Camso Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3,422 笔 · 主营 其他橡胶轮胎
越南 · 在业
本地名:Công ty TNHH CAMSO việt nam
- 邮箱2,257
1,165
进口笔数
3,422
出口笔数
$44.73M
进口金额
$125.89M
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-28
最近出口
70
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702257178 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5XEAG36 |
| 成立日期 | 2014-02-17 |
| 联系地址 | Số 5 VSIP II-A, đường số 23, Khu công nghiệp Việt Nam- Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CAMSO VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | CAMSO VIETNAM CO., LTD |
| 其他编号 | 549300GUOCKHFHY0X775 |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5 VSIP II-A, đường số 23, Khu công nghiệp Việt Nam- Singapore II-A, Phường Vĩnh Tân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; phải làm thủ tục đầu tư theo quy định của pháp luật; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác |
| 电话 | +842743801040 |
| 邮箱 | chau.nguyen@michelin.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 6,837.78亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400510 | 未硫化改性橡胶 |
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 280300 | 碳制品 |
| 400599 | 其他未硫化橡胶 |
| 400300 | 再生橡胶 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 293420 | 苯并噻唑化合物 |
| 391110 | 石油树脂 |
| 400220 | 丁二烯橡胶 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401290 | 其他橡胶轮胎 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 400219 | 丁苯/羧基丁苯橡胶 |
| 400299 | 其他合成橡胶 |
| 400599 | 其他未硫化橡胶 |
| 400829 | 非板状硫化橡胶 |
| 400122 | 技术分类天然橡胶 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 902480 | 非金属测试机 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 196 | $18.44M |
| 印度 | 179 | $6.74M |
| 斯里兰卡 | 384 | $6.68M |
| 中国 | 195 | $5.82M |
| 德国 | 64 | $4.37M |
| 韩国 | 53 | $1.33M |
| 意大利 | 27 | $889.2K |
| 美国 | 22 | $158.2K |
| 日本 | 21 | $64.4K |
| 新西兰 | 7 | $56.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 636 | $23.78M |
| 中国 | 455 | $19.86M |
| 日本 | 647 | $19.24M |
| 法国 | 364 | $14.82M |
| 德国 | 409 | $12.01M |
| 英国 | 281 | $10.49M |
| 墨西哥 | 172 | $6.95M |
| 加拿大 | 114 | $3.74M |
| 菲律宾 | 49 | $3.48M |
| 印度尼西亚 | 59 | $3.27M |
贸易伙伴
上游供应商(共 70)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Thai Hua Rubber Public Company Limited | 泰国 | 99 | $12.92M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶乳 |
| PCBL CHEMICAL LIMITED | 印度 | 82 | $4.25M | 碳制品、活性碳 |
| Harburg-Freudenberger Maschinenbau GmbH | 德国 | 40 | $4.15M | 8477机器零件、功能机器零件 |
| Sri Trang Agro-Industry Public Company Limited | 泰国 | 36 | $4.04M | 技术分类天然橡胶、天然橡胶乳 |
| Camso Loadstar Pvt. Ltd. | 印度 | 255 | $2.67M | 工业充气轮胎、其他橡胶轮胎 |
