VLS Vietnam Trading & Production Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 14 笔 · 主营 其他合成短纤织物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại & Sản Xuất Vls Việt Nam
14
进口笔数
3
出口笔数
$13.6K
进口金额
$90
出口金额
2026-03-27
最近进口
2025-07-29
最近出口
4
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104989268 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGXEC58S |
| 成立日期 | 2010-11-15 |
| 联系地址 | Số 122/50 Ngõ 193 đường Trung Kính, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI & SẢN XUẤT VLS VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | VLS VIET NAM TRADING AND PRODUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động khi đáp ứng đủ yêu cầu và điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842435380541 |
| 邮箱 | info@vls.vn |
| 官网 | vls.vn |
| 传真 | 02435380542 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 551299 | 其他合成短纤织物 |
| 520939 | 棉≥85%染色布(>200g/m2) |
| 520929 | 漂白棉布(>200g/m2) |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 590700 | 处理纺织物 |
| 620349 | 男式纺织裤 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 621010 | 毡呢无纺服装 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $13.6K |
| 智利 | 1 | $0 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 3 | $90 |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ibena Shanghai Technical Textiles Co., Ltd. | 中国 | 9 | $9.6K | 其他合成短纤织物、腈纶机织物 |
| Wujiang Youtong Textile Co., Ltd. | 中国 | 3 | $3.9K | 聚酯长丝织物、染色化纤棉布 |
| Nanning V Can Business Co., Ltd. | 中国 | 1 | $32 | 处理纺织物、自粘塑料片 |
| Roberto Abufhele | 智利 | 1 | $0 | 男式纺织裤 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Clemco Industries Corp. | 美国 | 3 | $90 | 其他纺织夹克、纺织包装袋 |
近期贸易明细
进口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 其他合成短纤织物 | IBENA SHANGHAI TECHNICAL TEXTILES CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-10-20 | 其他合成短纤织物 | IBENA SHANGHAI TECHNICAL TEXTILES CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-04-28 | 其他合成短纤织物 | IBENA SHANGHAI TECHNICAL TEXTILES CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-03-27 | 其他合成短纤织物 | IBENA SHANGHAI TECHNICAL TEXTILES CO LTD | 中国 | $462 |
| 2025-03-11 | 处理纺织物 | IBENA SHANGHAI TECHNICAL TEXTILES CO LTD | 中国 | $230 |
| 2025-03-11 | 其他合成短纤织物 | IBENA SHANGHAI TECHNICAL TEXTILES CO LTD | 中国 | $990 |
| 2024-11-27 | 重棉布 | WUJIANG YOUTONG TEXTILE CO LTD | 中国 | $807 |
| 2024-11-07 | 其他合成短纤织物 | IBENA SHANGHAI TECHNICAL TEXTILES CO LTD | 中国 | $802 |
| 2024-04-19 | 其他合成短纤织物 | IBENA SHANGHAI TECHNICAL TEXTILES CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2023-08-25 | 其他合成短纤织物 | IBENA SHANGHAI TECHNICAL TEXTILES CO LTD | 中国 | $990 |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-07-29 | 毡呢无纺服装 | CLEMCO INDUSTRIES CORP | 美国 | $30 |
| 2025-07-29 | 毡呢无纺服装 | CLEMCO INDUSTRIES CORP | 美国 | $30 |
| 2025-07-26 | 毡呢无纺服装 | CLEMCO INDUSTRIES CORP | 美国 | $30 |