MQ Information & Communication Technology Solutions JSC

越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 通信设备零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Giải Pháp Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Mq

45
进口笔数
22
出口笔数
$697.5K
进口金额
$1.28M
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-04-15
最近出口
16
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $206.0K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $41.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $31.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 1 笔2024-08进口 $12.0K · 1 笔出口 $36.6K · 1 笔2024-09进口 $35.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $43.4K · 4 笔出口 $35.5K · 2 笔2024-11进口 $47.2K · 4 笔出口 $100.8K · 2 笔2024-12进口 $5.8K · 1 笔出口 $37.8K · 1 笔2025-01进口 $6.2K · 1 笔出口 $44.8K · 1 笔2025-02进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $62.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20.0K · 1 笔出口 $153.0K · 1 笔2025-06进口 $65.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $131.0K · 2 笔2025-08进口 $20.0K · 1 笔出口 $63.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $206.0K · 2 笔2025-10进口 $20.0K · 1 笔出口 $98.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $39.4K · 2 笔出口 $200.0K · 1 笔2026-02进口 $68.1K · 2 笔出口 $32.0K · 1 笔2026-03进口 $40.1K · 2 笔出口 $4.1K · 1 笔2026-04进口 $8.9K · 1 笔出口 $32.0K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $41.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $9.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $31.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $22.7K · 1 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $22.0K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $33.0K · 1 笔2024-08进口 $12.0K · 1 笔出口 $36.6K · 1 笔2024-09进口 $35.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $43.4K · 4 笔出口 $35.5K · 2 笔2024-11进口 $47.2K · 4 笔出口 $100.8K · 2 笔2024-12进口 $5.8K · 1 笔出口 $37.8K · 1 笔2025-01进口 $6.2K · 1 笔出口 $44.8K · 1 笔2025-02进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $62.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $20.0K · 1 笔出口 $153.0K · 1 笔2025-06进口 $65.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $131.0K · 2 笔2025-08进口 $20.0K · 1 笔出口 $63.0K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $206.0K · 2 笔2025-10进口 $20.0K · 1 笔出口 $98.5K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $32.0K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $39.4K · 2 笔出口 $200.0K · 1 笔2026-02进口 $68.1K · 2 笔出口 $32.0K · 1 笔2026-03进口 $40.1K · 2 笔出口 $4.1K · 1 笔2026-04进口 $8.9K · 1 笔出口 $32.0K · 1 笔

工商档案

企业注册号0106179727
企查查编码QVN2HNVXF3
成立日期2013-05-16
联系地址Tầng 4, Số 119-121 Phố Đại Từ, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG MQ
企业英文名称MQ INFORMATION AND COMMUNICATION TECHNOLOGY SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tầng 4, Số 119-121 Phố Đại Từ, Phường Định Công, TP Hà Nội
经营范围2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu
电话02462919536
邮箱info@mqsolutions.vn
官网mqsolution.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本800亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
852990通信设备零件
847321计算机器零件
900219已装配物镜
852589其他电视摄像机
850440静止变流器
852190非磁带视频设备
851762通信设备
852581电视/数码相机
853710电力控制板
851779通信设备零件

出口

HS 编码产品
903180其他测量仪器
481920非瓦楞折叠盒
482390其他纸制品
392690其他塑料制品
847150自动数据处理机处理部件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国35$541.9K
英国8$152.0K
日本1$1.6K
美国1$1.6K
西班牙1$513

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本18$1.14M
美国4$140.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tianjin Data Imaging Technology Co., Ltd.中国8$191.6K通信设备零件、其他电视摄像机
ELEMENT14 PTE LTD新加坡8$152.0K其他电路开关装置、1000伏以下插头插座
SAP Electronics Co., Ltd.中国3$77.7K其他电视摄像机、非磁带视频设备
SAP ELECTRONICS CO LTD中国香港2$75.9K通信设备、其他电视摄像机
JETS Technology Ltd.中国2$42.9K计算机器零件、含CPU和I/O的ADP设备
Hangzhou Ai Ke Electronics Co., Ltd.中国2$41.7K已装配物镜、其他光学元件
Shenzhen Xinfang Technology Co., Ltd.中国5$28.1K通信设备零件
JSD Optoelectronics (HK) Ltd.中国5$25.0K已装配物镜、其他塑料制品
Shenzhen Inno Technology Co., Ltd.中国2$23.6K电视/数码相机、电力控制板
Shenzhen Sunshine Technological Co., Ltd.中国2$13.2K静止变流器、带接头绝缘电线

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
GPRO Co., Ltd.日本17$1.14M其他测量仪器、非瓦楞折叠盒
GPRO Co., Ltd.美国4$140.8K其他测量仪器、非瓦楞折叠盒
BEING HOLDING CO., LTD日本1$4.1K自动数据处理机处理部件

近期贸易明细

进口(共 45)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-02静止变流器SHENZHEN SUNSHINE TECHNOLOGICAL CO LTD中国$2.8K
2026-04-02静止变流器SHENZHEN SUNSHINE TECHNOLOGICAL CO LTD中国$1.7K
2026-04-02静止变流器SHENZHEN SUNSHINE TECHNOLOGICAL CO LTD中国$2.8K
2026-04-02静止变流器SHENZHEN SUNSHINE TECHNOLOGICAL CO LTD中国$1.7K
2026-03-31其他电视摄像机SAP ELECTRONICS CO LTD中国$7.0K
2026-03-31其他电视摄像机SAP ELECTRONICS CO LTD中国$5.5K
2026-03-31其他电视摄像机SAP ELECTRONICS CO LTD中国$7.5K
2026-03-06计算机器零件ELEMENT14 PTE LTD英国$20.0K
2026-02-11其他电视摄像机SAP ELECTRONICS CO LTD中国$1.6K
2026-02-11通信设备零件SHENZHEN YANGBEIER TECHNOLOGY CO., LTD中国$12.3K

出口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-15其他测量仪器GPRO CO LTD日本$32.0K
2026-03-13自动数据处理机处理部件BEING HOLDING CO., LTD日本$4.1K
2026-02-04其他测量仪器GPRO CO LTD日本$32.0K
2026-01-14非瓦楞折叠盒GPRO CO LTD日本$0
2026-01-14其他纸制品GPRO CO LTD日本$0
2026-01-14其他纸制品GPRO CO LTD日本$0
2026-01-14其他测量仪器GPRO CO LTD日本$200.0K
2026-01-14非瓦楞折叠盒GPRO CO LTD日本$0
2025-11-25其他测量仪器GPRO CO LTD美国$32.0K
2025-10-29非瓦楞折叠盒GPRO CO LTD日本$0

相关企业 · 同类产品

MQ Information & Communication Technology Solutions JSC 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →