Munca Vietnam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 4 笔 · 主营 其他木炭
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH MUNCA VIệT NAM
0
进口笔数
4
出口笔数
$0
进口金额
$47.8K
出口金额
—
最近进口
2026-01-16
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108748175 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1SSVC5T |
| 成立日期 | 2019-05-21 |
| 联系地址 | Tầng 6, Số 146 Trần Bình, Phường Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MUNCA VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MUNCA VIETNAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84986619628 |
| 邮箱 | marketing@workoutbythao.com |
| 官网 | workoutbythao.com |
| 原始企业状态 | Không còn hoạt động kinh doanh tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440290 | 其他木炭 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $47.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fukuju Co., Ltd. | 日本 | 4 | $47.8K | 其他木炭、非针叶燃料木 |
近期贸易明细
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-16 | 其他木炭 | Fukuju Co., Ltd. | 日本 | $5.4K |
| 2026-01-16 | 其他木炭 | Fukuju Co., Ltd. | 日本 | $7.5K |
| 2025-11-20 | 其他木炭 | Fukuju Co., Ltd. | 日本 | $6.1K |
| 2025-11-20 | 其他木炭 | FUKUJU CO.,LTD | 日本 | $5.4K |
| 2025-08-01 | 其他木炭 | FUKUJU CO.,LTD | 日本 | $7.6K |
| 2025-08-01 | 其他木炭 | FUKUJU CO.,LTD | 日本 | $5.8K |
| 2025-04-28 | 其他木炭 | FUKUJU CO.,LTD | 日本 | $979 |
| 2025-04-28 | 其他木炭 | FUKUJU CO.,LTD | 日本 | $9.0K |