M Tech Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 44 笔 · 主营 纸基研磨料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH JCORP VINA
1
进口笔数
44
出口笔数
$27.6K
进口金额
$54.7K
出口金额
2023-07-21
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301207241 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA0NU0C8 |
| 成立日期 | 2022-04-13 |
| 联系地址 | Khu 2, Phường Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH JCORP VINA |
| 企业英文名称 | JCORP VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu 2, Phường Quế Võ, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0968772531 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845969 | 非数控铣床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680520 | 纸基研磨料 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 281820 | 氧化铝 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 382410 | 铸模粘合剂 |
| 761699 | 其他铝制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $27.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 43 | $53.0K |
| 韩国 | 1 | $1.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $27.6K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amkor Technology Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 32 | $31.6K | 压电晶体、处理器及控制器 |
| ESD Work Vina Co., Ltd. | 越南 | 6 | $16.7K | 自粘塑料片、非泡沫塑料片 |
| ARP Vina Co., Ltd. | 越南 | 5 | $4.8K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| KNL | 马来西亚 | 1 | $1.7K | 1000伏以下插头插座、其他医疗器具 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-07-21 | 非数控铣床 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $27.6K |
出口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 纸基研磨料 | AMKOR TECHNOLOGY VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $400 |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | AMKOR TECHNOLOGY VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $720 |
| 2026-04-24 | 氧化铝 | AMKOR TECHNOLOGY VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $957 |
| 2026-04-24 | 氧化铝 | AMKOR TECHNOLOGY VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $957 |
| 2026-04-24 | 纸基研磨料 | AMKOR TECHNOLOGY VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $400 |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | AMKOR TECHNOLOGY VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $720 |
| 2026-04-16 | 氧化铝 | AMKOR TECHNOLOGY VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $957 |
| 2026-04-16 | 其他化学制剂 | AMKOR TECHNOLOGY VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $720 |
| 2026-04-16 | 纸基研磨料 | AMKOR TECHNOLOGY VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $400 |
| 2026-03-26 | 纸基研磨料 | AMKOR TECHNOLOGY VIETNAM LTD LIABILITY CO | 越南 | $215 |