TOT Seafood Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 189 笔 · 主营 冻墨鱼鱿鱼
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH THủY SảN TOT
189
进口笔数
0
出口笔数
$19.75M
进口金额
$0
出口金额
2024-04-12
最近进口
—
最近出口
62
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202179254 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB7FMP40 |
| 成立日期 | 2022-11-04 |
| 联系地址 | Số 5B/545 Thiên Lôi, Phường Vĩnh Niệm, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỦY SẢN TOT |
| 企业英文名称 | TOT SEAFOOD LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 5B/545 Thiên Lôi, Phường Vĩnh Niệm(Hết hiệu lực), TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1075 - Sản xuất món ăn, thức ăn chế biến sẵn 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn |
| 电话 | +84336159989 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 55.45亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030743 | 冻墨鱼鱿鱼 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030349 | 其他冷冻金枪鱼 |
| 030355 | 冻鲹鱼及竹荚鱼 |
| 030722 | 冻扇贝 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
| 690510 | 陶瓷瓦 |
| 030614 | 冷冻烟熏蟹 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 25 | $3.82M |
| 阿曼 | 16 | $3.56M |
| 日本 | 51 | $2.78M |
| 中国台湾 | 8 | $2.03M |
| 印度尼西亚 | 10 | $1.84M |
| 中国 | 36 | $1.71M |
| 阿根廷 | 12 | $1.66M |
| 马来西亚 | 14 | $1.40M |
| 韩国 | 9 | $502.8K |
| 乌拉圭 | 1 | $181.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 62)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| RICH MARINE Co., Ltd. | 阿根廷 | 10 | $1.37M | 冻墨鱼鱿鱼 |
| SHINE YOUNG MARINE ENTERPRISE CO LTD | 中国台湾 | 5 | $1.35M | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Profand Vayalat Marine Exports Pvt. Ltd. | 印度 | 9 | $1.19M | 冻墨鱼鱿鱼、冷冻虾 |
| Sunrise Fisheries Co. LLC | 阿曼 | 7 | $1.05M | 冻墨鱼鱿鱼、其他冷冻鱼 |
| Ocean Fresh Seafood Products Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 10 | $1.04M | 其他冷冻金枪鱼、冻墨鱼鱿鱼 |
| Daisui Co., Ltd. | 日本 | 19 | $922.4K | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| Dougren Co., Ltd. | 日本 | 16 | $883.6K | 其他冷冻鱼、冻鲭鱼 |
| Tengxiang (Shishi) Marine Products Co., Ltd. | 中国 | 8 | $323.6K | 加工墨鱼鱿鱼、冻鲭鱼 |
| Golden Continuum Holdings Ltd. | 韩国 | 5 | $302.8K | 其他冷冻鱼、冻鲣鱼 |
| Shishi Changfaqixiang Food Co., Ltd. | 中国 | 5 | $173.8K | 冻鲭鱼、其他冷冻鱼 |
近期贸易明细
进口(共 189)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-12 | 陶瓷瓦 | TERREAL | 法国 | $5 |
| 2024-04-12 | 陶瓷瓦 | TERREAL | 法国 | $5 |
| 2024-02-26 | 加工墨鱼鱿鱼 | TENGXIANG (SHISHI) MARINE PRODUCTS CO. , LTD | 中国 | $23.5K |
| 2024-02-05 | 加工墨鱼鱿鱼 | TENGXIANG (SHISHI) MARINE PRODUCTS CO. , LTD | 中国 | $15.0K |
| 2024-02-05 | 加工墨鱼鱿鱼 | TENGXIANG (SHISHI) MARINE PRODUCTS CO. , LTD | 中国 | $8.0K |
| 2024-01-30 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | ELEMENTWISE SOLUTIONS PTE LTD | 法国 | $23.2K |
| 2024-01-30 | 陶瓷砖(吸水0.5-10%) | ELEMENTWISE SOLUTIONS PTE LTD | 法国 | $14.4K |
| 2024-01-26 | 加工墨鱼鱿鱼 | TENGXIANG (SHISHI) MARINE PRODUCTS CO. , LTD | 中国 | $47.5K |
| 2024-01-25 | 陶瓷瓦 | ELEMENTWISE SOLUTIONS PTE LTD | 法国 | $2.2K |
| 2024-01-25 | 陶瓷瓦 | ELEMENTWISE SOLUTIONS PTE LTD | 法国 | $8.3K |