7979 Equipment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 22 笔 · 主营 非电动叉车
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị 7979
22
进口笔数
0
出口笔数
$364.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-20
最近进口
—
最近出口
8
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110292436 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRJ1B6F9 |
| 成立日期 | 2023-03-21 |
| 联系地址 | Số 41, BTLK1, Khu đô thị Đại Thanh, Xã Tả Thanh Oai, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ 7979 |
| 企业英文名称 | 7979 EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 41, BTLK1, Khu đô thị Đại Thanh, Xã Đại Thanh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện |
| 电话 | +84247814711 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842720 | 非电动叉车 |
| 842710 | 电动叉车 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 22 | $364.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 8)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kyoei Auto Corporation | 日本 | 13 | $170.6K | 非电动叉车、电动叉车 |
| Nankai & Co., Ltd. | 日本 | 1 | $56.9K | 5吨以下柴油货车、机动车车身 |
| Yashima Shokai Ltd. | 日本 | 2 | $39.5K | 电动叉车、非电动叉车 |
| Anvance Inc | 日本 | 1 | $26.2K | 非电动叉车 |
| Kz Machinery Co., Ltd. | 日本 | 2 | $22.0K | 电动叉车、非电动叉车 |
| KYOEI AUTO CORP | 日本 | 1 | $18.6K | 非电动叉车、电动叉车 |
| Toa Machinery Manufacturing Co., Ltd. | 日本 | 1 | $15.7K | 非电动叉车 |
| Advance Inc. | 日本 | 1 | $15.1K | 非电动叉车、电动叉车 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 非电动叉车 | Nankai & Co., Ltd. | 日本 | $4.3K |
| 2026-04-20 | 非电动叉车 | Nankai & Co., Ltd. | 日本 | $5.9K |
| 2026-04-20 | 非电动叉车 | Nankai & Co., Ltd. | 日本 | $5.9K |
| 2026-04-20 | 非电动叉车 | Nankai & Co., Ltd. | 日本 | $6.1K |
| 2026-04-20 | 非电动叉车 | Nankai & Co., Ltd. | 日本 | $2.4K |
| 2026-04-20 | 非电动叉车 | Nankai & Co., Ltd. | 日本 | $3.9K |
| 2026-04-20 | 非电动叉车 | Nankai & Co., Ltd. | 日本 | $3.9K |
| 2026-04-20 | 非电动叉车 | Nankai & Co., Ltd. | 日本 | $3.2K |
| 2026-04-20 | 非电动叉车 | Nankai & Co., Ltd. | 日本 | $2.7K |
| 2026-04-20 | 非电动叉车 | Nankai & Co., Ltd. | 日本 | $6.1K |