7979 Equipment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 非电动叉车

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị 7979

22
进口笔数
0
出口笔数
$364.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
最近出口
8
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $57.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $57.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $27.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $56.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $57.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $21.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $27.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $9.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $23.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $15.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $10.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $10.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $8.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $14.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $15.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $9.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $18.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $56.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0110292436
企查查编码QVNRJ1B6F9
成立日期2023-03-21
联系地址Số 41, BTLK1, Khu đô thị Đại Thanh, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ 7979
企业英文名称7979 EQUIPMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 41, BTLK1, Khu đô thị Đại Thanh, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội
经营范围4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện
电话+84247814711
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本80亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842720非电动叉车
842710电动叉车

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本22$364.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Kyoei Auto Corporation日本13$170.6K非电动叉车、电动叉车
Nankai & Co., Ltd.日本1$56.9K5吨以下柴油货车、机动车车身
Yashima Shokai Ltd.日本2$39.5K电动叉车、非电动叉车
Anvance Inc日本1$26.2K非电动叉车
Kz Machinery Co., Ltd.日本2$22.0K电动叉车、非电动叉车
KYOEI AUTO CORP日本1$18.6K非电动叉车、电动叉车
Toa Machinery Manufacturing Co., Ltd.日本1$15.7K非电动叉车
Advance Inc.日本1$15.1K非电动叉车、电动叉车

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20非电动叉车Nankai & Co., Ltd.日本$4.3K
2026-04-20非电动叉车Nankai & Co., Ltd.日本$5.9K
2026-04-20非电动叉车Nankai & Co., Ltd.日本$5.9K
2026-04-20非电动叉车Nankai & Co., Ltd.日本$6.1K
2026-04-20非电动叉车Nankai & Co., Ltd.日本$2.4K
2026-04-20非电动叉车Nankai & Co., Ltd.日本$3.9K
2026-04-20非电动叉车Nankai & Co., Ltd.日本$3.9K
2026-04-20非电动叉车Nankai & Co., Ltd.日本$3.2K
2026-04-20非电动叉车Nankai & Co., Ltd.日本$2.7K
2026-04-20非电动叉车Nankai & Co., Ltd.日本$6.1K

相关企业 · 同类产品

7979 Equipment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →