KBN Industrial Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp Kbn
65
进口笔数
0
出口笔数
$1.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
20
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0311865380 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFGS72K3 |
| 成立日期 | 2012-07-04 |
| 联系地址 | Số 36/4 Đường số 13, Khu phố 4, Phường Linh Xuân, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP KBN |
| 企业英文名称 | KBN INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 36/4 Đường số 13, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +84938779168 |
| 邮箱 | info@kbn.com.vn |
| 官网 | www.kbn.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 900219 | 已装配物镜 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 830630 | 贱金属相框 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 392490 | 塑料家用制品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 51 | $798.6K |
| 韩国 | 10 | $263.1K |
| 马来西亚 | 4 | $74.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 20)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd. | 中国 | 14 | $308.7K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Tem Global Group | 韩国 | 5 | $157.6K | 贱金属相框、其他塑料制品 |
| Tiantai Yuanda Traffic Device Co., Ltd. | 中国 | 8 | $128.9K | 其他塑料制品、其他硫化橡胶制品 |
| Beijing Roadsafetechnology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $126.2K | 其他塑料制品、交通控制设备 |
| Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $82.2K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| Korea Vacuum Safety Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $51.8K | 贱金属相框、其他塑料制品 |
| EVER | 纳米比亚 | 3 | $51.3K | 2500cc以上柴油车、贱金属相框 |
| Zhejiang Chixin Group Co., Ltd. | 中国 | 2 | $37.7K | 其他塑料制品、其他硫化橡胶制品 |
| Zhejiang Eastsea Tech Co., Ltd. | 中国 | 3 | $33.5K | 其他塑料制品、其他硫化橡胶制品 |
| Shindo Industry Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $28.1K | 其他塑料制品、其他钢铁结构体 |
近期贸易明细
进口(共 65)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 其他钢铁结构体 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁结构体 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁结构体 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $886 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁结构体 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $886 |
| 2026-04-20 | 其他钢铁结构体 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $1.4K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁结构体 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁结构体 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-20 | 其他钢铁结构体 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $2.0K |
| 2026-04-19 | 塑料封口件 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $560 |
| 2026-04-19 | 已装配物镜 | PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD | 中国 | $1.5K |