HACHIKO TRADING & SERVICE CO LTD
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 其他香蕉
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ HACHIKO
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$80.4K
出口金额
—
最近进口
2025-11-07
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315778587 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5M88W4D |
| 成立日期 | 2019-07-08 |
| 联系地址 | 65 Đường số 1, Phường An Lạc A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HACHIKO |
| 企业英文名称 | HACHIKO SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 65 Đường số 1, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) |
| 电话 | +84982702445 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 12亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080390 | 其他香蕉 |
| 080550 | 柠檬及青柠 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 阿联酋 | 3 | $49.0K |
| 越南 | 2 | $31.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NOURA HAZAM SAEED AI THABAITY TRADING CO | 越南 | 1 | $31.3K | 其他香蕉 |
| Fadi Albarakat Vegetables & Fruits Trading Llc | 阿联酋 | 1 | $26.6K | 鲜洋葱青葱、其他香蕉 |
| Thimar Aldelta for Vegetables & Fruits Trading LLC | 阿联酋 | 2 | $22.5K | 其他香蕉、其他椰子 |
| ESTABLISHMENT FAWAKIH ALSAHA | 越南 | 1 | $10 | 其他香蕉、柠檬及青柠 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-07 | 其他香蕉 | THIMAR ALDELTA FOR VEGETABLES & FRUITS TRADING CO L L C | 阿联酋 | $12.3K |
| 2025-11-07 | 其他香蕉 | Fadi Albarakat Vegetables & Fruits Trading Llc | 阿联酋 | $12.3K |
| 2025-11-07 | 其他香蕉 | Fadi Albarakat Vegetables & Fruits Trading Llc | 阿联酋 | $14.3K |
| 2025-10-15 | 其他香蕉 | NOURA HAZAM SAEED AI THABAITY TRADING CO | 越南 | $31.3K |
| 2025-09-26 | 其他香蕉 | Thimar Aldelta for Vegetables & Fruits Trading LLC | 阿联酋 | $10.1K |
| 2025-09-05 | 柠檬及青柠 | ESTABLISHMENT FAWAKIH ALSAHA | 越南 | $3 |
| 2025-09-05 | 其他香蕉 | ESTABLISHMENT FAWAKIH ALSAHA | 越南 | $7 |