Hung Thinh Technology & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 16 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TAKAHARA JAPAN
16
进口笔数
0
出口笔数
$440.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400919715 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTQ25H22 |
| 成立日期 | 2021-09-15 |
| 联系地址 | Thôn Sơn Thịnh, Xã Lãng Sơn, Huyện Yên Dũng, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TAKAHARA JAPAN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Sơn Thịnh, Phường Tân An, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại |
| 电话 | +84859855555 |
| 邮箱 | takaharaketoan@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 680亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 854143 | 光伏组件 |
| 940550 | 非电照明器具 |
| 850790 | 蓄电池零件 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903033 | 电测仪表 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 13 | $327.2K |
| 越南 | 3 | $113.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Ningbo Chisage ESS Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $150.6K | 静止变流器、锂离子电池 |
| Vietnam Sunergy Joint Stock Co. | 越南 | 3 | $113.3K | 光伏组件、铝废料 |
| Anhui Longvolt Energy Co., Ltd. | 中国 | 5 | $75.6K | LED灯具、光伏组件 |
| Upin Solar Energy Co., Ltd. | 中国 | 1 | $39.8K | 静止变流器、光伏组件 |
| LITECH POWER CO LTD | 中国香港 | 1 | $31.8K | 电力控制板、静止变流器 |
| Hebei Ecube New Energy Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $29.5K | 锂离子电池、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 16)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 光伏组件 | VIETNAM SUNERGY JOINT STOCK CO | 越南 | $38.4K |
| 2026-04-28 | 光伏组件 | VIETNAM SUNERGY JOINT STOCK CO | 越南 | $38.4K |
| 2026-02-25 | 静止变流器 | NINGBO CHISAGE ESS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-01-26 | 非电照明器具 | ANHUI LONGVOLT ENERGY CO LTD | 中国 | $7.2K |
| 2026-01-26 | 光伏组件 | ANHUI LONGVOLT ENERGY CO LTD | 中国 | $804 |
| 2026-01-26 | 光伏组件 | ANHUI LONGVOLT ENERGY CO LTD | 中国 | $4.0K |
| 2026-01-26 | 非电照明器具 | ANHUI LONGVOLT ENERGY CO LTD | 中国 | $640 |
| 2026-01-26 | 锂离子电池 | ANHUI LONGVOLT ENERGY CO LTD | 中国 | $22.2K |
| 2025-12-31 | 非电照明器具 | ANHUI LONGVOLT ENERGY CO LTD | 中国 | $7.1K |
| 2025-12-22 | 静止变流器 | NINGBO CHISAGE ESS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $7.5K |