Viet Cuong Packing Production & Trading Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 101 笔 · 主营 瓦楞纸箱
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và SảN XUấT BAO Bì VIệT CườNG
0
进口笔数
101
出口笔数
$0
进口金额
$1.78M
出口金额
—
最近进口
2026-04-15
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0104140040 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1NP6V4G |
| 成立日期 | 2009-08-28 |
| 联系地址 | Số nhà 101-Phòng 401, tổ 19, ngõ 81/24/47, Phường Nghĩa Đô, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ SẢN XUẤT BAO BÌ VIỆT CƯỜNG |
| 企业英文名称 | VIET CUONG PACKING PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 101-Phòng 401, tổ 19, ngõ 81/24/47, Phường Tây Hồ, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +842455001121 |
| 邮箱 | cuongpacking@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 48亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 101 | $1.78M |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | 101 | $1.78M | 瓦楞纸箱、非瓦楞折叠盒 |
近期贸易明细
出口(共 101)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-15 | 瓦楞纸箱 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-15 | 瓦楞纸箱 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.1K |
| 2026-04-15 | 非瓦楞折叠盒 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-04-15 | 瓦楞纸箱 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $1.2K |
| 2026-04-15 | 非瓦楞折叠盒 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |
| 2026-04-15 | 非瓦楞折叠盒 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $748 |
| 2026-04-15 | 非瓦楞折叠盒 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-15 | 非瓦楞折叠盒 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $3.5K |
| 2026-04-15 | 瓦楞纸箱 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $2.1K |
| 2026-04-15 | 瓦楞纸箱 | Kanglongda Vietnam Protection Technology Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |