A1 Global Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 技术分类天然橡胶
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH A1 GLOBAL
4
进口笔数
3
出口笔数
$1.24M
进口金额
$401.0K
出口金额
2024-01-19
最近进口
2023-12-26
最近出口
4
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317426407 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3J8TUTW |
| 成立日期 | 2022-08-10 |
| 联系地址 | 729/3 Nguyễn Kiệm, Phường 3, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH A1 GLOBAL |
| 企业英文名称 | A1 GLOBAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 729/3 Nguyễn Kiệm, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ |
| 电话 | +84375078888 |
| 邮箱 | A1global.vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 3 | $959.8K |
| 科特迪瓦 | 1 | $275.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 1 | $176.6K |
| 中国 | 1 | $162.7K |
| 印度尼西亚 | 1 | $61.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bounheuang Rubber Mfg. Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $405.4K | 技术分类天然橡胶、混合橡胶 |
| Thaphabath Processing Rubber Factory Individual Enterprise | 老挝 | 1 | $291.9K | 技术分类天然橡胶 |
| Ameropa Marketing & Sales AG | 1 | $275.6K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶 | |
| Vina Rubber Mfg. Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $262.5K | 技术分类天然橡胶、混合橡胶 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Soha Trading Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $339.3K | 技术分类天然橡胶、混合橡胶 |
| PT Kalyanamitta Agro Sejahtera | 印度尼西亚 | 1 | $61.7K | 技术分类天然橡胶、天然橡胶片 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-19 | 技术分类天然橡胶 | Thaphabath Processing Rubber Factory Individual Enterprise | 老挝 | $291.9K |
| 2023-12-14 | 技术分类天然橡胶 | Ameropa Marketing & Sales AG | 科特迪瓦 | $275.6K |
| 2023-09-21 | 技术分类天然橡胶 | Vina Rubber Mfg. Co., Ltd. | 老挝 | $262.5K |
| 2023-07-17 | 技术分类天然橡胶 | Bounheuang Rubber Mfg. Co., Ltd. | 老挝 | $405.4K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-26 | 技术分类天然橡胶 | Soha Trading Pte. Ltd. | 印度 | $176.6K |
| 2023-10-12 | 技术分类天然橡胶 | Soha Trading Pte. Ltd. | 中国 | $162.7K |
| 2023-04-08 | 技术分类天然橡胶 | PT Kalyanamitta Agro Sejahtera | 印度尼西亚 | $61.7K |