Vietnam Handa Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 235 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH HANDA VIệT NAM

99
进口笔数
235
出口笔数
$431.3K
进口金额
$19.15M
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-04-28
最近出口
6
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $203.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 5 笔2023-10进口 $3.7K · 1 笔出口 $26.8K · 9 笔2023-11进口 $35.3K · 4 笔出口 $90.6K · 13 笔2023-12进口 $18.7K · 3 笔出口 $10.0K · 2 笔2024-01进口 $29.2K · 9 笔出口 $71.7K · 12 笔2024-02进口 $19.8K · 6 笔出口 $73.1K · 17 笔2024-03进口 $8.5K · 1 笔出口 $38.8K · 7 笔2024-04进口 $14.1K · 6 笔出口 $25.4K · 6 笔2024-05进口 $263 · 1 笔出口 $5.8K · 5 笔2024-06进口 $8.6K · 1 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-07进口 $44.9K · 13 笔出口 $69.9K · 22 笔2024-08进口 $11.2K · 2 笔出口 $23.9K · 7 笔2024-09进口 $9.8K · 1 笔出口 $10.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $32.4K · 5 笔出口 $28.2K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $26.8K · 7 笔出口 $15.4K · 5 笔2025-02进口 $12.5K · 1 笔出口 $10.8K · 4 笔2025-03进口 $4.2K · 1 笔出口 $13.9K · 3 笔2025-04进口 $14.1K · 5 笔出口 $15.8K · 5 笔2025-05进口 $13.8K · 4 笔出口 $17.8K · 5 笔2025-06进口 $5.2K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-07进口 $7.4K · 4 笔出口 $7.3K · 7 笔2025-08进口 $8.4K · 1 笔出口 $2.3K · 3 笔2025-09进口 $32.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.0K · 1 笔出口 $203.5K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2025-12进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.3K · 1 笔出口 $4.3K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.9K · 3 笔出口 $5.1K · 1 笔2026-04进口 $31.5K · 5 笔出口 $18.4K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.3K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 5 笔2023-10进口 $3.7K · 1 笔出口 $26.8K · 9 笔2023-11进口 $35.3K · 4 笔出口 $90.6K · 13 笔2023-12进口 $18.7K · 3 笔出口 $10.0K · 2 笔2024-01进口 $29.2K · 9 笔出口 $71.7K · 12 笔2024-02进口 $19.8K · 6 笔出口 $73.1K · 17 笔2024-03进口 $8.5K · 1 笔出口 $38.8K · 7 笔2024-04进口 $14.1K · 6 笔出口 $25.4K · 6 笔2024-05进口 $263 · 1 笔出口 $5.8K · 5 笔2024-06进口 $8.6K · 1 笔出口 $2.6K · 2 笔2024-07进口 $44.9K · 13 笔出口 $69.9K · 22 笔2024-08进口 $11.2K · 2 笔出口 $23.9K · 7 笔2024-09进口 $9.8K · 1 笔出口 $10.7K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $32.4K · 5 笔出口 $28.2K · 8 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $26.8K · 7 笔出口 $15.4K · 5 笔2025-02进口 $12.5K · 1 笔出口 $10.8K · 4 笔2025-03进口 $4.2K · 1 笔出口 $13.9K · 3 笔2025-04进口 $14.1K · 5 笔出口 $15.8K · 5 笔2025-05进口 $13.8K · 4 笔出口 $17.8K · 5 笔2025-06进口 $5.2K · 1 笔出口 $1.2K · 1 笔2025-07进口 $7.4K · 4 笔出口 $7.3K · 7 笔2025-08进口 $8.4K · 1 笔出口 $2.3K · 3 笔2025-09进口 $32.9K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.0K · 1 笔出口 $203.5K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 1 笔2025-12进口 $4.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $4.3K · 1 笔出口 $4.3K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $10.9K · 3 笔出口 $5.1K · 1 笔2026-04进口 $31.5K · 5 笔出口 $18.4K · 6 笔

工商档案

企业注册号0901034452
企查查编码QVNM5WQ11D
成立日期2018-05-18
联系地址Số nhà 164, đường 19/5, Phường Văn Quán, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH HANDA VIỆT NAM
企业英文名称VIETNAM HANDA COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số nhà 164, đường 19/5, Phường Hà Đông, TP Hà Nội
经营范围2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng
电话+84965516818
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732510非可锻铸铁件
732690其他钢铁制品
741980其他铜制品
800700其他锡制品
392690其他塑料制品
854370其他电气设备
392390其他塑料包装制品
960390扫帚刷子
401699其他硫化橡胶制品
731029钢铁容器<50升

出口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
732510非可锻铸铁件
741980其他铜制品
401699其他硫化橡胶制品
392690其他塑料制品
392390其他塑料包装制品
391910自粘塑料卷
960390扫帚刷子
800700其他锡制品
847990功能机器零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国98$431.0K
越南1$267

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南234$18.96M
巴基斯坦1$186.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Shunxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd.中国59$254.4K360度挖掘机、其他塑料制品
Hongtime Trade Co., Ltd.中国20$75.7K其他机器刀具、其他钢铁制品
Guangxi Bangyou Trade Co., Ltd.中国7$45.5K玩具模型、其他钢铁制品
Pingxiang Shunyi Imp & Exp Trade Co., Ltd.中国10$34.8K360度挖掘机、其他钢铁制品
Ningbo Jietai Import & Export Co., Ltd.中国1$20.3K其他钢铁制品、贱金属盖
Chilisin Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南2$530其他电感器、变压器零件

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tamron Optical (Viet Nam) Co., Ltd.越南167$18.78M其他塑料制品、未装配光学元件
Atlas Honda Ltd.巴基斯坦1$186.5K50-250cc摩托车、火花点火发动机零件
Chilisin Electronics (Vietnam) Co., Ltd.越南57$152.8K其他钢铁制品、其他塑料制品
Kwong Ming Electrical (Vietnam) Co., Ltd.越南10$23.6K其他塑料制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 99)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21其他铜制品HONGTIME TRADE CO LTD中国$29
2026-04-21其他钢铁制品HONGTIME TRADE CO LTD中国$342
2026-04-21其他铜制品HONGTIME TRADE CO LTD中国$43
2026-04-21其他铜制品HONGTIME TRADE CO LTD中国$11
2026-04-21其他铜制品HONGTIME TRADE CO LTD中国$149
2026-04-21其他铜制品HONGTIME TRADE CO LTD中国$43
2026-04-21其他铜制品HONGTIME TRADE CO LTD中国$103
2026-04-21其他铜制品HONGTIME TRADE CO LTD中国$149
2026-04-21其他钢铁制品HONGTIME TRADE CO LTD中国$46
2026-04-21其他钢铁制品HONGTIME TRADE CO LTD中国$68

出口(共 235)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28其他测量仪器TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD越南$23
2026-04-28其他测量仪器TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD越南$15
2026-04-28其他测量仪器TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD越南$15
2026-04-28其他测量仪器TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD越南$23
2026-04-28其他测量仪器TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD越南$15
2026-04-28其他测量仪器TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD越南$15
2026-04-24其他铜制品TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD越南$234
2026-04-24非可锻铸铁件TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD越南$66
2026-04-24非可锻铸铁件TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD越南$12
2026-04-24非可锻铸铁件TAMRON OPTICAL (VIET NAM) CO LTD越南$15

相关企业 · 同类产品

Vietnam Handa Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →