BCVN Technology Services Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 天线及发射器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ BCVN
44
进口笔数
1
出口笔数
$834.8K
进口金额
$450
出口金额
2026-04-21
最近进口
2026-03-10
最近出口
27
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107504384 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJQBRYX2 |
| 成立日期 | 2016-07-12 |
| 联系地址 | Số 27, Lô D28, Khu D, Geleximco, Phường Dương Nội, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ BCVN |
| 企业英文名称 | BCVN TECHNOLOGY SERVICES COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27, Lô D28, Khu D, Geleximco, Phường Dương Nội, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 6110 - Hoạt động viễn thông có dây 6120 - Hoạt động viễn thông không dây 6130 - Hoạt động viễn thông vệ tinh 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc |
| 电话 | +84888158639 |
| 邮箱 | sales@bcvn.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852910 | 天线及发射器 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851821 | 单个扬声器 |
| 852990 | 通信设备零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 854129 | 大功率晶体管 |
| 854390 | 电气设备零件 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 851840 | 音频放大器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $634.1K |
| 中国 | 23 | $155.5K |
| 美国 | 7 | $26.0K |
| 瑞典 | 2 | $6.6K |
| 法国 | 1 | $5.3K |
| 德国 | 4 | $2.2K |
| 泰国 | 2 | $1.2K |
| 斯洛文尼亚 | 1 | $994 |
| 英国 | 2 | $946 |
| 马来西亚 | 1 | $855 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $450 |
贸易伙伴
上游供应商(共 27)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Toplib Technology Solutions Ltd. | 韩国 | 1 | $632.5K | 治疗按摩器具、医用家具 |
| Shaanxi HancAI Huazhang Cultural Development Co., Ltd. | 中国 | 1 | $101.7K | 非办公金属家具、铝制结构体及部件 |
| Midwich Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $37.2K | 通信设备、音频放大器 |
| Anhui Bowei Electronics Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $4.5K | 天线及发射器、其他通信设备 |
| FOSHAN WEFOUND TECHNOLOGY CO LTD | 中国香港 | 3 | $3.4K | 静止变流器、大功率晶体管 |
| Radio Frequency Systems (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $3.2K | 同轴电缆、其他电路开关装置 |
| Viking Satcom LLC | 菲律宾 | 4 | $2.8K | 通信设备零件、天线及发射器 |
| Shanghai Touler Machinery | 俄罗斯 | 2 | $2.5K | 天线及发射器 |
| Rohde & Schwarz GmbH & Co. KG | 德国 | 3 | $2.4K | 辐射检测仪器、静止变流器 |
| Shandong SHY Cloud Tech Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.5K | 柴油机零件、其他塑料制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Midwich Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $450 | 通信设备、音频放大器 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 通信设备 | MIDWICH ASIA PTE LTD | 美国 | $1.0K |
| 2026-04-21 | 通信设备 | MIDWICH ASIA PTE LTD | 美国 | $1.0K |
| 2026-01-23 | 天线及发射器 | VIKING SATCOM LLC | 泰国 | $600 |
| 2025-12-31 | 电气设备零件 | MIDWICH ASIA PTE LTD | 美国 | $2.8K |
| 2025-12-31 | 电气设备零件 | MIDWICH ASIA PTE LTD | 美国 | $1.3K |
| 2025-12-16 | 通信设备零件 | TOPLIB TECHNOLOGY SOLUTIONS LTD | 韩国 | $632.5K |
| 2025-12-04 | 通信设备 | MIDWICH ASIA PTE LTD | 中国 | $672 |
| 2025-11-28 | 天线及发射器 | VIKING SATCOM LLC | 韩国 | $850 |
| 2025-11-24 | 大功率晶体管 | GLOBAVEND (HONG KONG) LTD | 中国 | $641 |
| 2025-11-24 | 大功率晶体管 | GLOBAVEND (HONG KONG) LTD | 中国 | $236 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 音频放大器 | MIDWICH ASIA PTE LTD | 新加坡 | $450 |