Yi Sheng Molding Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 24 笔 · 主营 精炼铜条
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KHUôN MẫU YI SHENG
1
进口笔数
24
出口笔数
$4.8K
进口金额
$70.8K
出口金额
2023-03-15
最近进口
2025-03-20
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301168169 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNG9E73R2 |
| 成立日期 | 2021-03-03 |
| 联系地址 | Khu phố Hà Liễu, Phường Phương Liễu, Thị xã Quế Võ, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KHUÔN MẪU YI SHENG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố Mao Trung, Phường Phương Liễu, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | 0948023266 |
| 邮箱 | huyendiu86bn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842430 | 喷砂机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 740710 | 精炼铜条 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 722860 | 其他合金钢条 |
| 848079 | 非注塑模具 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $4.8K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 24 | $70.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Xinsheng Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.8K | 其他塑料制品、塑料餐具 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Providence Enterprise (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 24 | $70.8K | 其他塑料制品、瓦楞纸箱 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-03-15 | 喷砂机 | PINGXIANG XIN SHENG TRADING CO.,LTD | 中国 | $4.8K |
出口(共 24)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-20 | 精炼铜条 | PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $376 |
| 2025-03-20 | 精炼铜条 | PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $586 |
| 2025-03-20 | 精炼铜条 | PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $211 |
| 2025-03-20 | 精炼铜条 | PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $469 |
| 2025-03-20 | 精炼铜条 | PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $440 |
| 2025-03-20 | 精炼铜条 | PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $294 |
| 2025-03-20 | 精炼铜条 | PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $563 |
| 2025-03-20 | 精炼铜条 | PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $586 |
| 2025-03-20 | 精炼铜条 | PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $704 |
| 2025-03-20 | 精炼铜条 | PROVIDENCE ENTERPRISE (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $845 |