A1 Global Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 技术分类天然橡胶

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH A1 GLOBAL

4
进口笔数
3
出口笔数
$1.24M
进口金额
$401.0K
出口金额
2024-01-19
最近进口
2023-12-26
最近出口
4
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $291.9K20212022202320242021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $262.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $162.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $275.6K · 1 笔出口 $176.6K · 1 笔2024-01进口 $291.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 120212022202320242021-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2021-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2022-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $262.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $162.7K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $275.6K · 1 笔出口 $176.6K · 1 笔2024-01进口 $291.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317426407
企查查编码QVN3J8TUTW
成立日期2022-08-10
联系地址729/3 Nguyễn Kiệm, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH A1 GLOBAL
企业英文名称A1 GLOBAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址729/3 Nguyễn Kiệm, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ
电话+84375078888
邮箱A1global.vn@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
400122技术分类天然橡胶

出口

HS 编码产品
400122技术分类天然橡胶

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝3$959.8K
科特迪瓦1$275.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度1$176.6K
中国1$162.7K
印度尼西亚1$61.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Bounheuang Rubber Mfg. Co., Ltd.老挝1$405.4K技术分类天然橡胶、混合橡胶
Thaphabath Processing Rubber Factory Individual Enterprise老挝1$291.9K技术分类天然橡胶
Ameropa Marketing & Sales AG1$275.6K技术分类天然橡胶、天然橡胶
Vina Rubber Mfg. Co., Ltd.老挝1$262.5K技术分类天然橡胶、混合橡胶

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Soha Trading Pte. Ltd.新加坡2$339.3K技术分类天然橡胶、混合橡胶
PT Kalyanamitta Agro Sejahtera印度尼西亚1$61.7K技术分类天然橡胶、天然橡胶片

近期贸易明细

进口(共 4)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-01-19技术分类天然橡胶Thaphabath Processing Rubber Factory Individual Enterprise老挝$291.9K
2023-12-14技术分类天然橡胶Ameropa Marketing & Sales AG科特迪瓦$275.6K
2023-09-21技术分类天然橡胶Vina Rubber Mfg. Co., Ltd.老挝$262.5K
2023-07-17技术分类天然橡胶Bounheuang Rubber Mfg. Co., Ltd.老挝$405.4K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-26技术分类天然橡胶Soha Trading Pte. Ltd.印度$176.6K
2023-10-12技术分类天然橡胶Soha Trading Pte. Ltd.中国$162.7K
2023-04-08技术分类天然橡胶PT Kalyanamitta Agro Sejahtera印度尼西亚$61.7K

相关企业 · 同类产品

A1 Global Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →