VNM Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 家具配件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI VNM
5
进口笔数
0
出口笔数
$28.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-10-10
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110329132 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3PT1TPK |
| 成立日期 | 2023-04-21 |
| 联系地址 | Số 13 Ngách 21 Ngõ 401 Đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, Quận Bắc Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VNM |
| 企业英文名称 | VNM TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 13 Ngách 21 Ngõ 401 Đường Xuân Đỉnh, Phường Xuân Đỉnh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet |
| 电话 | +84979980015 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830242 | 家具配件 |
| 830250 | 贱金属帽架 |
| 680422 | 陶瓷磨轮 |
| 846599 | 其他木工机床 |
| 401019 | 加强橡胶带 |
| 820299 | 其他锯片 |
| 820570 | 手工工具及夹具 |
| 820820 | 木工机床刀片 |
| 830110 | 贱金属挂锁 |
| 830130 | 家具锁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $28.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Xinxiang Imp. & Exp. Trade Co., Ltd. | 中国 | 4 | $25.6K | 纸制餐具、其他瓷制品 |
| Shanghai Tongchen Import & Export Co., Ltd. | 1 | $2.9K | 其他木工机床 | |
| Shanghai Tongchen Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 1 | $395 | 卧式非数控车床、其他金属车床 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-10 | 手工工具及夹具 | SHANGHAI TONGCHEN IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $60 |
| 2025-10-10 | 手工工具及夹具 | SHANGHAI TONGCHEN IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $135 |
| 2025-10-10 | 其他木工机床 | SHANGHAI TONGCHEN IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-10-10 | 其他木工机床 | SHANGHAI TONGCHEN IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $1.3K |
| 2025-10-10 | 手工工具及夹具 | SHANGHAI TONGCHEN IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-10-10 | 手工工具及夹具 | SHANGHAI TONGCHEN IMPORT EXPORT CO LTD | 中国 | $100 |
| 2025-09-20 | 家具配件 | GUANGXI XINXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $264 |
| 2025-09-20 | 家具配件 | GUANGXI XINXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $75 |
| 2025-09-20 | 木材研磨机 | GUANGXI XINXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $521 |
| 2025-09-20 | 家具配件 | GUANGXI XINXIANG IMP & EXP TRADE CO LTD | 中国 | $46 |