KBN Industrial Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 65 笔 · 主营 其他塑料制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thiết Bị Công Nghiệp Kbn

65
进口笔数
0
出口笔数
$1.14M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
最近出口
20
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $98.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $31.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $22.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $25.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $40.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $41.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $39.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $51.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $32.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $82.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $29.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $32.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $98.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $28.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $54.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $36.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $82.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $31.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $74.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $52.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $31.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $22.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $9.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $25.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $15.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $20.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $40.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $41.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $16.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $39.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $23.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $51.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $32.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $82.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $29.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $32.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $98.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $28.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $17.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $54.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $36.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $82.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $31.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $74.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $11.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $52.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0311865380
企查查编码QVNFGS72K3
成立日期2012-07-04
联系地址Số 36/4 Đường số 13, Khu phố 4, Phường Linh Xuân, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ CÔNG NGHIỆP KBN
企业英文名称KBN INDUSTRIAL EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 36/4 Đường số 13, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
电话+84938779168
邮箱info@kbn.com.vn
官网www.kbn.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392690其他塑料制品
900219已装配物镜
401699其他硫化橡胶制品
830630贱金属相框
400821硫化橡胶板片
392350塑料封口件
391990自粘塑料片
730890其他钢铁结构体
732690其他钢铁制品
392490塑料家用制品

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国51$798.6K
韩国10$263.1K
马来西亚4$74.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 20)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Yuerrong Trade Co., Ltd.中国14$308.7K其他塑料制品、其他钢铁制品
Tem Global Group韩国5$157.6K贱金属相框、其他塑料制品
Tiantai Yuanda Traffic Device Co., Ltd.中国8$128.9K其他塑料制品、其他硫化橡胶制品
Beijing Roadsafetechnology Co., Ltd.中国8$126.2K其他塑料制品、交通控制设备
Guangzhou W.Q.S. International Trading Co., Ltd.中国6$82.2K其他塑料制品、其他钢铁制品
Korea Vacuum Safety Co., Ltd.韩国2$51.8K贱金属相框、其他塑料制品
EVER纳米比亚3$51.3K2500cc以上柴油车、贱金属相框
Zhejiang Chixin Group Co., Ltd.中国2$37.7K其他塑料制品、其他硫化橡胶制品
Zhejiang Eastsea Tech Co., Ltd.中国3$33.5K其他塑料制品、其他硫化橡胶制品
Shindo Industry Co., Ltd.韩国2$28.1K其他塑料制品、其他钢铁结构体

近期贸易明细

进口(共 65)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他钢铁结构体PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$1.4K
2026-04-20其他钢铁结构体PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$1.2K
2026-04-20其他钢铁结构体PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$886
2026-04-20其他钢铁结构体PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$886
2026-04-20其他钢铁结构体PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$1.4K
2026-04-20其他钢铁结构体PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$1.2K
2026-04-20其他钢铁结构体PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$2.0K
2026-04-20其他钢铁结构体PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$2.0K
2026-04-19塑料封口件PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$560
2026-04-19已装配物镜PINGXIANG YUERONG TRADE CO., LTD中国$1.5K

相关企业 · 同类产品

KBN Industrial Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →