MQ Information & Communication Technology Solutions JSC
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 通信设备零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Giải Pháp Công Nghệ Thông Tin Và Truyền Thông Mq
45
进口笔数
22
出口笔数
$697.5K
进口金额
$1.28M
出口金额
2026-04-02
最近进口
2026-04-15
最近出口
16
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106179727 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2HNVXF3 |
| 成立日期 | 2013-05-16 |
| 联系地址 | Tầng 4, Số 119-121 Phố Đại Từ, Phường Đại Kim, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIẢI PHÁP CÔNG NGHỆ THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG MQ |
| 企业英文名称 | MQ INFORMATION AND COMMUNICATION TECHNOLOGY SOLUTIONS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Số 119-121 Phố Đại Từ, Phường Định Công, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5310 - Bưu chính 5320 - Chuyển phát 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02462919536 |
| 邮箱 | info@mqsolutions.vn |
| 官网 | mqsolution.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 800亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852990 | 通信设备零件 |
| 847321 | 计算机器零件 |
| 900219 | 已装配物镜 |
| 852589 | 其他电视摄像机 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 852190 | 非磁带视频设备 |
| 851762 | 通信设备 |
| 852581 | 电视/数码相机 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 851779 | 通信设备零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 482390 | 其他纸制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 847150 | 自动数据处理机处理部件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $541.9K |
| 英国 | 8 | $152.0K |
| 日本 | 1 | $1.6K |
| 美国 | 1 | $1.6K |
| 西班牙 | 1 | $513 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 18 | $1.14M |
| 美国 | 4 | $140.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tianjin Data Imaging Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $191.6K | 通信设备零件、其他电视摄像机 |
| ELEMENT14 PTE LTD | 新加坡 | 8 | $152.0K | 其他电路开关装置、1000伏以下插头插座 |
| SAP Electronics Co., Ltd. | 中国 | 3 | $77.7K | 其他电视摄像机、非磁带视频设备 |
| SAP ELECTRONICS CO LTD | 中国香港 | 2 | $75.9K | 通信设备、其他电视摄像机 |
| JETS Technology Ltd. | 中国 | 2 | $42.9K | 计算机器零件、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Hangzhou Ai Ke Electronics Co., Ltd. | 中国 | 2 | $41.7K | 已装配物镜、其他光学元件 |
| Shenzhen Xinfang Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $28.1K | 通信设备零件 |
| JSD Optoelectronics (HK) Ltd. | 中国 | 5 | $25.0K | 已装配物镜、其他塑料制品 |
| Shenzhen Inno Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $23.6K | 电视/数码相机、电力控制板 |
| Shenzhen Sunshine Technological Co., Ltd. | 中国 | 2 | $13.2K | 静止变流器、带接头绝缘电线 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GPRO Co., Ltd. | 日本 | 17 | $1.14M | 其他测量仪器、非瓦楞折叠盒 |
| GPRO Co., Ltd. | 美国 | 4 | $140.8K | 其他测量仪器、非瓦楞折叠盒 |
| BEING HOLDING CO., LTD | 日本 | 1 | $4.1K | 自动数据处理机处理部件 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 静止变流器 | SHENZHEN SUNSHINE TECHNOLOGICAL CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-02 | 静止变流器 | SHENZHEN SUNSHINE TECHNOLOGICAL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-04-02 | 静止变流器 | SHENZHEN SUNSHINE TECHNOLOGICAL CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2026-04-02 | 静止变流器 | SHENZHEN SUNSHINE TECHNOLOGICAL CO LTD | 中国 | $1.7K |
| 2026-03-31 | 其他电视摄像机 | SAP ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-03-31 | 其他电视摄像机 | SAP ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $5.5K |
| 2026-03-31 | 其他电视摄像机 | SAP ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $7.5K |
| 2026-03-06 | 计算机器零件 | ELEMENT14 PTE LTD | 英国 | $20.0K |
| 2026-02-11 | 其他电视摄像机 | SAP ELECTRONICS CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-02-11 | 通信设备零件 | SHENZHEN YANGBEIER TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $12.3K |
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 其他测量仪器 | GPRO CO LTD | 日本 | $32.0K |
| 2026-03-13 | 自动数据处理机处理部件 | BEING HOLDING CO., LTD | 日本 | $4.1K |
| 2026-02-04 | 其他测量仪器 | GPRO CO LTD | 日本 | $32.0K |
| 2026-01-14 | 非瓦楞折叠盒 | GPRO CO LTD | 日本 | $0 |
| 2026-01-14 | 其他纸制品 | GPRO CO LTD | 日本 | $0 |
| 2026-01-14 | 其他纸制品 | GPRO CO LTD | 日本 | $0 |
| 2026-01-14 | 其他测量仪器 | GPRO CO LTD | 日本 | $200.0K |
| 2026-01-14 | 非瓦楞折叠盒 | GPRO CO LTD | 日本 | $0 |
| 2025-11-25 | 其他测量仪器 | GPRO CO LTD | 美国 | $32.0K |
| 2025-10-29 | 非瓦楞折叠盒 | GPRO CO LTD | 日本 | $0 |