Vietnam Carbone Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 人造石墨
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Carbone Việt Nam
37
进口笔数
0
出口笔数
$357.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-21
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101885969 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN963YPK1 |
| 成立日期 | 2006-03-09 |
| 联系地址 | Số 25 ngõ 27 đường Giáp Bát, Phường Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CARBONE VIỆT NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1811 - In ấn 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 903468068 |
| 邮箱 | minh.du@carbonevietnam.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380110 | 人造石墨 |
| 741980 | 其他铜制品 |
| 680430 | 手工磨刀石 |
| 732020 | 钢铁弹簧 |
| 741300 | 非绝缘铜电缆 |
| 701990 | 其他玻璃纤维 |
| 400821 | 硫化橡胶板片 |
| 820810 | 金属加工机刀 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 21 | $195.6K |
| 印度 | 2 | $94.9K |
| 奥地利 | 11 | $42.6K |
| 中国 | 2 | $15.4K |
| 德国 | 3 | $8.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mersen France Amiens SAS | 法国 | 13 | $161.3K | 碳基制品、碳刷 |
| Mersen India Private Ltd. | 印度 | 2 | $94.9K | 1000伏以下保险丝、高压熔断器 |
| Mersen Österreich Hittisau Ges.m.b.H. | 奥地利 | 11 | $42.6K | 电动机及零件、其他钢铁制品 |
| Mersen France Gennevilliers SAS | 法国 | 6 | $38.8K | 人造石墨、其他矿物制品 |
| Wuxi Chinawye International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $13.6K | 绝缘电线、其他玻璃纤维 |
| Mersen France PY SAS | 法国 | 2 | $3.5K | 高碳耐火陶瓷、温控处理零件 |
| Shanghai Frid Copper Wire Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.8K | 6mm以下精炼铜丝、非绝缘铜电缆 |
| Schunk Kohlenstofftechnik GmbH | 德国 | 1 | $477 | 碳基制品、其他矿物制品 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-21 | 手工磨刀石 | MERSEN FRANCE AMIENS SAS | 法国 | $833 |
| 2026-03-21 | 手工磨刀石 | MERSEN FRANCE AMIENS SAS | 法国 | $490 |
| 2026-03-21 | 手工磨刀石 | MERSEN FRANCE AMIENS SAS | 法国 | $1.4K |
| 2026-03-21 | 非绝缘铜电缆 | MERSEN FRANCE AMIENS SAS | 德国 | $458 |
| 2026-03-21 | 非绝缘铜电缆 | MERSEN FRANCE AMIENS SAS | 德国 | $734 |
| 2026-03-21 | 金属加工机刀 | MERSEN FRANCE AMIENS SAS | 法国 | $1.0K |
| 2026-03-21 | 手工磨刀石 | MERSEN FRANCE AMIENS SAS | 法国 | $24 |
| 2026-03-21 | 手工磨刀石 | MERSEN FRANCE AMIENS SAS | 法国 | $1.3K |
| 2026-03-21 | 人造石墨 | MERSEN FRANCE AMIENS SAS | 法国 | $5.8K |
| 2026-03-21 | 非绝缘铜电缆 | MERSEN FRANCE AMIENS SAS | 德国 | $553 |