| Michelin Lanka (Private) Ltd. | 斯里兰卡 | 97 | $2.60M | 工业充气轮胎、其他橡胶轮胎 |
| Balaji Rubber Industries Pvt. Ltd. | 印度 | 82 | $2.23M | 再生橡胶、橡胶废碎料 |
| Jiangxi Black Cat Carbon Black Inc., Ltd. | 中国 | 34 | $1.74M | 碳制品、非玻陶绝缘体 |
| Kumho Petrochemical Co., Ltd. | 韩国 | 35 | $1.21M | 丁苯/羧基丁苯橡胶、丙烯腈-丁二烯橡胶 |
| Rajratan Thai Wire Co., Ltd. | 越南 | 35 | $396.3K | 镀贱金属钢线、其他钢铁制品 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Camso Trading Ltd. | 美国 | 584 | $21.72M | 其他橡胶轮胎 |
| Camso Trading (Pvt.) Ltd. | 中国 | 410 | $17.84M | 其他橡胶轮胎 |
| Camso Trading Ltd. | 法国 | 274 | $10.88M | 其他橡胶轮胎 |
| Camso Trading Ltd. | 德国 | 370 | $10.80M | 其他橡胶轮胎 |
| Camso Trading Ltd. | 英国 | 259 | $9.58M | 其他橡胶轮胎 |
| Camso Trading Ltd. | 日本 | 297 | $8.87M | 其他橡胶轮胎 |
| Camso Trading Ltd. | 日本 | 295 | $8.73M | 其他橡胶轮胎 |
| Camso Trading (Pvt.) Ltd. | 斯里兰卡 | 178 | $6.96M | 其他橡胶轮胎 |
| Camso Trading (Pvt.) Ltd. | 墨西哥 | 151 | $6.09M | 其他橡胶轮胎 |
| CAMSO TRADING (PRIVATE) LTD | 斯里兰卡 | 123 | $4.77M | 其他橡胶轮胎 |
近期贸易明细
进口(共 1,165)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 碳制品 | JIANGXI BLACK CAT CARBON BLACK INC LTD | 中国 | $68.7K |
| 2026-04-28 | 碳制品 | JIANGXI BLACK CAT CARBON BLACK INC LTD | 中国 | $68.7K |
| 2026-04-28 | 碳制品 | JIANGXI BLACK CAT CARBON BLACK INC LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-28 | 碳制品 | JIANGXI BLACK CAT CARBON BLACK INC LTD | 中国 | $11.2K |
| 2026-04-27 | 技术分类天然橡胶 | Sri Trang Agro-Industry Public Company Limited | 泰国 | $84.7K |
| 2026-04-27 | 再生橡胶 | BALAJI RUBBER INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $25.6K |
| 2026-04-27 | 技术分类天然橡胶 | Sri Trang Agro-Industry Public Company Limited | 泰国 | $84.7K |
| 2026-04-27 | 再生橡胶 | BALAJI RUBBER INDUSTRIES PRIVATE LTD | 印度 | $25.6K |
| 2026-04-24 | 橡胶促进剂 | TAIZHOU HUANGYAN DONGHAI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-24 | 橡胶促进剂 | TAIZHOU HUANGYAN DONGHAI CHEMICAL CO LTD | 中国 | $2.6K |
出口(共 3,422)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他橡胶轮胎 | CAMSO TRADING (PRIVATE) LTD | 日本 | $7.8K |
| 2026-04-28 | 其他橡胶轮胎 | CAMSO TRADING (PRIVATE) LTD | 日本 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 其他橡胶轮胎 | CAMSO TRADING (PRIVATE) LTD | 日本 | $10.2K |
| 2026-04-28 | 其他橡胶轮胎 | CAMSO TRADING (PRIVATE) LTD | 日本 | $6.1K |
| 2026-04-28 | 其他橡胶轮胎 | CAMSO TRADING (PRIVATE) LTD | 日本 | $2.8K |
| 2026-04-28 | 其他橡胶轮胎 | CAMSO TRADING (PRIVATE) LTD | 日本 | $4.3K |
| 2026-04-28 | 其他橡胶轮胎 | CAMSO TRADING (PRIVATE) LTD | 日本 | $5.7K |
| 2026-04-28 | 其他橡胶轮胎 | CAMSO TRADING (PRIVATE) LTD | 日本 | $4.1K |
| 2026-04-28 | 其他橡胶轮胎 | CAMSO TRADING (PRIVATE) LTD | 日本 | $11.2K |
| 2026-04-28 | 其他橡胶轮胎 | CAMSO TRADING (PRIVATE) LTD | 日本 | $11.3K |