NEW LIFE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED
越南进口商 · 进口 332 笔 · 主营 其他植物提取物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU CUộC SốNG MớI
332
进口笔数
0
出口笔数
$7.34M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-30
最近进口
—
最近出口
135
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314745966 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY9R8NYJ |
| 成立日期 | 2017-11-20 |
| 联系地址 | 225/32A Tạ Quang Bửu, Phường 3, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU CUỘC SỐNG MỚI |
| 企业英文名称 | NEW LIFE IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 225/32A Tạ Quang Bửu, Phường Chánh Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1811 - In ấn 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84932034027 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 130219 | 其他植物提取物 |
| 293629 | 其他维生素 |
| 291816 | 葡萄糖酸化合物 |
| 293622 | 维生素B1及衍生物 |
| 293623 | 维生素B2及衍生物 |
| 294190 | 其他抗生素 |
| 170219 | 乳糖浆<99% |
| 293979 | 其他植物碱 |
| 293621 | 维生素A及衍生物 |
| 294130 | 四环素类抗生素 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 268 | $5.67M |
| 印度 | 27 | $855.5K |
| 美国 | 11 | $452.4K |
| 意大利 | 4 | $92.8K |
| 印度尼西亚 | 8 | $72.1K |
| 塞尔维亚 | 2 | $43.8K |
| 挪威 | 1 | $39.6K |
| 澳大利亚 | 2 | $33.2K |
| 西班牙 | 2 | $30.4K |
| 泰国 | 3 | $25.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 135)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| INFOARK INDUSTRY CO. LIMITED | 中国 | 11 | $361.7K | 其他抗生素、季铵化合物 |
| SINONUTRA HEALTH INDUSTRY LIMITED | 中国 | 6 | $271.2K | 其他植物碱、辅酶Q10 |
| Jiangsu Guotai Guomian Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $258.3K | 其他咪唑化合物、印刷标签 |
| Xiamen Kingdomway Vitamin Co., Ltd. | 中国 | 7 | $213.4K | 维生素A及衍生物、其他维生素 |
| Ningbo Yuanfa Bioengineering Co., Ltd. | 中国 | 9 | $211.0K | 其他有机硫化合物、亚胺衍生物 |
| Hunan Huacheng Biotech Inc. | 中国 | 15 | $144.2K | 其他植物提取物、其他食品制剂 |
| Euroasia Transcontinental | 印度 | 7 | $140.1K | 其他有机化合物、其他杂环化合物 |
| Changsha Herbal Ingredient Co., Ltd. | 中国 | 8 | $111.3K | 其他植物提取物、其他食品制剂 |
| Organic Herb Inc. | 中国 | 7 | $104.4K | 其他植物提取物、动植物着色料 |
| Hebei Sunco Biotech Co., Ltd. | 中国 | 6 | $88.6K | 其他抗生素、四环素类抗生素 |
近期贸易明细
进口(共 332)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-30 | 维生素B6及衍生物 | Xinfa Pharmaceutical Co., Ltd. | 中国 | $12.9K |
| 2026-06-30 | 天然聚合物 | Nanjing Tessin Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | $20.1K |
| 2026-06-29 | 其他植物提取物 | Hunan Huacheng Biotech Inc. | 中国 | $900 |
| 2026-06-29 | 其他植物提取物 | Hunan Huacheng Biotech Inc. | 中国 | $288 |
| 2026-06-29 | 其他植物提取物 | Hunan Huacheng Biotech Inc. | 中国 | $1.1K |
| 2026-06-29 | 其他植物提取物 | Hunan Huacheng Biotech Inc. | 中国 | $13.7K |
| 2026-06-29 | 其他植物提取物 | Hunan Huacheng Biotech Inc. | 中国 | $4.0K |
| 2026-06-29 | 其他植物提取物 | Hunan Huacheng Biotech Inc. | 中国 | $2.4K |
| 2026-06-29 | 其他植物提取物 | Hunan Huacheng Biotech Inc. | 中国 | $2.0K |
| 2026-06-29 | 其他植物提取物 | BERNETT - AFFILIATE OF INDENA | 意大利 | $11.4K |