牛马皮革、山羊加工皮革 |
| Pukmal Items S.L. | 西班牙 | 2 | $167 | 其他塑料制品、其他纺织制品 |
| Studio Arora | 美国 | 2 | $150 | 其他塑胶鞋、其他鞋靴 |
| QUODDY INC | 美国 | 1 | $61 | 其他皮革鞋、鞋靴零件 |
| Due Logistica Almacenaje Y Transporte S.L. | 西班牙 | 1 | $54 | 其他簇绒织物、其他皮革鞋 |
| Tomy's Fashion Tribe S.L. | 西班牙 | 1 | $54 | 其他服装配件、棉针织T恤及背心 |
| Bared Footwear | 加拿大 | 1 | $53 | 其他皮革鞋、纺织面料运动鞋 |
| Jumpers Brands S.L. Sucursal en Portugal | 葡萄牙 | 1 | $50 | 其他针织布、纺织面料鞋 |
| Arena Barefoot | 越南 | 1 | $50 | 纺织面料运动鞋 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jumpers Brands S.L. Sucursal em Portugal | 葡萄牙 | 6 | $2.9K | 纺织面料鞋、其他纺织制品 |
| QUODDY INC | 美国 | 2 | $750 | 其他皮革鞋、橡胶塑料鞋件 |
| Jumpers Brands S.L. | 葡萄牙 | 3 | $706 | 纺织面料鞋、其他鞋靴 |
| Due Logistica | 西班牙 | 1 | $240 | 其他皮革鞋 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-10 | 纺织面料鞋 | JUMPERS BRANDS S L SUCURSAL EM PO | 葡萄牙 | $10 |
| 2025-04-10 | 纺织面料鞋 | JUMPERS BRANDS S L SUCURSAL EM PO | 葡萄牙 | $10 |
| 2025-04-10 | 纺织面料鞋 | JUMPERS BRANDS S L SUCURSAL EM PO | 葡萄牙 | $10 |
| 2025-04-10 | 商业广告材料 | JUMPERS BRANDS S L | 葡萄牙 | $10 |
| 2025-04-10 | 其他针织布 | JUMPERS BRANDS S L SUCURSAL EM PO | 葡萄牙 | $10 |
| 2025-04-10 | 纺织面料鞋 | JUMPERS BRANDS S L SUCURSAL EM PO | 葡萄牙 | $10 |
| 2024-10-16 | 其他皮革鞋 | BARED FOOTWEAR | 中国 | $53 |
| 2024-08-09 | 纺织面料鞋 | LIVIE & LUCA | 越南 | $30 |
| 2024-08-02 | 其他鞋靴 | STUDIO ARORA | 越南 | $50 |
| 2024-07-10 | 其他塑料制品 | SUOLIFICIO LINEA ITALIA (INDIA) PRIVATE LTD | 印度 | $15 |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-12 | 纺织面料鞋 | JUMPERS BRANDS S L SUCURSAL EM PORTUGAL | 葡萄牙 | $1.3K |
| 2024-07-05 | 纺织面料鞋 | JUMPERS BRANDS S L SUCURSAL EM PORTUGAL | 葡萄牙 | $4 |
| 2024-07-05 | 纺织面料鞋 | JUMPERS BRANDS S L SUCURSAL EM PORTUGAL | 葡萄牙 | $4 |
| 2024-07-05 | 纺织面料鞋 | JUMPERS BRANDS S L SUCURSAL EM PORTUGAL | 葡萄牙 | $4 |
| 2024-07-05 | 纺织面料鞋 | JUMPERS BRANDS S L SUCURSAL EM PORTUGAL | 葡萄牙 | $4 |
| 2024-07-05 | 纺织面料鞋 | JUMPERS BRANDS S L SUCURSAL EM PORTUGAL | 葡萄牙 | $4 |
| 2024-07-05 | 纺织面料鞋 | JUMPERS BRANDS S L SUCURSAL EM PORTUGAL | 葡萄牙 | $4 |
| 2024-07-05 | 纺织面料鞋 | JUMPERS BRANDS S L SUCURSAL EM PORTUGAL | 葡萄牙 | $4 |
| 2024-07-05 | 纺织面料鞋 | JUMPERS BRANDS S L SUCURSAL EM PORTUGAL | 葡萄牙 | $4 |
| 2024-07-05 | 纺织面料鞋 | JUMPERS BRANDS S L SUCURSAL EM PORTUGAL | 葡萄牙 | $4 |