Caremical Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 13 笔 · 主营 其他有机无机化合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CAREMICAL VIETNAM
13
进口笔数
0
出口笔数
$279.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110220470 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJ0GA6R2 |
| 成立日期 | 2023-01-04 |
| 联系地址 | Số 50 Trần Nhân Tông, Phường Nguyễn Du, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CAREMICAL VIETNAM |
| 企业英文名称 | CAREMICAL VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 50 Trần Nhân Tông, Phường Hai Bà Trưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 8110 - Dịch vụ hỗ trợ tổng hợp 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 8129 - Vệ sinh công nghiệp và các công trình chuyên biệt 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84862209490 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293190 | 其他有机无机化合物 |
| 292249 | 其他氨基酸 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $276.3K |
| 越南 | 2 | $2.6K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Zaozhuang Kairui Water Treatment Co., Ltd. | 中国 | 10 | $272.7K | 其他非卤化有机磷衍生物、其他有机无机化合物 |
| Unibrom Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.7K | 其他芳烃卤化物、纺织染色助剂 |
| Tech-Link Silicones (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.6K | 其他塑料制品、其他硬塑料管 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他有机无机化合物 | ZAOZHUANG KAIRUI WATER TREATMENT CO LTD | 中国 | $20.9K |
| 2026-04-23 | 其他有机无机化合物 | ZAOZHUANG KAIRUI WATER TREATMENT CO LTD | 中国 | $20.9K |
| 2026-04-23 | 其他氨基酸 | ZAOZHUANG KAIRUI WATER TREATMENT CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-04-23 | 其他氨基酸 | ZAOZHUANG KAIRUI WATER TREATMENT CO LTD | 中国 | $10.0K |
| 2026-03-12 | 其他氨基酸 | ZAOZHUANG KAIRUI WATER TREATMENT CO LTD | 中国 | $16.3K |
| 2026-03-12 | 其他有机无机化合物 | ZAOZHUANG KAIRUI WATER TREATMENT CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2026-03-12 | 其他有机无机化合物 | ZAOZHUANG KAIRUI WATER TREATMENT CO LTD | 中国 | $22.4K |
| 2026-01-14 | 其他有机无机化合物 | ZAOZHUANG KAIRUI WATER TREATMENT CO LTD | 中国 | $11.0K |
| 2026-01-14 | 其他氨基酸 | ZAOZHUANG KAIRUI WATER TREATMENT CO LTD | 中国 | $8.2K |
| 2026-01-14 | 其他有机无机化合物 | ZAOZHUANG KAIRUI WATER TREATMENT CO LTD | 中国 | $5.0K |