Campania Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 419 笔 · 主营 其他陶瓷制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CAMPANIA VIệT NAM
2
进口笔数
419
出口笔数
$1.1K
进口金额
$6.16M
出口金额
2024-01-11
最近进口
2026-04-28
最近出口
2
供应商数
61
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702726599 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVAFNB0X |
| 成立日期 | 2018-12-06 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1194, tờ bản đồ số 44, đường Khánh Bình 09, khu phố Khánh Vân, Phường Khánh Bình, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CAMPANIA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CAMPANIA VIETNAM LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 382, Tờ bản đồ số 3, Khu Phố Cây Chàm, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật về đầu tư; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác |
| 电话 | +84903903377 |
| 邮箱 | chief_accountant@campaniavietnam.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 115亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841370 | 其他离心泵 |
| 847170 | 存储单元 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691490 | 其他陶瓷制品 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $906 |
| 中国 | 1 | $214 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 322 | $5.19M |
| 英国 | 14 | $164.7K |
| 法国 | 15 | $86.1K |
| 意大利 | 5 | $81.7K |
| 西班牙 | 3 | $50.6K |
| 越南 | 4 | $50.2K |
| 阿根廷 | 3 | $48.8K |
| 葡萄牙 | 2 | $36.6K |
| 波兰 | 1 | $28.4K |
| 加拿大 | 2 | $28.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Campania International | 美国 | 1 | $906 | 其他往复泵、存储单元 |
| Dongguan Liangyi Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $214 | 其他塑料制品、其他电气开关 |
下游采购商(共 61)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Campania International | 美国 | 330 | $5.31M | 其他陶瓷制品、塑料装饰品 |
| Sutton Manor Nursery | 英国 | 9 | $162.5K | 其他陶瓷制品 |
| Kanirubi d.o.o. | 4 | $75.0K | 其他陶瓷制品 | |
| Paolelli Garden S.R.L. | 意大利 | 4 | $70.6K | 其他陶瓷制品、塑料装饰品 |
| Campania International | 越南 | 4 | $50.2K | 其他陶瓷制品、其他水泥制品 |
| Hormigones Cardales S.A. | 阿根廷 | 2 | $42.3K | 其他塑料制品、其他陶瓷制品 |
| Pepiniere Sainte Marguerite | 法国 | 3 | $31.8K | 其他陶瓷制品 |
| BOMA GARDEN CENTRE | 2 | $21.9K | 其他陶瓷制品 | |
| Florescenza Garden Centre | 英国 | 2 | $19.1K | 其他陶瓷制品 |
| Schenker Deutschland AG | 德国 | 7 | $10.9K | 固定碳电阻、纸塑固定电容器 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-11 | 存储单元 | CAMPANIA INTERNATIONAL | 美国 | $906 |
| 2023-09-21 | 其他离心泵 | DONGGUAN LIANGYI CO LTD | 中国 | $214 |
出口(共 419)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他陶瓷制品 | CAMPANIA INTERNATIONAL | 美国 | $438 |
| 2026-04-28 | 其他陶瓷制品 | CAMPANIA INTERNATIONAL | 美国 | $70 |
| 2026-04-28 | 其他陶瓷制品 | CAMPANIA INTERNATIONAL | 美国 | $410 |
| 2026-04-28 | 其他陶瓷制品 | CAMPANIA INTERNATIONAL | 美国 | $80 |
| 2026-04-28 | 其他陶瓷制品 | CAMPANIA INTERNATIONAL | 美国 | $419 |
| 2026-04-28 | 其他陶瓷制品 | CAMPANIA INTERNATIONAL | 美国 | $189 |
| 2026-04-28 | 其他陶瓷制品 | CAMPANIA INTERNATIONAL | 美国 | $424 |
| 2026-04-28 | 其他陶瓷制品 | CAMPANIA INTERNATIONAL | 美国 | $1.2K |
| 2026-04-28 | 其他陶瓷制品 | CAMPANIA INTERNATIONAL | 美国 | $391 |
| 2026-04-28 | 其他陶瓷制品 | CAMPANIA INTERNATIONAL | 美国 | $433 |