Campania Vietnam Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 474 笔 · 主营 其他陶瓷制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CAMPANIA VIệT NAM

3
进口笔数
474
出口笔数
$1.2K
进口金额
$6.76M
出口金额
2026-06-05
最近进口
2026-07-21
最近出口
2
供应商数
76
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $347.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $167.9K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $142.8K · 11 笔2024-01进口 $906 · 1 笔出口 $257.3K · 17 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $133.3K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $77.8K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $105.9K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $135.4K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $128.9K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $157.5K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $111.7K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $113.2K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $154.9K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $215.4K · 20 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $159.2K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $95.6K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $208.5K · 19 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $200.9K · 21 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $347.6K · 32 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $119.5K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $159.3K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $129.7K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $188.0K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $233.1K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $162.8K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $292.4K · 18 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $231.8K · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $69.9K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $262.4K · 19 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $161.0K · 20 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $240.2K · 25 笔2026-06进口 $127 · 1 笔出口 $240.8K · 16 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $123.4K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3220232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $167.9K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $142.8K · 11 笔2024-01进口 $906 · 1 笔出口 $257.3K · 17 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $58.8K · 3 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $133.3K · 8 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $77.8K · 7 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $105.9K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $135.4K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $128.9K · 8 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $157.5K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $111.7K · 7 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $113.2K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $154.9K · 10 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $215.4K · 20 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $159.2K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $95.6K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $208.5K · 19 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $200.9K · 21 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $347.6K · 32 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $119.5K · 11 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $159.3K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $129.7K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $188.0K · 9 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $233.1K · 11 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $162.8K · 11 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $292.4K · 18 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $231.8K · 16 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $69.9K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $262.4K · 19 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $161.0K · 20 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $240.2K · 25 笔2026-06进口 $127 · 1 笔出口 $240.8K · 16 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $123.4K · 8 笔

工商档案

企业注册号3702726599
企查查编码QVNVAFNB0X
成立日期2018-12-06
联系地址Thửa đất số 1194, tờ bản đồ số 44, đường Khánh Bình 09, khu phố Khánh Vân, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CAMPANIA VIỆT NAM
企业英文名称CAMPANIA VIETNAM LIMITED COMPANY
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thửa đất số 1674, Tờ bản đồ số 9, Đường DT747, Tổ 2, Khu phố Dư Khánh, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác
电话+84903903377
邮箱chief_accountant@campaniavietnam.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本115亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
680990其他石膏制品
841370其他离心泵
847170存储单元

出口

HS 编码产品
691490其他陶瓷制品
940360其他木家具
392490塑料家用制品
940320非办公金属家具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国2$1.0K
中国1$214

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国360$5.68M
英国14$164.7K
法国16$93.2K
意大利5$81.7K
西班牙3$50.6K
越南4$50.2K
阿根廷3$48.8K
葡萄牙2$36.6K
波兰1$28.4K
加拿大2$28.2K

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Campania International美国2$1.0K其他石膏制品、其他往复泵
Dongguan Liangyi Co., Ltd.中国1$214非注塑模具、其他塑料制品

下游采购商(共 76)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Campania International美国362$5.80M其他陶瓷制品、塑料装饰品
Sutton Manor Nursery英国9$162.5K其他陶瓷制品
Kanirubi d.o.o.4$75.0K其他陶瓷制品
Paolelli Garden S.R.L.意大利4$70.6K其他陶瓷制品、塑料装饰品
Campania International越南4$50.2K其他陶瓷制品、其他水泥制品
Hormigones Cardales S.A.阿根廷2$42.3K其他塑料制品、其他陶瓷制品
Pepiniere Sainte Marguerite法国3$31.8K其他陶瓷制品
Jardin de Mado法国2$30.3K其他陶瓷制品
SCHENKER DEUTSCHLAND AG德国7$10.9K固定碳电阻、纸塑固定电容器
ARHAUS, LLC美国4$0其他木家具、木制座椅

近期贸易明细

进口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-05其他石膏制品Campania International美国$19
2026-06-05其他石膏制品Campania International美国$30
2026-06-05其他石膏制品Campania International美国$14
2026-06-05其他石膏制品Campania International美国$64
2024-01-11存储单元Campania International美国$906
2023-09-21其他离心泵Dongguan Liangyi Co., Ltd.中国$214

出口(共 474)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-21其他陶瓷制品Campania International美国$97
2026-07-21其他陶瓷制品Campania International美国$576
2026-07-21其他陶瓷制品Campania International美国$356
2026-07-21其他陶瓷制品Campania International美国$165
2026-07-21其他陶瓷制品Campania International美国$568
2026-07-21其他陶瓷制品Campania International美国$755
2026-07-21其他陶瓷制品Campania International美国$320
2026-07-21其他陶瓷制品Campania International美国$855
2026-07-21其他陶瓷制品Campania International美国$1.0K
2026-07-21其他陶瓷制品Campania International美国$391

相关企业 · 同类产品

Campania Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →